Irman sejmenovic 33’
90’ alden setkic
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
11
X
1.06
Đội khách
11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
7
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIrman sejmenovic
alden setkic
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradski Stadion |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Vitez, Bosnia & Herzegovina |
Trận đấu tiếp theo
03/05
22:00
Jedinstvo Bihac
GOSK Gabela
09/05
22:00
NK Travnik
Jedinstvo Bihac
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
20 | 21 | 43 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
20 | 15 | 35 | |
| 3 |
Jedinstvo Bihac |
20 | -3 | 34 | |
| 4 |
NK TOSK Tesanj |
20 | 8 | 31 | |
| 5 |
FK Radnik Hadzici |
20 | -1 | 31 | |
| 6 |
NK Travnik |
20 | 5 | 29 | |
| 7 |
Sloboda |
20 | 1 | 29 | |
| 8 |
GOSK Gabela |
20 | 4 | 26 | |
| 9 |
FK Buducnost Banovici |
20 | 1 | 26 | |
| 10 |
Vitez |
20 | -5 | 24 | |
| 11 |
Bratstvo Gracanica |
20 | -5 | 22 | |
| 12 |
FK Igman Konjic |
20 | -13 | 22 | |
| 13 |
NK Tomislav |
20 | -5 | 21 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
20 | -23 | 17 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
20 | 21 | 24 | |
| 2 |
Jedinstvo Bihac |
20 | -3 | 23 | |
| 3 |
NK TOSK Tesanj |
20 | 8 | 21 | |
| 4 |
NK Travnik |
20 | 5 | 20 | |
| 5 |
Sloboda |
20 | 1 | 19 | |
| 6 |
Stupcanica Olovo |
20 | 15 | 19 | |
| 7 |
FK Radnik Hadzici |
20 | -1 | 17 | |
| 8 |
Vitez |
20 | -5 | 17 | |
| 9 |
GOSK Gabela |
20 | 4 | 16 | |
| 10 |
NK Tomislav |
20 | -5 | 16 | |
| 11 |
FK Igman Konjic |
20 | -13 | 15 | |
| 12 |
Bratstvo Gracanica |
20 | -5 | 14 | |
| 13 |
FK Tuzla City |
20 | -23 | 14 | |
| 14 |
FK Buducnost Banovici |
20 | 1 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Celik Zenica |
20 | 21 | 19 | |
| 2 |
Stupcanica Olovo |
20 | 15 | 16 | |
| 3 |
FK Radnik Hadzici |
20 | -1 | 14 | |
| 4 |
FK Buducnost Banovici |
20 | 1 | 12 | |
| 5 |
Jedinstvo Bihac |
20 | -3 | 11 | |
| 6 |
GOSK Gabela |
20 | 4 | 10 | |
| 7 |
NK TOSK Tesanj |
20 | 8 | 10 | |
| 8 |
Sloboda |
20 | 1 | 10 | |
| 9 |
NK Travnik |
20 | 5 | 9 | |
| 10 |
Bratstvo Gracanica |
20 | -5 | 8 | |
| 11 |
Vitez |
20 | -5 | 7 | |
| 12 |
FK Igman Konjic |
20 | -13 | 7 | |
| 13 |
NK Tomislav |
20 | -5 | 5 | |
| 14 |
FK Tuzla City |
20 | -23 | 3 |
Không có dữ liệu
Vitez
Đối đầu
Jedinstvo Bihac
BIH PL-FBiH
Đối đầu
BIH PL-FBiH
BIH PL-FBiH
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu