Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
21
X
1.02
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
5
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDerrick Atta Agyei
Victor de Paula
Valtteri Vesiaho
Roni Polat
Gift Sunday
Nathaniel Tahmbi
Pasi·Forsman
Nuutti Tykkylainen
Atomu Tanaka
Onni Hänninen
Pasi·Forsman
Joona Malinen
Lassi Forss
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 2
1 - 1
3 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 4
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
19:00
JIPPO
Klubi 04 Helsinki
02/05
22:00
KaPa
JIPPO
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
JIPPO |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
KTP Kotka |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
JaPS |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
FC Haka |
3 | 5 | 5 | |
| 7 |
SJK Akatemia |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
4 | -5 | 3 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
4 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
4 | -1 | 6 | |
| 2 |
JIPPO |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
FC Haka |
3 | 5 | 4 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
4 | 2 | 4 | |
| 5 |
KTP Kotka |
3 | 2 | 3 | |
| 6 |
Ekenas IF Fotboll |
4 | -5 | 3 | |
| 7 |
SJK Akatemia |
4 | -1 | 3 | |
| 8 |
Käpylän Pallo |
4 | 2 | 1 | |
| 9 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -2 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
4 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
4 | 2 | 7 | |
| 2 |
KTP Kotka |
3 | 2 | 4 | |
| 3 |
PK-35 Vantaa |
4 | 2 | 3 | |
| 4 |
Mikkelin Palloilijat |
4 | -2 | 3 | |
| 5 |
JIPPO |
4 | 2 | 3 | |
| 6 |
FC Haka |
3 | 5 | 1 | |
| 7 |
JaPS |
4 | -1 | 1 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
4 | -1 | 1 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
4 | -5 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
4 | -4 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 2 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 3 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 4 |
oiva laaksonen |
|
2 |
| 5 |
Nicklas Kroupkin |
|
2 |
| 6 |
Emil Ingman |
|
2 |
| 7 |
Irfan Sadik |
|
2 |
| 8 |
Pedro Diniz |
|
2 |
| 9 |
Niko Nurmi |
|
1 |
JIPPO
Đối đầu
KTP Kotka
Finnish Ykkosliiga
Đối đầu
Finnish Ykkosliiga
Finnish Ykkosliiga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu