Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 3
0 - 1
4 - 2
0 - 1
2 - 0
2 - 0
3 - 1
2 - 2
1 - 0
4 - 1
1 - 0
3 - 0
1 - 1
3 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
22:00
FC Ajka
Szeged 2011 FC
11/05
00:00
Bekescsaba
Kozarmisleny SE
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
28 | 34 | 61 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
28 | 24 | 56 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
28 | 12 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
28 | 5 | 46 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
28 | -4 | 42 | |
| 6 |
Csakvari TK |
28 | 4 | 40 | |
| 7 |
Videoton FC Fehérvár |
28 | 7 | 39 | |
| 8 |
BVSC Zuglo |
28 | 3 | 37 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
28 | -7 | 36 | |
| 10 |
Karcagi SE |
28 | -10 | 35 | |
| 11 |
FC Ajka |
28 | -13 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
28 | -7 | 33 | |
| 13 |
Soroksar |
28 | -6 | 30 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
28 | -9 | 27 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
28 | -18 | 25 | |
| 16 |
Bekescsaba |
28 | -15 | 25 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
28 | 34 | 31 | |
| 2 |
Kecskemeti TE |
28 | 12 | 31 | |
| 3 |
Budapest Honved FC |
28 | 24 | 30 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
28 | 5 | 24 | |
| 5 |
Videoton FC Fehérvár |
28 | 7 | 23 | |
| 6 |
Kozarmisleny SE |
28 | -4 | 23 | |
| 7 |
Duna-Tisza |
28 | -7 | 22 | |
| 8 |
Csakvari TK |
28 | 4 | 22 | |
| 9 |
Karcagi SE |
28 | -10 | 22 | |
| 10 |
Soroksar |
28 | -6 | 21 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
28 | -7 | 19 | |
| 12 |
BVSC Zuglo |
28 | 3 | 19 | |
| 13 |
FC Ajka |
28 | -13 | 16 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
28 | -9 | 16 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
28 | -18 | 16 | |
| 16 |
Bekescsaba |
28 | -15 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
28 | 34 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
28 | 24 | 26 | |
| 3 |
Mezokovesd Zsory FC |
28 | 5 | 22 | |
| 4 |
Kozarmisleny SE |
28 | -4 | 19 | |
| 5 |
Csakvari TK |
28 | 4 | 18 | |
| 6 |
BVSC Zuglo |
28 | 3 | 18 | |
| 7 |
FC Ajka |
28 | -13 | 17 | |
| 8 |
Kecskemeti TE |
28 | 12 | 17 | |
| 9 |
Videoton FC Fehérvár |
28 | 7 | 16 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
28 | -7 | 14 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
28 | -7 | 14 | |
| 12 |
Karcagi SE |
28 | -10 | 13 | |
| 13 |
Szentlorinc SE |
28 | -9 | 11 | |
| 14 |
Bekescsaba |
28 | -15 | 10 | |
| 15 |
Soroksar |
28 | -6 | 9 | |
| 16 |
Budafoki MTE |
28 | -18 | 9 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 5 |
Ákos Zuigeber |
|
5 |
| 6 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 8 |
Filip Borsos |
|
4 |
FC Ajka
Đối đầu
Kozarmisleny SE
Merkantil Bank Liga
Đối đầu
Merkantil Bank Liga
Merkantil Bank Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu