Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
23
Đội khách
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
3
8
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảallyson
ante susak
ivan ikic
allyson
Vedran Celjak
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Kranjčevićeva |
|---|---|
|
|
8,850 |
|
|
Zagreb, Croatia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
18:45
Hrvace
NK Opatija
16/05
22:00
Bijelo Brdo
Hrvace
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
29 | 13 | 56 | |
| 2 |
NK Sesvete |
29 | 18 | 54 | |
| 3 |
HNK Cibalia |
28 | 15 | 48 | |
| 4 |
NK Dugopolje |
28 | 7 | 48 | |
| 5 |
Karlovac |
29 | 0 | 39 | |
| 6 |
Hrvace |
29 | -5 | 36 | |
| 7 |
Bijelo Brdo |
29 | 0 | 36 | |
| 8 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 35 | |
| 9 |
HNK Orijent 1919 |
29 | -3 | 32 | |
| 10 |
NK Opatija |
29 | -12 | 31 | |
| 11 |
NK Jarun |
29 | -6 | 29 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
29 | -15 | 29 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rudes |
29 | 13 | 36 | |
| 2 |
HNK Cibalia |
28 | 15 | 33 | |
| 3 |
NK Dugopolje |
28 | 7 | 33 | |
| 4 |
NK Sesvete |
29 | 18 | 30 | |
| 5 |
Karlovac |
29 | 0 | 28 | |
| 6 |
Bijelo Brdo |
29 | 0 | 26 | |
| 7 |
Hrvace |
29 | -5 | 24 | |
| 8 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 23 | |
| 9 |
NK Jarun |
29 | -6 | 22 | |
| 10 |
NK Opatija |
29 | -12 | 19 | |
| 11 |
HNK Orijent 1919 |
29 | -3 | 16 | |
| 12 |
NK Croatia Zmijavci |
29 | -15 | 14 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Sesvete |
29 | 18 | 24 | |
| 2 |
Rudes |
29 | 13 | 20 | |
| 3 |
HNK Orijent 1919 |
29 | -3 | 16 | |
| 4 |
NK Croatia Zmijavci |
29 | -15 | 15 | |
| 5 |
HNK Cibalia |
28 | 15 | 15 | |
| 6 |
NK Dugopolje |
28 | 7 | 15 | |
| 7 |
NK Dubrava |
29 | -12 | 12 | |
| 8 |
Hrvace |
29 | -5 | 12 | |
| 9 |
NK Opatija |
29 | -12 | 12 | |
| 10 |
Karlovac |
29 | 0 | 11 | |
| 11 |
Bijelo Brdo |
29 | 0 | 10 | |
| 12 |
NK Jarun |
29 | -6 | 7 |
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Marko Zuljevic |
|
11 |
| 2 |
Ivan Saranic |
|
11 |
| 3 |
Gabrijel Boban |
|
11 |
| 4 |
David Zabec |
|
8 |
| 5 |
kresimir luetic |
|
8 |
| 6 |
duje korac |
|
7 |
| 7 |
ante matic |
|
7 |
| 8 |
niko gajzler |
|
6 |
| 9 |
fran svraka |
|
6 |
| 10 |
bartol kardum |
|
6 |
Rudes
Đối đầu
Hrvace
Croatian First Football League
Đối đầu
Croatian First Football League
Croatian First Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu