Emil Pallas 35’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
21
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
7
9
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Emil Pallas
valo konttas
Niilo Siren
valo konttas
Niilo Siren
Emil Pallas
Eetu Grönlund
Niko Manner
Aleksi Ristola
Herkko Kuosa
Kalle Huhta
adam zaitra
Peetu Haikonen
Henrik Olander
Mustafa abdulrasoul
eetu gronlund
Emil Leveälahti
Leevi Palmula
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
4 - 0
2 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Jarvenpaan keskuskentta |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
Jarvenpaa, Finland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
20:00
JaPS
PK-35 Vantaa
21/04
22:30
Haka
JaPS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
34%
66%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
JIPPO |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
KTP Kotka |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
JaPS |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
FC Haka |
3 | 5 | 5 | |
| 7 |
SJK Akatemia |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
4 | -5 | 3 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
4 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
4 | -1 | 6 | |
| 2 |
JIPPO |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
FC Haka |
3 | 5 | 4 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
4 | 2 | 4 | |
| 5 |
KTP Kotka |
3 | 2 | 3 | |
| 6 |
Ekenas IF Fotboll |
4 | -5 | 3 | |
| 7 |
SJK Akatemia |
4 | -1 | 3 | |
| 8 |
Käpylän Pallo |
4 | 2 | 1 | |
| 9 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -2 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
4 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
4 | 2 | 7 | |
| 2 |
KTP Kotka |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
4 | 2 | 3 | |
| 4 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -2 | 3 | |
| 5 |
JIPPO |
4 | 2 | 3 | |
| 6 |
FC Haka |
3 | 5 | 1 | |
| 7 |
JaPS |
4 | -1 | 1 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
4 | -1 | 1 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
4 | -5 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
4 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
yllson lika |
|
3 |
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 2 |
Nicklas Kroupkin |
|
2 |
| 3 |
Jyri Kiuru |
|
2 |
| 4 |
Emil Ingman |
|
2 |
| 5 |
Irfan Sadik |
|
2 |
| 6 |
Pedro Diniz |
|
2 |
| 7 |
Niko Nurmi |
|
1 |
| 8 |
Denis Cukici |
|
1 |
| 9 |
Asla Peltola |
|
1 |
JaPS
Đối đầu
Klubi 04 Helsinki
Finnish Ykkosliiga
Đối đầu
Finnish Ykkosliiga
Finnish Ykkosliiga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu