Joao Figueiredo 21’
Bergson Gustavo Silveira da Silva 61’
Marcos Guilherme 66’
Bergson Gustavo Silveira da Silva 91’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
11
1
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Joao Figueiredo
Syahmi Safari
Afiq Fazail
Hector Hevel
Ager Aketxe
Yago César
Rui Filipe da Cunha Correia
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Elvis Kamsoba
aiman yusni
Marcos Guilherme
Nacho Méndez
Afiq Fazail
rafael
santos pedro
stuart wilkin
Teto Martín
Bergson Gustavo Silveira da Silva
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sultan Ibrahim Stadium |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Iskandar Puteri, Malaysia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
19:15
JDT
KL City FC
25/04
16:00
PDRM FC
Imigresen FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
21 | 86 | 61 | |
| 2 |
Kuching City FC |
20 | 27 | 43 | |
| 3 |
Selangor FC |
21 | 23 | 43 | |
| 4 |
Kuala Lumpur City FC |
21 | 19 | 42 | |
| 5 |
Terengganu FC |
20 | 7 | 32 | |
| 6 |
Negeri Sembilan |
20 | 3 | 23 | |
| 7 |
Imigresen FC |
20 | -14 | 22 | |
| 8 |
DPMM FC |
20 | -23 | 22 | |
| 9 |
Penang FC |
20 | -12 | 20 | |
| 10 |
Sabah FC |
19 | -18 | 16 | |
| 11 |
Kelantan The Real Warriors |
21 | -26 | 15 | |
| 12 |
Melaka FC |
19 | -25 | 14 | |
| 13 |
PDRM FC |
20 | -47 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
21 | 86 | 31 | |
| 2 |
Kuching City FC |
20 | 27 | 25 | |
| 3 |
Selangor FC |
21 | 23 | 23 | |
| 4 |
Kuala Lumpur City FC |
21 | 19 | 20 | |
| 5 |
Negeri Sembilan |
20 | 3 | 14 | |
| 6 |
Terengganu FC |
20 | 7 | 12 | |
| 7 |
Melaka FC |
19 | -25 | 11 | |
| 8 |
DPMM FC |
20 | -23 | 11 | |
| 9 |
Imigresen FC |
20 | -14 | 9 | |
| 10 |
Penang FC |
20 | -12 | 9 | |
| 11 |
Kelantan The Real Warriors |
21 | -26 | 8 | |
| 12 |
Sabah FC |
19 | -18 | 7 | |
| 13 |
PDRM FC |
20 | -47 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
21 | 86 | 30 | |
| 2 |
Kuala Lumpur City FC |
21 | 19 | 22 | |
| 3 |
Selangor FC |
21 | 23 | 20 | |
| 4 |
Terengganu FC |
20 | 7 | 20 | |
| 5 |
Kuching City FC |
20 | 27 | 18 | |
| 6 |
Imigresen FC |
20 | -14 | 13 | |
| 7 |
Penang FC |
20 | -12 | 11 | |
| 8 |
DPMM FC |
20 | -23 | 11 | |
| 9 |
Sabah FC |
19 | -18 | 9 | |
| 10 |
Negeri Sembilan |
20 | 3 | 9 | |
| 11 |
Kelantan The Real Warriors |
21 | -26 | 7 | |
| 12 |
PDRM FC |
20 | -47 | 4 | |
| 13 |
Melaka FC |
19 | -25 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bergson Gustavo Silveira da Silva |
|
20 |
| 2 |
Chrigor Moraes |
|
15 |
| 3 |
Jairo de Macedo da Silva |
|
14 |
| 4 |
Safawi Rasid |
|
13 |
| 5 |
Roland ngah |
|
11 |
| 6 |
Dylan Wenzel-Halls |
|
9 |
| 7 |
Oscar Arribas |
|
8 |
| 8 |
Joseph esso |
|
8 |
| 9 |
Jovan Motika |
|
8 |
| 10 |
Eduardo Sosa |
|
8 |
Johor Darul Ta'zim FC
Đối đầu
Imigresen FC
Malaysian Super League
Đối đầu
Malaysian Super League
Malaysian Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu