W. Duba 32’
mfundo vilakazi 84’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
126
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
1
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảInacio Miguel Ferreira Santos
W. Duba
Tholang Masegela
Mzwandile Buthelezi
Nkosingiphile Ngcobo
Edmore Chirambadare
Mcedi Vandala
mfundo vilakazi
W. Duba
Godfrey Tshepo Mashigo
Thabang Sibanyoni
Kgothatso Mariba
Siphesihle Ndlovu
Nkosingiphile Ngcobo
mfundo vilakazi
Flávio Silva
Makabi Lilepo
Khonadzeo Muvhango
Nyakala Raphadu
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 4
2 - 0
1 - 0
2 - 2
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
FNB Stadium |
|---|---|
|
|
94,736 |
|
|
Johannesburg, South Africa |
Trận đấu tiếp theo
06/05
00:30
Magesi
Orbit College
26/04
20:00
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 58 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 57 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 46 | |
| 4 |
AmaZulu |
25 | 0 | 39 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 38 | |
| 6 |
Durban City |
25 | 0 | 35 | |
| 7 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 34 | |
| 8 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 34 | |
| 9 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 32 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 30 | |
| 11 |
Siwelele |
24 | -4 | 28 | |
| 12 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 25 | |
| 13 |
Chippa United |
25 | -13 | 24 | |
| 14 |
Magesi |
25 | -15 | 20 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 20 | |
| 16 |
Orbit College |
25 | -23 | 19 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 32 | |
| 2 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 31 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 25 | |
| 4 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 23 | |
| 5 |
AmaZulu |
25 | 0 | 23 | |
| 6 |
Durban City |
25 | 0 | 23 | |
| 7 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 20 | |
| 8 |
Richards Bay |
25 | -6 | 20 | |
| 9 |
Siwelele |
24 | -4 | 20 | |
| 10 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 18 | |
| 11 |
Chippa United |
25 | -13 | 17 | |
| 12 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 16 | |
| 13 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 16 | |
| 14 |
Magesi |
25 | -15 | 15 | |
| 15 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 12 | |
| 16 |
Orbit College |
25 | -23 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates |
25 | 39 | 27 | |
| 2 |
Mamelodi Sundowns |
24 | 30 | 25 | |
| 3 |
Kaizer Chiefs |
24 | 14 | 21 | |
| 4 |
Polokwane City FC |
24 | 3 | 18 | |
| 5 |
Sekhukhune United |
25 | 5 | 18 | |
| 6 |
AmaZulu |
25 | 0 | 16 | |
| 7 |
Stellenbosch FC |
25 | -3 | 14 | |
| 8 |
Durban City |
25 | 0 | 12 | |
| 9 |
Lamontville Golden Arrows |
25 | -1 | 11 | |
| 10 |
Richards Bay |
25 | -6 | 10 | |
| 11 |
TS Galaxy |
25 | -9 | 9 | |
| 12 |
Siwelele |
24 | -4 | 8 | |
| 13 |
Marumo Gallants FC |
25 | -17 | 8 | |
| 14 |
Orbit College |
25 | -23 | 8 | |
| 15 |
Chippa United |
25 | -13 | 7 | |
| 16 |
Magesi |
25 | -15 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Dion |
|
13 |
| 2 |
Iqraam Rayners |
|
11 |
| 3 |
Relebohile Mofokeng |
|
10 |
| 4 |
Oswin Appollis |
|
8 |
| 5 |
Bradley Grobler |
|
8 |
| 6 |
Flávio Silva |
|
7 |
| 7 |
Langelihle Phili |
|
7 |
| 8 |
Seluleko Mahlambi |
|
6 |
| 9 |
Patrick Maswanganyi |
|
6 |
| 10 |
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya |
|
6 |
Kaizer Chiefs
Đối đầu
Magesi
South Africa Premier Soccer League
Đối đầu
South Africa Premier Soccer League
South Africa Premier Soccer League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu