Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

51

Đội khách

126

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kjelsas

54%

Kvik Halden

46%

8 Sút trúng đích 2

7

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
52’

52’
1-0
0-2
56’

56’
2-0

60’

74’
74’

0-3
90’

Kết thúc trận đấu
3-0

90’
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kjelsas
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Kvik Halden
0 Trận thắng 0%
Kjelsas

3 - 0

Kvik Halden

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kjelsas

54%

Kvik Halden

46%

8 Sút trúng đích 2
7 Corner Kicks 6
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kjelsas

59%

Kvik Halden

41%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kjelsas

49%

Kvik Halden

51%

4 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kjelsas

Đối đầu

Kvik Halden

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

24/01
FT

Moss

Moss

Kjelsas

Kjelsas

0 3
0 0

14/02
FT

Lorenskog

Lorenskog

Kjelsas

Kjelsas

1 2
5 2

07/02
FT

Strommen

Strommen

Kjelsas

Kjelsas

3 2
3 2

28/02
FT

Kjelsas

Kjelsas

Ullern FC

Ullern FC

2 1
0 0

14/03
FT

Raufoss IL

Raufoss IL

Kjelsas

Kjelsas

1 4
1 4

07/03
FT

Kjelsas

Kjelsas

Follo

Follo

1 0
0 0

28/03
Unknown

Skeid Oslo

Skeid Oslo

Kjelsas

Kjelsas

1 4

19/02
Unknown

Skeid Oslo

Skeid Oslo

Kjelsas

Kjelsas

0 0

26/03
Unknown

Skeid Oslo

Skeid Oslo

Kjelsas

Kjelsas

0 1

01/02
Unknown

Skeid Oslo

Skeid Oslo

Kjelsas

Kjelsas

1 2

28/03
Unknown

Kjelsas

Kjelsas

Skeid Oslo

Skeid Oslo

2 1

23/01
Unknown

Skeid Oslo

Skeid Oslo

Kjelsas

Kjelsas

3 3

08/04
Unknown

Kjelsas

Kjelsas

Lorenskog

Lorenskog

3 0

Đối đầu

Kjelsas
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Kvik Halden
0 Trận thắng 0%

International Club Friendly

FT

28/03
FT

Kjelsas

Kjelsas

Kvik Halden

Kvik Halden

3 0
7 6

International Club Friendly

FT

08/02
FT

Kvik Halden

Kvik Halden

FK Arendal

FK Arendal

2 1
8 4

14/02
FT

Jerv

Jerv

Kvik Halden

Kvik Halden

4 2
0 0

19/02
FT

Kvik Halden

Kvik Halden

Krakeroy IL

Krakeroy IL

0 1
0 0

07/03
FT

Kvik Halden

Kvik Halden

Fram Larvik

Fram Larvik

1 3
3 5

28/03
FT

Kjelsas

Kjelsas

Kvik Halden

Kvik Halden

3 0
7 6

12/02
Unknown

Kvik Halden

Kvik Halden

Notodden FK

Notodden FK

3 4

29/05
Unknown

Notodden FK

Notodden FK

Kvik Halden

Kvik Halden

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
126
1.01
13.5
16.5
1.01
29
71
1.01
8
142
1.01
71
151
1.6
4.5
4
1.01
8
142
1.14
5.7
13
1.16
5.75
11.4
1.55
4.9
4.4
1.01
13
17
1.12
6.34
17.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 1.72
-0.25 0.42
0 0.39
0 1.81
+1 0.94
-1 0.81
0 0.39
0 1.81
0 0.39
0 1.81
+0.25 1.75
-0.25 0.39
+1 0.73
-1 1.03
+0.25 1.75
-0.25 0.41
0 0.42
0 1.65

Xỉu

Tài

U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.5 0.4
O 2.5 1.72
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.4
O 2.5 1.72
U 2.5 3.6
O 2.5 0.17
U 4.25 0.85
O 4.25 0.89
U 2.5 0.4
O 2.5 1.72
U 2.5 0.37
O 2.5 1.96
U 2.5 0.39
O 2.5 1.69
U 4.25 0.88
O 4.25 0.86
U 2.5 0.39
O 2.5 1.75
U 2.5 0.33
O 2.5 2.06

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.