Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.01
X
23
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
2
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Adrian Benedyczak
Ángel Torres
Lenny Pintor
Mateusz Legowski
Charles Andre Raux Yao
Jérôme Onguene
Cenk Tosun
Adrian Benedyczak
Rodrigo Becão
Lucas Felipe·Calegari
Talha Ulvan
Jim Allevinah
Fousseni Diabaté
Jim Allevinah
Charles Andre Raux Yao
Kerem Demirbay
Mortadha Ben Ouanes
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Recep Tayyip Erdoğan Stadı |
|---|---|
|
|
14,234 |
|
|
Istanbul, Turkey |
Trận đấu tiếp theo
25/04
18:30
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü
25/04
00:00
Basaksehir FK
Kasimpasa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
30 | 46 | 71 | |
| 2 |
Fenerbahce |
30 | 38 | 67 | |
| 3 |
Trabzonspor |
30 | 25 | 65 | |
| 4 |
Besiktas JK |
30 | 18 | 55 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
30 | 17 | 48 | |
| 6 |
Goztepe |
30 | 10 | 48 | |
| 7 |
Samsunspor |
30 | -3 | 42 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
30 | -1 | 37 | |
| 9 |
Konyaspor |
30 | -3 | 37 | |
| 10 |
Kocaelispor |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Gazisehir Gaziantep |
29 | -11 | 34 | |
| 12 |
Alanyaspor |
30 | 0 | 33 | |
| 13 |
Kasimpasa |
30 | -12 | 31 | |
| 14 |
Antalyaspor |
30 | -19 | 28 | |
| 15 |
Genclerbirligi |
30 | -15 | 25 | |
| 16 |
Eyupspor |
30 | -22 | 25 | |
| 17 |
Kayserispor |
29 | -33 | 23 | |
| 18 |
Karagumruk |
30 | -26 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
30 | 46 | 37 | |
| 2 |
Fenerbahce |
30 | 38 | 35 | |
| 3 |
Trabzonspor |
30 | 25 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
30 | 18 | 30 | |
| 5 |
Goztepe |
30 | 10 | 25 | |
| 6 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
30 | 17 | 24 | |
| 7 |
Kocaelispor |
30 | -9 | 23 | |
| 8 |
Caykur Rizespor |
30 | -1 | 23 | |
| 9 |
Samsunspor |
30 | -3 | 22 | |
| 10 |
Konyaspor |
30 | -3 | 21 | |
| 11 |
Alanyaspor |
30 | 0 | 20 | |
| 12 |
Genclerbirligi |
30 | -15 | 19 | |
| 13 |
Gazisehir Gaziantep |
29 | -11 | 17 | |
| 14 |
Kasimpasa |
30 | -12 | 17 | |
| 15 |
Karagumruk |
30 | -26 | 15 | |
| 16 |
Antalyaspor |
30 | -19 | 15 | |
| 17 |
Eyupspor |
30 | -22 | 13 | |
| 18 |
Kayserispor |
29 | -33 | 12 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Galatasaray |
30 | 46 | 34 | |
| 2 |
Trabzonspor |
30 | 25 | 33 | |
| 3 |
Fenerbahce |
30 | 38 | 32 | |
| 4 |
Besiktas JK |
30 | 18 | 25 | |
| 5 |
Başakşehir Futbol Kulübü |
30 | 17 | 24 | |
| 6 |
Goztepe |
30 | 10 | 23 | |
| 7 |
Samsunspor |
30 | -3 | 20 | |
| 8 |
Gazisehir Gaziantep |
29 | -11 | 17 | |
| 9 |
Konyaspor |
30 | -3 | 16 | |
| 10 |
Caykur Rizespor |
30 | -1 | 14 | |
| 11 |
Kasimpasa |
30 | -12 | 14 | |
| 12 |
Kocaelispor |
30 | -9 | 13 | |
| 13 |
Alanyaspor |
30 | 0 | 13 | |
| 14 |
Antalyaspor |
30 | -19 | 13 | |
| 15 |
Eyupspor |
30 | -22 | 12 | |
| 16 |
Kayserispor |
29 | -33 | 11 | |
| 17 |
Genclerbirligi |
30 | -15 | 6 | |
| 18 |
Karagumruk |
30 | -26 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paul Onuachu |
|
22 |
| 2 |
Eldor Shomurodov |
|
18 |
| 3 |
Anderson Talisca |
|
16 |
| 4 |
Mohamed Bayo |
|
14 |
| 5 |
Mauro Icardi |
|
14 |
| 6 |
Felipe Augusto |
|
12 |
| 7 |
Victor Osimhen |
|
12 |
| 8 |
Marco Asensio |
|
11 |
| 9 |
Ernest Muci |
|
10 |
| 10 |
Juan Santos |
|
9 |
Kasimpasa
Đối đầu
Eyupspor
Turkish Super League
Đối đầu
Turkish Super League
Turkish Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-197'
90'+7'Kerem Demirbay (Kasimpasa) Substitution at 97'.
94'
90'+4'Charles-Andre Raux Yao (Eyupspor) Yellow Card at 94'.
89'
89'Jim Allevinah (Kasimpasa) Yellow Card at 89'.
87'
87'Jim Allevinah (Kasimpasa) Substitution at 87'.
85'
85'Calegari (Eyupspor) Substitution at 85'.
78'
78'Rodrigo Becão (Kasimpasa) Yellow Card at 78'.
77'
77'Irfan Can Kahveci (Kasimpasa) Yellow Card at 77'.
75'
75'Cenk Tosun (Kasimpasa) Substitution at 75'.
72'
72'Charles-Andre Raux Yao (Eyupspor) Substitution at 72'.
70'
70'Mateusz Legowski (Eyupspor) Yellow Card at 70'.
55'
55'Ángel Quiñones (Eyupspor) Substitution at 55'.
33'
33'Adrian Benedyczak (Kasimpasa) Goal at 33'.