Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.08

X

8

Đội khách

41

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jerash FC

58%

Al-Sharq

42%

3 Sút trúng đích 1

5

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
0-1
29’

39’

55’

62’
1-1

65’

82’
2-1

84’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Jerash FC
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Al-Sharq
0 Trận thắng 0%
Jerash FC

2 - 1

Al-Sharq
Jerash FC

1 - 3

Al-Sharq

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Jerash FC

30

5

45

14

Al-Sharq

30

-3

33

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Jerash FC

58%

Al-Sharq

42%

3 Sút trúng đích 1
5 Corner Kicks 5
2 Yellow Cards 2

GOALS

Jerash FC

2

Al-Sharq

1

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Jerash FC

71%

Al-Sharq

29%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Jerash FC

45%

Al-Sharq

55%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AL-jeel

AL-jeel

30 12 58
2
Al-Ain Al Atawlah

Al-Ain Al Atawlah

30 16 55
3
Al Sahel

Al Sahel

30 18 51
4
Al-Washm

Al-Washm

30 16 48
5
Najran SC

Najran SC

30 6 46
6
Jerash FC

Jerash FC

30 5 45
7
Al Entesar

Al Entesar

30 2 42
8
Al-Nojoom

Al-Nojoom

30 6 41
9
Jubbah

Jubbah

30 3 38
10
Afief

Afief

30 0 36
11
Al-Shoalah

Al-Shoalah

30 -4 35
12
Al-Rawdhah

Al-Rawdhah

30 -12 35
13
Al Taraji

Al Taraji

30 -14 35
14
Al-Sharq

Al-Sharq

30 -3 33
15
Tuwaiq

Tuwaiq

30 -15 28
16
Al-Sadd FC(SA)

Al-Sadd FC(SA)

30 -36 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Liwaa

Al Liwaa

30 33 65
2
Hajer

Hajer

30 25 64
3
Al-Saqer

Al-Saqer

29 31 62
4
Mudhar

Mudhar

30 13 50
5
Al-Rayyan

Al-Rayyan

30 9 49
6
Al Nairyah

Al Nairyah

30 13 48
7
Hottain (KSA)

Hottain (KSA)

30 0 43
8
Al Safa

Al Safa

30 -12 41
9
Al-Qalah

Al-Qalah

30 0 40
10
Al-Kawkab

Al-Kawkab

29 -3 40
11
Wajj

Wajj

30 9 36
12
Al-Qotah

Al-Qotah

30 0 35
13
Al Qous Club

Al Qous Club

30 -3 33
14
Arar FC

Arar FC

30 -23 28
15
Bisha FC

Bisha FC

30 -31 15
16
Ohod

Ohod

30 -61 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ain Al Atawlah

Al-Ain Al Atawlah

30 16 36
2
Najran SC

Najran SC

30 6 30
3
Al-Washm

Al-Washm

30 16 29
4
Al Sahel

Al Sahel

30 18 29
5
AL-jeel

AL-jeel

30 12 27
6
Jerash FC

Jerash FC

30 5 26
7
Al Entesar

Al Entesar

30 2 25
8
Jubbah

Jubbah

30 3 24
9
Al-Nojoom

Al-Nojoom

30 6 22
10
Al-Sharq

Al-Sharq

30 -3 20
11
Afief

Afief

30 0 20
12
Al-Shoalah

Al-Shoalah

30 -4 18
13
Al-Rawdhah

Al-Rawdhah

30 -12 18
14
Al Taraji

Al Taraji

30 -14 17
15
Tuwaiq

Tuwaiq

30 -15 16
16
Al-Sadd FC(SA)

Al-Sadd FC(SA)

30 -36 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Liwaa

Al Liwaa

30 33 36
2
Hajer

Hajer

30 25 35
3
Al-Saqer

Al-Saqer

29 31 30
4
Mudhar

Mudhar

30 13 28
5
Al-Rayyan

Al-Rayyan

30 9 27
6
Hottain (KSA)

Hottain (KSA)

30 0 26
7
Al-Qalah

Al-Qalah

30 0 23
8
Al Nairyah

Al Nairyah

30 13 22
9
Al-Kawkab

Al-Kawkab

29 -3 21
10
Al Safa

Al Safa

30 -12 21
11
Al-Qotah

Al-Qotah

30 0 21
12
Wajj

Wajj

30 9 20
13
Al Qous Club

Al Qous Club

30 -3 17
14
Arar FC

Arar FC

30 -23 13
15
Bisha FC

Bisha FC

30 -31 8
16
Ohod

Ohod

30 -61 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AL-jeel

AL-jeel

30 12 31
2
Al Sahel

Al Sahel

30 18 22
3
Al-Washm

Al-Washm

30 16 19
4
Al-Nojoom

Al-Nojoom

30 6 19
5
Al-Ain Al Atawlah

Al-Ain Al Atawlah

30 16 19
6
Jerash FC

Jerash FC

30 5 19
7
Al Taraji

Al Taraji

30 -14 18
8
Al-Rawdhah

Al-Rawdhah

30 -12 17
9
Al Entesar

Al Entesar

30 2 17
10
Al-Shoalah

Al-Shoalah

30 -4 17
11
Najran SC

Najran SC

30 6 16
12
Afief

Afief

30 0 16
13
Jubbah

Jubbah

30 3 14
14
Al-Sharq

Al-Sharq

30 -3 13
15
Tuwaiq

Tuwaiq

30 -15 12
16
Al-Sadd FC(SA)

Al-Sadd FC(SA)

30 -36 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Saqer

Al-Saqer

29 31 32
2
Al Liwaa

Al Liwaa

30 33 29
3
Hajer

Hajer

30 25 29
4
Al Nairyah

Al Nairyah

30 13 26
5
Al-Rayyan

Al-Rayyan

30 9 22
6
Mudhar

Mudhar

30 13 22
7
Al Safa

Al Safa

30 -12 20
8
Al-Kawkab

Al-Kawkab

29 -3 19
9
Al-Qalah

Al-Qalah

30 0 17
10
Hottain (KSA)

Hottain (KSA)

30 0 17
11
Wajj

Wajj

30 9 16
12
Al Qous Club

Al Qous Club

30 -3 16
13
Arar FC

Arar FC

30 -23 15
14
Al-Qotah

Al-Qotah

30 0 14
15
Bisha FC

Bisha FC

30 -31 7
16
Ohod

Ohod

30 -61 1

Không có dữ liệu

Jerash FC

Đối đầu

Al-Sharq

Chủ nhà
This league

Saudi Arabia Division 2

FT

13/11
FT

Najran SC

Najran SC

Jerash FC

Jerash FC

0 0
0 0

23/11
FT

Al-Washm

Al-Washm

Jerash FC

Jerash FC

2 0
0 0

29/11
FT

Al Entesar

Al Entesar

Jerash FC

Jerash FC

1 1
0 0

10/12
FT

AL-jeel

AL-jeel

Jerash FC

Jerash FC

3 1
1 3

05/01
FT

Jerash FC

Jerash FC

Al Sahel

Al Sahel

2 0
0 0

15/12
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Jerash FC

Jerash FC

1 3
0 0

26/12
FT

Jubbah

Jubbah

Jerash FC

Jerash FC

1 1
0 0

10/01
FT

Jerash FC

Jerash FC

Tuwaiq

Tuwaiq

3 2
0 0

15/01
FT

Al Taraji

Al Taraji

Jerash FC

Jerash FC

2 1
0 0

25/01
FT

Jerash FC

Jerash FC

Al-Nojoom

Al-Nojoom

1 2
0 0

20/01
FT

Al-Rawdhah

Al-Rawdhah

Jerash FC

Jerash FC

0 1
0 0

31/01
FT

Afief

Afief

Jerash FC

Jerash FC

1 2
0 0

06/02
FT

Al-Shoalah

Al-Shoalah

Jerash FC

Jerash FC

6 4
0 0

11/02
FT

Jerash FC

Jerash FC

Najran SC

Najran SC

0 1
0 0

22/02
FT

Jerash FC

Jerash FC

Al-Washm

Al-Washm

4 2
0 0

28/02
FT

Jerash FC

Jerash FC

Al Entesar

Al Entesar

3 1
6 5

15/03
FT

Jerash FC

Jerash FC

AL-jeel

AL-jeel

2 3
0 0

04/04
FT

Al Sahel

Al Sahel

Jerash FC

Jerash FC

2 1
0 0

10/04
FT

Jerash FC

Jerash FC

Jubbah

Jubbah

3 3
0 0

Đối đầu

Jerash FC
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Al-Sharq
0 Trận thắng 0%

Saudi Arabia Division 2

FT

28/03
FT

Jerash FC

Jerash FC

Al-Sharq

Al-Sharq

2 1
5 5

15/12
FT

Jerash FC

Jerash FC

Al-Sharq

Al-Sharq

1 3
0 0

Saudi Arabia Division 2

FT

18/11
FT

Afief

Afief

Al-Sharq

Al-Sharq

0 0
0 0

13/11
FT

Al Sahel

Al Sahel

Al-Sharq

Al-Sharq

1 1
0 0

29/11
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Najran SC

Najran SC

2 1
0 0

05/12
FT

Al-Nojoom

Al-Nojoom

Al-Sharq

Al-Sharq

1 1
0 0

10/12
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Jubbah

Jubbah

1 1
0 0

20/12
FT

Al-Sadd FC(SA)

Al-Sadd FC(SA)

Al-Sharq

Al-Sharq

1 1
0 0

26/12
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

AL-jeel

AL-jeel

1 2
0 0

06/02
FT

Al-Washm

Al-Washm

Al-Sharq

Al-Sharq

1 0
0 0

10/01
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Al Taraji

Al Taraji

1 0
5 1

15/01
FT

Al-Rawdhah

Al-Rawdhah

Al-Sharq

Al-Sharq

3 1
0 0

20/01
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Al-Shoalah

Al-Shoalah

2 2
1 6

25/01
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Tuwaiq

Tuwaiq

1 2
0 0

31/01
FT

Al Entesar

Al Entesar

Al-Sharq

Al-Sharq

0 0
0 0

11/02
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Al Sahel

Al Sahel

1 0
0 0

16/02
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Afief

Afief

0 0
9 3

28/02
FT

Najran SC

Najran SC

Al-Sharq

Al-Sharq

0 1
0 0

08/03
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Al-Nojoom

Al-Nojoom

0 0
0 0

15/03
FT

Jubbah

Jubbah

Al-Sharq

Al-Sharq

1 0
0 0

04/04
FT

Al-Sharq

Al-Sharq

Al-Sadd FC(SA)

Al-Sadd FC(SA)

2 0
0 0

28/03
FT

Jerash FC

Jerash FC

Al-Sharq

Al-Sharq

2 1
5 5

10/04
FT

AL-jeel

AL-jeel

Al-Sharq

Al-Sharq

2 4
2 5

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.08
8
41
1.93
3.4
3.5
5
3.1
1.57
1.04
5.6
115
1.91
3.1
3.3
1.04
4.75
36
1.95
3.3
3.45
1.03
5.9
140
5.05
3.31
1.61
5.5
3.2
1.67
6.16
3.28
1.54

Chủ nhà

Đội khách

0 1.37
0 0.55
0 1.29
0 0.53
0 1.02
0 0.42
0 1.29
0 0.53
+0.25 0.86
-0.25 0.92
+0.25 0.77
-0.25 0.87
+0.25 0.93
-0.25 0.81

Xỉu

Tài

U 3.5 0.17
O 3.5 4
U 2.5 0.8
O 2.5 0.87
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 3.5 0.06
O 3.5 3.33
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 3.5 0.14
O 3.5 1.91
U 2.5 0.75
O 2.5 0.9
U 3.5 0.05
O 3.5 3.44
U 2.5 0.73
O 2.5 1.05
U 2.25 0.98
O 2.25 0.69
U 2.25 0.99
O 2.25 0.75

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.