Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

67

X

41

Đội khách

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KF Gardabaer

36%

UMF Selfoss

64%

1

6

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
26’

32’
52’

0-2
53’

57’
60’

71’

90’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
KF Gardabaer
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UMF Selfoss
1 Trận thắng 100%
KF Gardabaer

0 - 2

UMF Selfoss

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KF Gardabaer

36%

UMF Selfoss

64%

1 Corner Kicks 6
4 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
9 Sút trúng đích 9

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

KF Gardabaer

30%

UMF Selfoss

70%

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

KF Gardabaer

42%

UMF Selfoss

58%

3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fjolnir

Fjolnir

5 19 15
2
KV Reykjavik

KV Reykjavik

5 14 10
3
Kari Akranes

Kari Akranes

5 2 9
4
KA Asvellir

KA Asvellir

5 0 5
5
Augnablik Kopavogur

Augnablik Kopavogur

5 -8 4
6
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

5 -27 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
UMF Selfoss

UMF Selfoss

5 10 12
1
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

5 12 12
3
KF Gardabaer

KF Gardabaer

5 5 9
4
Reynir Sandgerdi

Reynir Sandgerdi

5 1 9
5
FC Arbaer

FC Arbaer

5 -15 3
6
UMF Sindri Hofn

UMF Sindri Hofn

5 -13 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

5 11 11
2
UMF Vidir

UMF Vidir

5 4 9
3
Ymir

Ymir

5 -3 7
5
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

5 -6 5
4
KH Hlidarendi

KH Hlidarendi

5 -1 5
6
Throttur Vogum

Throttur Vogum

5 -5 2
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

4 7 12
2
Magni

Magni

4 3 7
3
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

4 4 6
4
Hottur Egilsstadir

Hottur Egilsstadir

4 -4 4
5
Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

4 -10 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Augnablik Kopavogur

Augnablik Kopavogur

5 -8 0
2
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

5 -27 0
3
Fjolnir

Fjolnir

5 19 0
4
KV Reykjavik

KV Reykjavik

5 14 0
5
Kari Akranes

Kari Akranes

5 2 0
6
KA Asvellir

KA Asvellir

5 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UMF Sindri Hofn

UMF Sindri Hofn

5 -13 0
2
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

5 12 0
3
UMF Selfoss

UMF Selfoss

5 10 0
4
KF Gardabaer

KF Gardabaer

5 5 0
5
Reynir Sandgerdi

Reynir Sandgerdi

5 1 0
6
FC Arbaer

FC Arbaer

5 -15 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

5 11 0
2
UMF Vidir

UMF Vidir

5 4 0
3
Ymir

Ymir

5 -3 0
4
KH Hlidarendi

KH Hlidarendi

5 -1 0
5
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

5 -6 0
6
Throttur Vogum

Throttur Vogum

5 -5 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Magni

Magni

4 3 0
2
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

4 7 0
3
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

4 4 0
4
Hottur Egilsstadir

Hottur Egilsstadir

4 -4 0
5
Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

4 -10 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Augnablik Kopavogur

Augnablik Kopavogur

5 -8 0
2
Kormákur/Hvöt

Kormákur/Hvöt

5 -27 0
3
Fjolnir

Fjolnir

5 19 0
4
KV Reykjavik

KV Reykjavik

5 14 0
5
Kari Akranes

Kari Akranes

5 2 0
6
KA Asvellir

KA Asvellir

5 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
UMF Sindri Hofn

UMF Sindri Hofn

5 -13 0
2
Vikingur Olafsvik

Vikingur Olafsvik

5 12 0
3
UMF Selfoss

UMF Selfoss

5 10 0
4
KF Gardabaer

KF Gardabaer

5 5 0
5
Reynir Sandgerdi

Reynir Sandgerdi

5 1 0
6
FC Arbaer

FC Arbaer

5 -15 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Haukar Hafnarfjordur

Haukar Hafnarfjordur

5 11 0
2
UMF Vidir

UMF Vidir

5 4 0
3
Ymir

Ymir

5 -3 0
4
KH Hlidarendi

KH Hlidarendi

5 -1 0
5
Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

5 -6 0
6
Throttur Vogum

Throttur Vogum

5 -5 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Magni

Magni

4 3 0
2
Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

4 7 0
3
Knattspyrnufélag Austfjarða

Knattspyrnufélag Austfjarða

4 4 0
4
Hottur Egilsstadir

Hottur Egilsstadir

4 -4 0
5
Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

4 -10 0

Không có dữ liệu

KF Gardabaer

Đối đầu

UMF Selfoss

Chủ nhà
This league

Đối đầu

KF Gardabaer
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
UMF Selfoss
1 Trận thắng 100%

Iceland League Cup B

FT

Iceland League Cup B

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
41
1
7.5
7
1.2
11
7
1.17
10.5
8
1.14
9.15
6.7
1.18
9
7
1.22
8.02
7.85
1.15

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.7
+0.5 1.1
-2.5 0.83
+2.5 0.97
-2.25 0.9
+2.25 0.92
-2 0.86
+2 0.86
-2.25 0.83
+2.25 0.86

Xỉu

Tài

U 2.75 0.72
O 2.75 1.07
U 4.5 0.7
O 4.5 1.05
U 2.5 3.4
O 2.5 0.18
U 4.75 0.98
O 4.75 0.82
U 4.25 0.84
O 4.25 0.96
U 4.25 0.84
O 4.25 0.88
U 4.25 0.79
O 4.25 0.92

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.