3’ Hussein Ezzeddine
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
10
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHussein Ezzeddine
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
18:00
Al Ansar SC
Al Ahed SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ansar SC |
17 | 29 | 41 | |
| 2 |
Jwayya |
16 | 19 | 32 | |
| 3 |
Al Nejmeh SC |
15 | 20 | 31 | |
| 4 |
Al Ahed SC |
16 | 9 | 31 | |
| 5 |
Al Safa SC |
16 | 9 | 26 | |
| 6 |
Shabab Al Sahel SC |
16 | -1 | 20 | |
| 7 |
CS Sagesse |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
Al Mabarrah SC |
15 | -7 | 18 | |
| 9 |
Al-Abbassieh FC |
17 | -10 | 17 | |
| 10 |
Tadamon SC Sour |
16 | -8 | 13 | |
| 11 |
Bourj SC |
11 | -12 | 10 | |
| 12 |
Racing Beirut |
16 | -46 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Ansar SC |
9 | 13 | 21 | |
| 2 |
Al Safa SC |
10 | 6 | 19 | |
| 3 |
Al Nejmeh SC |
7 | 12 | 16 | |
| 4 |
Al Mabarrah SC |
9 | -1 | 15 | |
| 5 |
Shabab Al Sahel SC |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
CS Sagesse |
7 | 1 | 12 | |
| 7 |
Jwayya |
7 | 8 | 11 | |
| 8 |
Al Ahed SC |
7 | -3 | 10 | |
| 9 |
Bourj SC |
6 | -2 | 10 | |
| 10 |
Al-Abbassieh FC |
7 | -7 | 3 | |
| 11 |
Tadamon SC Sour |
7 | -6 | 3 | |
| 12 |
Racing Beirut |
9 | -29 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jwayya |
9 | 11 | 21 | |
| 2 |
Al Ahed SC |
9 | 12 | 21 | |
| 3 |
Al Ansar SC |
8 | 16 | 20 | |
| 4 |
Al Nejmeh SC |
8 | 8 | 15 | |
| 5 |
Al-Abbassieh FC |
10 | -3 | 14 | |
| 6 |
Tadamon SC Sour |
9 | -2 | 10 | |
| 7 |
CS Sagesse |
8 | -3 | 8 | |
| 8 |
Al Safa SC |
6 | 3 | 7 | |
| 9 |
Shabab Al Sahel SC |
8 | -3 | 7 | |
| 10 |
Al Mabarrah SC |
6 | -6 | 3 | |
| 11 |
Racing Beirut |
7 | -17 | 1 | |
| 12 |
Bourj SC |
5 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ali Samir Tneich |
|
7 |
| 2 |
Ali Kassas |
|
6 |
| 3 |
Rabih Ataya |
|
3 |
| 4 |
Mohamad Haidar |
|
2 |
| 5 |
Mohammad Al Hayek |
|
1 |
| 6 |
Mohamad Safwan |
|
1 |
| 7 |
Hassan Maatouk |
|
1 |
| 8 |
Mahmoud Zbib |
|
1 |
| 9 |
Hasan Farhat |
|
1 |
| 10 |
Hussein Eldor |
|
1 |
Jwayya
Đối đầu
Al Ahed SC
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu