araujo joel 12’
3’ Bruno Leite
9’ Bruno Leite
45’ Fernando luiz
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
81
X
41
Đội khách
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
9
7
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Bruno Leite
Bigobel Fabricio
Bruno Leite
araujo joel
Souza lucas
Gleidson
Macena felipe
Fernando luiz
Mateus Sabia
Rian Davi Amaral Ferro
Geilson Cerqueira Almeida
lopes david
Wyldson
Gleidson
Anderson
randerson
Geilson Cerqueira Almeida
carvalho wellington
thalissinho
Fernando luiz
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
3 - 4
1 - 0
2 - 4
3 - 2
2 - 1
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Frei Epifanio D'Abadia |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Maranhao, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
30/04
03:00
ABC RN
Ferroviario CE
30/04
03:00
EC Jacuipense
Imperatriz(MA)
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 9 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 8 | |
| 3 |
Sousa PB |
4 | 4 | 7 | |
| 4 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Juazeirense |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
CRB AL |
4 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 12 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 7 | |
| 4 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 7 | |
| 1 |
ABC RN |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Fortaleza |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 1 | |
| 5 |
Maranhao |
4 | -8 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sousa PB |
4 | 4 | 7 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 6 | |
| 4 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 3 | |
| 2 |
AD Confiança |
4 | 0 | 3 | |
| 3 |
Juazeirense |
4 | 0 | 3 | |
| 4 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 1 | |
| 5 |
CRB AL |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Ceara |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 4 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 3 | |
| 2 |
Fortaleza |
4 | 0 | 3 | |
| 3 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 1 | |
| 4 |
Maranhao |
4 | -8 | 0 | |
| 5 |
ABC RN |
4 | 4 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vitória - BA |
4 | 6 | 3 | |
| 2 |
Agremiação Sportiva Arapiraquense |
4 | 3 | 1 | |
| 3 |
Fluminense PI |
4 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sousa PB |
4 | 4 | 0 | |
| 5 |
Itabaiana(SE) |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AD Confiança |
4 | 0 | 4 | |
| 2 |
Botafogo PB |
3 | -1 | 3 | |
| 3 |
Juazeirense |
4 | 0 | 2 | |
| 4 |
CRB AL |
4 | -4 | 2 | |
| 5 |
Piaui(PI) |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
4 | 10 | 3 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
4 | 1 | 3 | |
| 3 |
America FC Natal RN |
4 | -1 | 1 | |
| 4 |
Ceara |
4 | 3 | 0 | |
| 5 |
Imperatriz(MA) |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ABC RN |
4 | 4 | 7 | |
| 2 |
Fortaleza |
4 | 0 | 4 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Maranhao |
4 | -8 | 1 | |
| 5 |
EC Jacuipense |
4 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Carlos Renê de Sousa Ferreira |
|
3 |
| 2 |
Almeida Marlon |
|
3 |
| 3 |
Erick |
|
3 |
| 4 |
heleno everton |
|
3 |
| 5 |
Chrystian Amaral Barletta de Almeida |
|
2 |
| 6 |
bruno alex |
|
2 |
| 7 |
Radsley |
|
2 |
| 8 |
rodolfo |
|
2 |
| 9 |
Bruno Leite |
|
2 |
| 10 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
2 |
Imperatriz(MA)
Đối đầu
ABC RN
Brazilian Copa do Nordeste
Đối đầu
Brazilian Copa do Nordeste
Brazilian Copa do Nordeste
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu