araujo joel 12’

3’ Bruno Leite

9’ Bruno Leite

45’ Fernando luiz

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

81

X

41

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Imperatriz(MA)

49%

ABC RN

51%

3 Sút trúng đích 9

9

7

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Bruno Leite

Bruno Leite

Bigobel Fabricio

6’
0-2
9’
Bruno Leite

Bruno Leite

11’

araujo joel

araujo joel

12’
1-2
25’

Souza lucas

33’

33’

Gleidson

Macena felipe

41’
1-3
45’
Fernando luiz

Fernando luiz

Mateus Sabia

Rian Davi Amaral Ferro

46’
54’

Geilson Cerqueira Almeida

lopes david

Wyldson

68’

Gleidson

69’

Anderson

71’
72’

randerson

Geilson Cerqueira Almeida

74’

carvalho wellington

82’

thalissinho

Fernando luiz

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Imperatriz(MA)
3 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
ABC RN
3 Trận thắng 50%
Imperatriz(MA)

1 - 3

ABC RN
Imperatriz(MA)

3 - 4

ABC RN
Imperatriz(MA)

1 - 0

ABC RN
Imperatriz(MA)

2 - 4

ABC RN
Imperatriz(MA)

3 - 2

ABC RN
Imperatriz(MA)

2 - 1

ABC RN

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Frei Epifanio D'Abadia
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Maranhao, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Imperatriz(MA)

49%

ABC RN

51%

8 Total Shots 17
3 Sút trúng đích 9
9 Corner Kicks 7
3 Yellow Cards 4

GOALS

Imperatriz(MA)

1

ABC RN

3

3 Goals Against 1

SHOTS

8 Total Shots 17
9 Sút trúng đích 9

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Imperatriz(MA)

55%

ABC RN

45%

1 Sút trúng đích 6
1 Yellow Cards 2

GOALS

Imperatriz(MA)

1%

ABC RN

3%

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Imperatriz(MA)

43%

ABC RN

57%

2 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

4 6 9
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

4 3 8
3
Sousa PB

Sousa PB

4 4 7
4
Fluminense PI

Fluminense PI

4 0 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -4 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

4 0 7
2
Juazeirense

Juazeirense

4 0 5
3
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 4
4
Piaui(PI)

Piaui(PI)

4 -4 3
5
CRB AL

CRB AL

4 -4 2
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 10 12
2
Ceara

Ceara

4 3 7
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 1 7
4
America FC Natal RN

America FC Natal RN

4 -1 5
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

4 -4 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

4 0 7
1
ABC RN

ABC RN

4 4 7
3
Fortaleza

Fortaleza

4 0 7
4
EC Jacuipense

EC Jacuipense

4 -5 1
5
Maranhao

Maranhao

4 -8 1

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sousa PB

Sousa PB

4 4 7
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

4 3 7
3
Vitória - BA

Vitória - BA

4 6 6
4
Fluminense PI

Fluminense PI

4 0 5
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -4 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Piaui(PI)

Piaui(PI)

4 -4 3
W ?
2
AD Confiança

AD Confiança

4 0 3
W ?
3
Juazeirense

Juazeirense

4 0 3
W ?
4
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 1
D ?
5
CRB AL

CRB AL

4 -4 0
L ?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 10 9
2
Ceara

Ceara

4 3 7
3
America FC Natal RN

America FC Natal RN

4 -1 4
4
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 1 4
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

4 -4 1
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

4 0 3
W ?
2
Fortaleza

Fortaleza

4 0 3
W ?
3
EC Jacuipense

EC Jacuipense

4 -5 1
D ?
4
Maranhao

Maranhao

4 -8 0
L ?
5
ABC RN

ABC RN

4 4 0
L ?

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vitória - BA

Vitória - BA

4 6 3
W ?
2
Agremiação Sportiva Arapiraquense

Agremiação Sportiva Arapiraquense

4 3 1
D ?
3
Fluminense PI

Fluminense PI

4 0 0
L ?
4
Sousa PB

Sousa PB

4 4 0
L ?
5
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -4 0
L ?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AD Confiança

AD Confiança

4 0 4
2
Botafogo PB

Botafogo PB

3 -1 3
3
Juazeirense

Juazeirense

4 0 2
4
CRB AL

CRB AL

4 -4 2
5
Piaui(PI)

Piaui(PI)

4 -4 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sport Club do Recife

Sport Club do Recife

4 10 3
W ?
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 1 3
W ?
3
America FC Natal RN

America FC Natal RN

4 -1 1
D ?
4
Ceara

Ceara

4 3 0
L ?
5
Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

4 -4 0
L ?
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ABC RN

ABC RN

4 4 7
2
Fortaleza

Fortaleza

4 0 4
3
Retro FC Brasil

Retro FC Brasil

4 0 4
4
Maranhao

Maranhao

4 -8 1
5
EC Jacuipense

EC Jacuipense

4 -5 0

Qualified

Brazilian Copa do Nordeste Đội bóng G
1
Carlos Renê de Sousa Ferreira

Carlos Renê de Sousa Ferreira

Vitória - BA 3
2
Almeida Marlon

Almeida Marlon

Juazeirense 3
3
Erick

Erick

Vitória - BA 3
4
heleno everton

heleno everton

Sousa PB 3
5
Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Chrystian Amaral Barletta de Almeida

Sport Club do Recife 2
6
bruno alex

bruno alex

Agremiação Sportiva Arapiraquense 2
7
Radsley

Radsley

Retro FC Brasil 2
8
rodolfo

rodolfo

Botafogo PB 2
9
Bruno Leite

Bruno Leite

ABC RN 2
10
Iury Lirio Freitas de Castilho

Iury Lirio Freitas de Castilho

Sport Club do Recife 2

Imperatriz(MA)

Đối đầu

ABC RN

Chủ nhà
This league

Brazilian Copa do Nordeste

FT

Đối đầu

Imperatriz(MA)
3 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
ABC RN
3 Trận thắng 50%

Brazilian Copa do Nordeste

FT

17/04
FT

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

1 3
9 7

15/03
Unknown

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

3 4

11/08
Unknown

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

1 0

09/06
Unknown

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

2 4

29/02
Unknown

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

3 2

25/02
Unknown

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

2 1

Brazilian Copa do Nordeste

FT

26/03
FT

Ceara

Ceara

ABC RN

ABC RN

1 1
12 2

17/04
FT

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

1 3
9 7

23/02
Unknown

Ferroviario CE

Ferroviario CE

ABC RN

ABC RN

2 2

28/03
Unknown

ABC RN

ABC RN

Ferroviario CE

Ferroviario CE

3 1

19/01
Unknown

Ferroviario CE

Ferroviario CE

ABC RN

ABC RN

1 3

07/01
Unknown

ABC RN

ABC RN

Sousa PB

Sousa PB

1 0

10/11
Unknown

ABC RN

ABC RN

Sousa PB

Sousa PB

2 1

28/10
Unknown

Sousa PB

Sousa PB

ABC RN

ABC RN

3 0

15/03
Unknown

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

3 4

29/02
Unknown

Imperatriz(MA)

Imperatriz(MA)

ABC RN

ABC RN

3 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
41
1
17
13.5
1.01
3.5
3.1
2.04
91
34
1.01
80
6.8
1.01
151
71
1.01
12
5.2
1.17
51
12
1.01
16
6.25
1.17
80
6.7
1.01
12.5
5.8
1.15
11.8
5.9
1.15
3.6
3.2
2.1
15.47
5.66
1.19

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.92
+0.25 0.87
-0.25 0.99
+0.25 0.83
-0.5 0.75
+0.5 1.01
-0.25 0.98
+0.25 0.82
-0.25 0.87
+0.25 0.89
-0.5 0.6
+0.5 1.1
-0.5 0.77
+0.5 0.99
-0.25 1
+0.25 0.84
-0.25 0.99
+0.25 0.83
-0.5 0.74
+0.5 1.02
-0.25 0.93
+0.25 0.86

Xỉu

Tài

U 4.5 0.85
O 4.5 0.95
U 4.5 0.86
O 4.5 0.94
U 2.5 0.59
O 2.5 1.17
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 4.5 0.01
O 4.5 4
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 4.5 0.92
O 4.5 0.86
U 4.5 0.83
O 4.5 0.97
U 5.5 0.15
O 5.5 4
U 4.5 0.93
O 4.5 0.83
U 4.5 0.93
O 4.5 0.89
U 4.5 0.86
O 4.5 0.94
U 2.25 0.76
O 2.25 1
U 4.5 0.83
O 4.5 0.95

Xỉu

Tài

U 14.5 0.5
O 14.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 14 0.85
O 14 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.