Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
151
X
11
Đội khách
1.05
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
8
5
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLus Gustavo Araújo de Lima Halocchi
Matheus Galdino Silva
Geraldo Ruan dos Santos
Gabriel Marques de Souza Batista
João Vitor Führ
Paulinho
Nathan Zamith Dos Santos
Lus Gustavo Araújo de Lima Halocchi
Felipe Camargo
Nathan Zamith Dos Santos
Romário
Bruno Menezes Cavalcante de Souza
Maycon Rangel Guimaraes Silva
Marcelo Caranhato
Elzo Francisco Pereira Neto
Kevlin Israel Da Silva
Gleison Ferreira De Oliveira Andrade
Joao Magno
Paulo Henrique
Romário
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
0 - 1
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 7 | |
| 3 |
Democrata |
5 | -1 | 7 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 9 | |
| 2 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 7 | |
| 3 |
Betim |
5 | -1 | 6 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 8 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 6 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 5 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 4 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 5 | |
| 2 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 5 | |
| 3 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 2 | |
| 4 |
Democrata |
5 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
America MG |
5 | 4 | 4 | |
| 2 |
Tombense |
5 | 0 | 3 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 3 | |
| 4 |
Betim |
5 | -1 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 4 | |
| 2 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 3 | |
| 3 |
Athletic Club |
5 | -3 | 1 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 1 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
URT MG |
5 | 4 | 6 | |
| 2 |
Democrata |
5 | -1 | 6 | |
| 3 |
Atlético Mineiro - MG |
5 | 1 | 2 | |
| 4 |
Uberlandia MG |
5 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Betim |
5 | -1 | 5 | |
| 2 |
America MG |
5 | 4 | 5 | |
| 3 |
Pouso Alegre |
5 | -1 | 4 | |
| 4 |
Tombense |
5 | 0 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Esporte Clube |
5 | 3 | 4 | |
| 2 |
Athletic Club |
5 | -3 | 4 | |
| 3 |
Cruzeiro - MG |
5 | 3 | 3 | |
| 4 |
Itabirito |
5 | -3 | 3 |
Qualified
Possible Advanced
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kaio Jorge |
|
7 |
| 2 |
Hulk |
|
4 |
| 3 |
Pedro Henrique de Oliveira |
|
4 |
| 4 |
Ronaldo Tavares |
|
4 |
| 5 |
marcelo |
|
3 |
| 6 |
Ermel gustavo |
|
3 |
| 7 |
Federico Andrade |
|
3 |
| 8 |
rossetto gabriel |
|
3 |
| 9 |
Gabriel Da Silva Moyses |
|
3 |
| 10 |
Eduardo Person |
|
2 |
Betim
Đối đầu
Itabirito
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
Đối đầu
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
Brazilian Campeonato Mineiro Division 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu