Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
7 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 1
4 - 0
3 - 1
1 - 0
4 - 4
0 - 2
1 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 0
1 - 3
0 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 0
1 - 5
3 - 0
0 - 1
0 - 3
0 - 2
1 - 0
0 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Banco De Guayaquil |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Quito |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
11 | 8 | 25 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
11 | 14 | 22 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
11 | 4 | 19 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
11 | 3 | 19 | |
| 5 |
Guayaquil City |
11 | 0 | 18 | |
| 6 |
Mushuc Runa |
11 | 3 | 16 | |
| 7 |
Macara |
11 | 2 | 16 | |
| 8 |
Liga Dep Universitaria Quito |
11 | -1 | 14 | |
| 9 |
Deportivo Cuenca |
11 | -3 | 14 | |
| 10 |
Orense SC |
11 | -1 | 13 | |
| 11 |
Delfin SC |
11 | -2 | 12 | |
| 12 |
Tecnico Universitario |
11 | -3 | 11 | |
| 13 |
Club Sport Emelec |
11 | -4 | 11 | |
| 14 |
Club Leones del Norte |
11 | -4 | 10 | |
| 15 |
Libertad FC |
11 | -6 | 10 | |
| 16 |
Manta FC |
11 | -10 | 7 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
11 | 14 | 16 | |
| 2 |
Mushuc Runa |
11 | 3 | 14 | |
| 3 |
Independiente del Valle |
11 | 8 | 13 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
11 | 3 | 13 | |
| 5 |
Macara |
11 | 2 | 11 | |
| 6 |
Club Sport Emelec |
11 | -4 | 10 | |
| 7 |
Sociedad Deportiva Aucas |
11 | 4 | 10 | |
| 8 |
Delfin SC |
11 | -2 | 10 | |
| 9 |
Orense SC |
11 | -1 | 9 | |
| 10 |
Guayaquil City |
11 | 0 | 9 | |
| 11 |
Libertad FC |
11 | -6 | 8 | |
| 12 |
Club Leones del Norte |
11 | -4 | 7 | |
| 13 |
Deportivo Cuenca |
11 | -3 | 5 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
11 | -1 | 5 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
11 | -3 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
11 | -10 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
11 | 8 | 12 | |
| 2 |
Sociedad Deportiva Aucas |
11 | 4 | 9 | |
| 3 |
Deportivo Cuenca |
11 | -3 | 9 | |
| 4 |
Guayaquil City |
11 | 0 | 9 | |
| 5 |
Liga Dep Universitaria Quito |
11 | -1 | 9 | |
| 6 |
Tecnico Universitario |
11 | -3 | 7 | |
| 7 |
Barcelona SC(ECU) |
11 | 3 | 6 | |
| 8 |
CD Universidad Católica |
11 | 14 | 6 | |
| 9 |
Macara |
11 | 2 | 5 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
11 | -4 | 4 | |
| 11 |
Manta FC |
11 | -10 | 4 | |
| 12 |
Orense SC |
11 | -1 | 4 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
11 | -4 | 3 | |
| 14 |
Libertad FC |
11 | -6 | 2 | |
| 15 |
Delfin SC |
11 | -2 | 2 | |
| 16 |
Mushuc Runa |
11 | 3 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Darío Benedetto |
|
5 |
| 3 |
Byron Palacios |
|
5 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
W. Herrera |
|
5 |
| 5 |
Franco Posse |
|
4 |
| 6 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 7 |
Djorkaeff Reascos |
|
3 |
| 8 |
Matias Mijail Perello |
|
3 |
| 9 |
Daniel Clavijo |
|
3 |
Independiente del Valle
Đối đầu
Macara
LigaPro Serie A
Đối đầu
LigaPro Serie A
LigaPro Serie A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu