Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
1 - 4
1 - 0
0 - 0
4 - 1
3 - 1
4 - 1
3 - 2
3 - 0
2 - 2
3 - 1
0 - 1
5 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PK-35 Vantaa |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Käpylän Pallo |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
JIPPO |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
JaPS |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
KTP Kotka |
2 | 1 | 4 | |
| 6 |
SJK Akatemia |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
FC Haka |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -3 | 0 | |
| 10 |
Mikkelin Palloilijat |
3 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PK-35 Vantaa |
3 | 3 | 4 | |
| 2 |
SJK Akatemia |
3 | 0 | 3 | |
| 3 |
JaPS |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
KTP Kotka |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
JIPPO |
3 | 1 | 2 | |
| 7 |
Käpylän Pallo |
3 | 2 | 1 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
3 | -3 | 0 | |
| 9 |
FC Haka |
1 | 0 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -3 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
JIPPO |
3 | 1 | 3 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
3 | 3 | 3 | |
| 4 |
SJK Akatemia |
3 | 0 | 1 | |
| 5 |
JaPS |
2 | 1 | 1 | |
| 6 |
KTP Kotka |
2 | 1 | 1 | |
| 7 |
FC Haka |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
3 | -3 | 0 | |
| 9 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -3 | 0 | |
| 10 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
yllson lika |
|
3 |
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 2 |
Nicklas Kroupkin |
|
2 |
| 3 |
Jyri Kiuru |
|
2 |
| 4 |
Emil Ingman |
|
2 |
| 5 |
Irfan Sadik |
|
2 |
| 6 |
Pedro Diniz |
|
2 |
| 7 |
Niko Nurmi |
|
1 |
| 8 |
Denis Cukici |
|
1 |
| 9 |
Asla Peltola |
|
1 |
JaPS
Đối đầu
PK-35 Vantaa
Finnish Ykkosliiga
Đối đầu
Finnish Ykkosliiga
Finnish Ykkosliiga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu