Irman sejmenovic 33’

90’ alden setkic

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

11

X

1.06

Đội khách

11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vitez

49%

Jedinstvo Bihac

51%

3 Sút trúng đích 1

7

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Irman sejmenovic

Irman sejmenovic

33’
1-0

68’
68’

71’

79’
1-1
90’
alden setkic

alden setkic

Kết thúc trận đấu
1-1
96’

Đối đầu

Xem tất cả
Vitez
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Jedinstvo Bihac
1 Trận thắng 50%
Vitez

1 - 1

Jedinstvo Bihac
Vitez

2 - 0

Jedinstvo Bihac

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Vitez

20

-5

24

Thông tin trận đấu

Sân
Gradski Stadion
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Vitez, Bosnia & Herzegovina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Vitez

49%

Jedinstvo Bihac

51%

3 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 2
3 Yellow Cards 2

GOALS

Vitez

1

Jedinstvo Bihac

1

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vitez

48%

Jedinstvo Bihac

52%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Vitez

50%

Jedinstvo Bihac

50%

1 Sút trúng đích 1
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

20 21 43
2
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

20 15 35
3
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

20 -3 34
4
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

20 8 31
5
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

20 -1 31
6
NK Travnik

NK Travnik

20 5 29
7
Sloboda

Sloboda

20 1 29
8
GOSK Gabela

GOSK Gabela

20 4 26
9
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

20 1 26
10
Vitez

Vitez

20 -5 24
11
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

20 -5 22
12
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

20 -13 22
13
NK Tomislav

NK Tomislav

20 -5 21
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

20 -23 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

20 21 24
2
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

20 -3 23
3
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

20 8 21
4
NK Travnik

NK Travnik

20 5 20
5
Sloboda

Sloboda

20 1 19
6
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

20 15 19
7
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

20 -1 17
8
Vitez

Vitez

20 -5 17
9
GOSK Gabela

GOSK Gabela

20 4 16
10
NK Tomislav

NK Tomislav

20 -5 16
11
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

20 -13 15
12
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

20 -5 14
13
FK Tuzla City

FK Tuzla City

20 -23 14
14
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

20 1 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

20 21 19
2
Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

20 15 16
3
FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

20 -1 14
4
FK Buducnost Banovici

FK Buducnost Banovici

20 1 12
5
Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

20 -3 11
6
GOSK Gabela

GOSK Gabela

20 4 10
7
NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

20 8 10
8
Sloboda

Sloboda

20 1 10
9
NK Travnik

NK Travnik

20 5 9
10
Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

20 -5 8
11
Vitez

Vitez

20 -5 7
12
FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

20 -13 7
13
NK Tomislav

NK Tomislav

20 -5 5
14
FK Tuzla City

FK Tuzla City

20 -23 3

Không có dữ liệu

Vitez

Đối đầu

Jedinstvo Bihac

Chủ nhà
This league

BIH PL-FBiH

FT

22/03
FT

Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

Vitez

Vitez

0 2
6 5

04/04
FT

Vitez

Vitez

FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

0 2
8 6

12/04
FT

NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

Vitez

Vitez

1 0
6 2

18/04
FT

Vitez

Vitez

FK Tuzla City

FK Tuzla City

1 0
0 0

30/08
Unknown

Vitez

Vitez

Stupcanica Olovo

Stupcanica Olovo

0 2

08/11
Unknown

Sloboda

Sloboda

Vitez

Vitez

3 1

13/09
Unknown

FK Igman Konjic

FK Igman Konjic

Vitez

Vitez

2 4

04/10
Unknown

Vitez

Vitez

FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

3 0

07/09
Unknown

Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

Vitez

Vitez

2 0

23/08
Unknown

Bratstvo Gracanica

Bratstvo Gracanica

Vitez

Vitez

1 1

25/10
Unknown

NK Travnik

NK Travnik

Vitez

Vitez

3 1

18/10
Unknown

Vitez

Vitez

GOSK Gabela

GOSK Gabela

2 1

27/09
Unknown

FK Tuzla City

FK Tuzla City

Vitez

Vitez

2 1

20/09
Unknown

Vitez

Vitez

NK TOSK Tesanj

NK TOSK Tesanj

2 1

02/11
Unknown

Vitez

Vitez

NK Tomislav

NK Tomislav

0 0

11/10
Unknown

NK Celik Zenica

NK Celik Zenica

Vitez

Vitez

3 1

26/04
FT

FK Radnik Hadzici

FK Radnik Hadzici

Vitez

Vitez

1 0
0 0

Đối đầu

Vitez
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Jedinstvo Bihac
1 Trận thắng 50%

BIH PL-FBiH

FT

08/04
FT

Vitez

Vitez

Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

1 1
7 2

07/09
Unknown

Vitez

Vitez

Jedinstvo Bihac

Jedinstvo Bihac

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

11
1.06
11
8.4
1.08
9.5
2.25
2.95
2.8
9.5
1.08
10
126
1.01
126
8.4
1.08
9.5
1.06
6.15
11.8
10
1.12
10
2.35
2.97
2.87

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 0.7
0 1
0 0.7
0 1.11
0 0.82
0 0.92
0 0.82
0 0.82
+0.25 1.04
-0.25 0.73

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.08
O 2.5 2.63
U 2.25 0.7
O 2.25 0.95
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 2.5 0.07
O 2.5 2.5
U 1.5 0.13
O 1.5 2.7
U 2.5 0.07
O 2.5 5.16
U 2.25 0.7
O 2.25 1.01

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.