Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
22:00
Bistrica
NK Brinje Grosuplje
10/05
22:00
Krsko Posavlje
NK Krka
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
26 | 41 | 68 | |
| 2 |
NK Brinje Grosuplje |
26 | 37 | 63 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
26 | 45 | 57 | |
| 4 |
ND Beltinci |
26 | 28 | 54 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
26 | 8 | 47 | |
| 6 |
Bistrica |
26 | 16 | 39 | |
| 7 |
NK Rudar Velenje |
26 | 7 | 33 | |
| 8 |
NK Bilje |
26 | -19 | 31 | |
| 9 |
Dravinja |
26 | -15 | 27 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
26 | -9 | 26 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
26 | -20 | 26 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
26 | -11 | 24 | |
| 13 |
Krka |
26 | -20 | 23 | |
| 14 |
Krsko Posavlje |
26 | -32 | 23 | |
| 15 |
ND Gorica |
26 | -16 | 15 | |
| 16 |
NK Jesenice |
26 | -40 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Brinje Grosuplje |
26 | 37 | 35 | |
| 2 |
NK Nafta |
26 | 41 | 35 | |
| 3 |
Bistrica |
26 | 16 | 26 | |
| 4 |
Triglav Gorenjska |
26 | 45 | 26 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
26 | 8 | 24 | |
| 6 |
ND Beltinci |
26 | 28 | 22 | |
| 7 |
NK Bilje |
26 | -19 | 22 | |
| 8 |
Dravinja |
26 | -15 | 18 | |
| 9 |
NK Rudar Velenje |
26 | 7 | 18 | |
| 10 |
Jadran Dekani |
26 | -9 | 17 | |
| 11 |
Slovan Ljubljana |
26 | -20 | 14 | |
| 12 |
ND Ilirija 1911 |
26 | -11 | 13 | |
| 13 |
Krsko Posavlje |
26 | -32 | 12 | |
| 14 |
Krka |
26 | -20 | 10 | |
| 15 |
ND Gorica |
26 | -16 | 7 | |
| 16 |
NK Jesenice |
26 | -40 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Nafta |
26 | 41 | 33 | |
| 2 |
ND Beltinci |
26 | 28 | 32 | |
| 3 |
Triglav Gorenjska |
26 | 45 | 31 | |
| 4 |
NK Brinje Grosuplje |
26 | 37 | 28 | |
| 5 |
Tabor Sezana |
26 | 8 | 23 | |
| 6 |
NK Rudar Velenje |
26 | 7 | 15 | |
| 7 |
Bistrica |
26 | 16 | 13 | |
| 8 |
Krka |
26 | -20 | 13 | |
| 9 |
Slovan Ljubljana |
26 | -20 | 12 | |
| 10 |
Krsko Posavlje |
26 | -32 | 11 | |
| 11 |
ND Ilirija 1911 |
26 | -11 | 11 | |
| 12 |
NK Jesenice |
26 | -40 | 9 | |
| 13 |
NK Bilje |
26 | -19 | 9 | |
| 14 |
Dravinja |
26 | -15 | 9 | |
| 15 |
Jadran Dekani |
26 | -9 | 9 | |
| 16 |
ND Gorica |
26 | -16 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Enej Marsetič |
|
5 |
| 2 |
S. Matjaž |
|
4 |
| 3 |
M. Blaj |
|
4 |
| 4 |
Leon Marinic |
|
3 |
| 5 |
S. Samardić |
|
2 |
| 6 |
Luka Vekic |
|
2 |
| 7 |
Sven Opačić |
|
2 |
| 8 |
Benjamin Adrović |
|
2 |
| 9 |
Nik Zrnec |
|
2 |
| 10 |
D Videnović |
|
2 |
Krka
Đối đầu
Bistrica
Slovenia 2.Liga
Đối đầu
Slovenia 2.Liga
Slovenia 2.Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu