Max Johannes Whitta Fenger 2’

Kolbeinn Thordarson 24’

Saidou Alioum Moubarak 31’

84’ Alexander Berisson

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

401

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
IFK Goteborg

55%

Degerfors IF

45%

5 Sút trúng đích 5

2

9

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Max Johannes Whitta Fenger

Max Johannes Whitta Fenger

2’
1-0
9’

Dijan Vukojevic

Kolbeinn Thordarson

Kolbeinn Thordarson

24’
2-0
Saidou Alioum Moubarak

Saidou Alioum Moubarak

31’
3-0
43’

Juhani Pikkarainen

46’

Ludvig Fritzson

Olle Peter Viking Leonardsson

Gabriel Elias Ersoy

50’

Alexander Carlsson

Viktor Andersson

62’

Adam Bergmark Wiberg

Saidou Alioum Moubarak

64’
65’

Ziyad Salifu

Marcus Rafferty

71’

Elias Barsoum

Dijan Vukojevic

75’

Alexander Berisson

Bilal Hussein

benjamin brantlind

Kolbeinn Thordarson

81’
3-1
84’
Alexander Berisson

Alexander Berisson

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
IFK Goteborg
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Degerfors IF
0 Trận thắng 0%
IFK Goteborg

3 - 1

Degerfors IF
IFK Goteborg

3 - 0

Degerfors IF

Thông tin trận đấu

Sân
Gamla Ullevi
Sức chứa
18,416
Địa điểm
Gothenburg, Sweden

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

IFK Goteborg

55%

Degerfors IF

45%

8 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 5
2 Corner Kicks 9
1 Yellow Cards 2

GOALS

IFK Goteborg

3

Degerfors IF

1

1 Goals Against 3

SHOTS

8 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

IFK Goteborg

62%

Degerfors IF

38%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

IFK Goteborg

48%

Degerfors IF

52%

2 Sút trúng đích 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
1
Orgryte

Orgryte

0 0 0
2
Kalmar

Kalmar

0 0 0
3
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IK Brage

IK Brage

0 0 0
1
Hammarby

Hammarby

0 0 0
2
Orebro

Orebro

0 0 0
3
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
1
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
2
GAIS

GAIS

0 0 0
3
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
4
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
2
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
2
Halmstads

Halmstads

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
2
Hacken

Hacken

0 0 0
1
AIK

AIK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
2
Orgryte

Orgryte

0 0 0
3
Kalmar

Kalmar

0 0 0
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Brage

IK Brage

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
Orebro

Orebro

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
2
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
3
GAIS

GAIS

0 0 0
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
4
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
2
Halmstads

Halmstads

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
AIK

AIK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
2
Orgryte

Orgryte

0 0 0
3
Kalmar

Kalmar

0 0 0
4
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Brage

IK Brage

0 0 0
2
Hammarby

Hammarby

0 0 0
3
Orebro

Orebro

0 0 0
4
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
2
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
3
GAIS

GAIS

0 0 0
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
3
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
4
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
3
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
2
Halmstads

Halmstads

0 0 0
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
2
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
3
Hacken

Hacken

0 0 0
4
AIK

AIK

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
2
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
3
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
4
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Vincent Poppler

Vincent Poppler

IK Oddevold 2
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3

IFK Goteborg

Đối đầu

Degerfors IF

Chủ nhà
This league

Sweden Cup

FT

15/03
FT

IK Sirius FK

IK Sirius FK

IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 0
16 7

20/08
Unknown

Qviding FIF

Qviding FIF

IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 4

09/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Hammarby

Hammarby

4 0

25/06
Unknown

Hammarby

Hammarby

IFK Goteborg

IFK Goteborg

1 3

02/03
Unknown

Djurgardens

Djurgardens

IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 4

03/03
Unknown

Djurgardens

Djurgardens

IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 0

26/02
Unknown

GAIS

GAIS

IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 1

26/02
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

GAIS

GAIS

0 0

17/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Kalmar

Kalmar

0 1

14/09
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Kalmar

Kalmar

3 4

06/03
Unknown

IFK Goteborg

IFK Goteborg

Halmstads

Halmstads

3 0

Đối đầu

IFK Goteborg
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Degerfors IF
0 Trận thắng 0%

Sweden Cup

FT

Sweden Cup

FT

21/08
Unknown

Enkoping

Enkoping

Degerfors IF

Degerfors IF

1 2

24/02
Unknown

Degerfors IF

Degerfors IF

GAIS

GAIS

2 2

18/02
Unknown

Degerfors IF

Degerfors IF

Orgryte

Orgryte

5 0

22/04
Unknown

Degerfors IF

Degerfors IF

Orgryte

Orgryte

1 3

19/08
Unknown

Orgryte

Orgryte

Degerfors IF

Degerfors IF

3 0

15/02
Unknown

AIK

AIK

Degerfors IF

Degerfors IF

1 1

06/03
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Degerfors IF

Degerfors IF

5 1

23/02
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Degerfors IF

Degerfors IF

0 1

20/05
Unknown

Degerfors IF

Degerfors IF

Elfsborg

Elfsborg

0 2

03/03
Unknown

Elfsborg

Elfsborg

Degerfors IF

Degerfors IF

2 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
401
1.01
14
16
1.07
7.95
21.99
1.01
29
81
1.07
6.9
28
1.72
3.55
3.8
1.8
3.3
3.9
1.01
41
301
1.01
8.5
21
1.07
9
27
1.07
6.9
28
1.06
8.2
16.5
1.08
8.8
14.4
1.01
51
101
1.01
13.5
16.5
1.06
12.28
26.84
1.61
3.6
4.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
0 0.93
0 0.89
0 1.01
0 0.83
0 0.94
0 0.82
+0.5 0.79
-0.5 0.93
0 1.09
0 0.69
0 0.75
0 0.59
+0.5 0.8
-0.5 0.9
0 1.01
0 0.83
0 0.92
0 0.92
+0.25 4.75
-0.25 0.03
0 1.02
0 0.86
0 0.94
0 0.9
0 1.03
0 0.77

Xỉu

Tài

U 4.5 0.05
O 4.5 9.5
U 4.5 0.33
O 4.5 1.88
U 4.5 0.22
O 4.5 2.43
U 2.5 5.5
O 2.5 0.06
U 4.5 0.04
O 4.5 7.14
U 4.5 0.4
O 4.5 1.3
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 4.5 0.13
O 4.5 3
U 4.5 0.27
O 4.5 1.42
U 4.5 0.22
O 4.5 2.6
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 4.5 0.05
O 4.5 5.26
U 4.5 0.07
O 4.5 4.3
U 4.5 0.08
O 4.5 8.85
U 4.5 0.34
O 4.5 1.92
U 4.5 0.23
O 4.5 3
U 2.75 0.82
O 2.75 0.88

Xỉu

Tài

U 11.5 1.5
O 11.5 0.5
U 12.5 0.85
O 12.5 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.