Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
15
X
1.06
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
4
6
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảErik Gunnarsson
Oliver Isak Kass Kawo
Ville Vuorinen
Jabir Abdihakim Ali
Simon van Duivenbooden
Jim Myrevik
Aron Bjonback
Adam Vidjeskog
Erik Gunnarsson
Olavi Keturi
Jonathan Muzinga
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
1 - 3
2 - 2
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Elisa Stadion |
|---|---|
|
|
6,009 |
|
|
Vaasa, Finland |
Trận đấu tiếp theo
24/04
22:00
Vaasa VPS
Ilves Tampere
24/04
23:00
SJK Seinajoen
Jaro
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KuPs |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
AC Oulu |
4 | 5 | 9 | |
| 3 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Inter Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 5 | 6 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Lahti |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 9 |
Vaasa VPS |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
3 | -3 | 2 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
3 | -3 | 1 | |
| 12 |
Gnistan Helsinki |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TPS Turku |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
KuPs |
4 | 4 | 6 | |
| 3 |
Inter Turku |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
AC Oulu |
4 | 5 | 3 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 5 | 3 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
IFK Mariehamn |
3 | -3 | 2 | |
| 8 |
Jaro |
3 | -1 | 1 | |
| 9 |
Vaasa VPS |
3 | -1 | 1 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -8 | 0 | |
| 11 |
Lahti |
3 | -2 | 0 | |
| 12 |
Ilves Tampere |
3 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
4 | 5 | 6 | |
| 2 |
KuPs |
4 | 4 | 4 | |
| 3 |
HJK Helsinki |
3 | 5 | 3 | |
| 4 |
Lahti |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
Inter Turku |
3 | 3 | 3 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
3 | -1 | 1 | |
| 7 |
TPS Turku |
3 | 3 | 1 | |
| 8 |
Jaro |
3 | -1 | 1 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
3 | -3 | 1 | |
| 10 |
IFK Mariehamn |
3 | -3 | 0 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
3 | -8 | 0 | |
| 12 |
SJK Seinajoen |
3 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jaime moreno |
|
4 |
| 2 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Albijon Muzaci |
|
2 |
| 5 |
Momodou Sarr |
|
2 |
| 6 |
Teemu Hytönen |
|
2 |
| 7 |
Bob Nii Armah |
|
2 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
2 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
1 |
| 10 |
David Ezeh |
|
1 |
Vaasa VPS
Đối đầu
Jaro
Finnish Veikkausliiga
Đối đầu
Finnish Veikkausliiga
Finnish Veikkausliiga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu