Impton Soderlund 7’

Julius Salo 13’

Miko Koskelainen 30’

Peetu Haikonen 91’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

41

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JaPS

46%

Klubi 04 Helsinki

54%

9

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Impton Soderlund

Impton Soderlund

7’
1-0
Impton Soderlund

Impton Soderlund

7’
1-0
Julius Salo

Julius Salo

13’
2-0
Miko Koskelainen

Miko Koskelainen

30’
3-0
57’

peetu harden

nicklas kroupkin

Oscar Dahlfors

Julius Salo

61’
68’

ruben barrett

Salomon Maliki

Miko Koskelainen

71’
72’

Mustafa abdulrasoul

jay nascimento de

73’

traore aaron traore

81’

Art berisha

Niilo Siren

Veka Ketonen

Reza Heidari

83’
Kết thúc trận đấu
4-0
Peetu Haikonen

Peetu Haikonen

91’
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
JaPS
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Klubi 04 Helsinki
1 Trận thắng 25%
JaPS

1 - 0

Klubi 04 Helsinki
JaPS

4 - 0

Klubi 04 Helsinki
JaPS

2 - 1

Klubi 04 Helsinki
JaPS

2 - 0

Klubi 04 Helsinki

Thông tin trận đấu

Sân
Jarvenpaan keskuskentta
Sức chứa
500
Địa điểm
Jarvenpaa, Finland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

JaPS

46%

Klubi 04 Helsinki

54%

9 Corner Kicks 3

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JaPS

48%

Klubi 04 Helsinki

52%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JaPS

44%

Klubi 04 Helsinki

56%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Ykkosliigacup Đội bóng G
1
Onni Hänninen

Onni Hänninen

KTP Kotka 4
2
Miro Turunen

Miro Turunen

JIPPO 3
3
Aapo Ruohio

Aapo Ruohio

KTP Kotka 3
4
umeh chinedu

umeh chinedu

SJK Akatemia 2
5
Thomas Lahdensuo

Thomas Lahdensuo

FC Haka 2
6
aatu piiroinen

aatu piiroinen

SJK Akatemia 2
7
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 2
7
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
8
torfiq abubakar ali

torfiq abubakar ali

FC Haka 2
9
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 2

JaPS

Đối đầu

Klubi 04 Helsinki

Chủ nhà
This league

Finland Ykkosliigacup

FT

31/01
FT

JaPS

JaPS

JIPPO

JIPPO

0 1
1 7

09/02
FT

KTP Kotka

KTP Kotka

JaPS

JaPS

3 0
0 0

21/02
FT

Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

JaPS

JaPS

1 1
0 11

19/02
Unknown

KTP Kotka

KTP Kotka

JaPS

JaPS

2 1

27/01
Unknown

JaPS

JaPS

KTP Kotka

KTP Kotka

1 1

18/02
Unknown

PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

JaPS

JaPS

3 2

25/02
Unknown

Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

JaPS

JaPS

2 4

09/03
Unknown

JaPS

JaPS

Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

4 1

11/02
Unknown

JaPS

JaPS

Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

3 0

Đối đầu

JaPS
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Klubi 04 Helsinki
1 Trận thắng 25%

Finland Ykkosliigacup

FT

10/04
FT

JaPS

JaPS

Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

1 0
7 9

28/02
FT

JaPS

JaPS

Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

4 0
9 3

04/10
Unknown

JaPS

JaPS

Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

2 1

13/06
Unknown

JaPS

JaPS

Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

2 0

Finland Ykkosliigacup

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
41
51
1.01
16
19.5
2.48
3.3
2.31
2.5
3.4
2.37
2.5
3.35
2.37
2.4
3.1
2.15
2.6
3.35
2.4
1.01
10
100
1.09
8.6
15
1.12
7.75
11.9
1.01
51
101
1.01
16
19.5
1.09
9.48
18.71

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.9
-0.25 0.24
+0.25 4.16
-0.25 0.1
0 0.97
0 0.87
0 0.74
0 0.6
+0.25 1.61
-0.25 0.52
0 0.55
0 1.53
+0.25 4.3
-0.25 0.05
+0.5 9.01
-0.5 0.01
0 2.04
0 1.63
0 0.36
0 2.03

Xỉu

Tài

U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 3.5 0.07
O 3.5 4.34
U 2.75 0.81
O 2.75 0.82
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 2.75 0.9
O 2.75 0.92
U 2.75 0.66
O 2.75 0.67
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 4.5 0.04
O 4.5 8.33
U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 3.5 0.02
O 3.5 5.55
U 4.75 0.01
O 4.75 9.01
U 4.5 16.66
O 4.5 5
U 3.5 0.29
O 3.5 2.49

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.