Pavlo Polegenko 23’
92’ Bogdan Veklyak
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
19
X
1.02
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
4
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Pavlo Polegenko
Oleksiy Gusev
Yevgeniy Morozko
Oleksandr Beljaev
Yuriy Potimkov
Denys Ustymenko
Taras Moroz
Oleksandr Zhovtenko
Kostyantyn Bychek
Igor Medynskyi
Bogdan Veklyak
Victor Adeoye Adeyinka
Artem Lyegostayev
Raymond Owusu
Denys Svityukha
Oleksandr Kozak
Denys Teslyuk
Denys Ustymenko
Yevgeniy Shevchenko
Sergiy Sukhanov
Faites Prévu Kaya Makosso
Anton Glushchenko
Artem Kulakovskyi
Maksym Tretyakov
Ruslan Chernenko
Maksym Chekh
Bogdan Veklyak
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Obolon Arena |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Kyiv, Ukraine |
Trận đấu tiếp theo
09/05
22:00
Obolon Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
16/05
22:00
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 63 | |
| 2 |
LNZ Cherkasy |
26 | 20 | 53 | |
| 3 |
Polissya Zhytomyr |
26 | 28 | 52 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
26 | 26 | 47 | |
| 5 |
Metalist 1925 Kharkiv |
26 | 16 | 45 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
26 | 6 | 43 | |
| 7 |
Kryvbas |
26 | 5 | 41 | |
| 8 |
FC Karpaty Lviv |
26 | 9 | 37 | |
| 9 |
Zorya |
25 | 3 | 35 | |
| 10 |
Veres |
26 | -9 | 30 | |
| 11 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -10 | 26 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
25 | -23 | 24 | |
| 13 |
Kudrivka |
26 | -16 | 22 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 20 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
25 | -31 | 13 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 12 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 34 | |
| 2 |
Kryvbas |
26 | 5 | 24 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
26 | 20 | 24 | |
| 4 |
Metalist 1925 Kharkiv |
26 | 16 | 24 | |
| 5 |
Dynamo Kyiv |
26 | 26 | 23 | |
| 6 |
Zorya |
25 | 3 | 22 | |
| 7 |
Polissya Zhytomyr |
26 | 28 | 22 | |
| 8 |
Kolos Kovalivka |
26 | 6 | 21 | |
| 9 |
Veres |
26 | -9 | 16 | |
| 10 |
Kudrivka |
26 | -16 | 16 | |
| 11 |
FC Karpaty Lviv |
26 | 9 | 15 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
25 | -23 | 13 | |
| 13 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -10 | 12 | |
| 14 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 10 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
25 | -31 | 7 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polissya Zhytomyr |
26 | 28 | 30 | |
| 2 |
FC Shakhtar Donetsk |
26 | 44 | 29 | |
| 3 |
LNZ Cherkasy |
26 | 20 | 29 | |
| 4 |
Dynamo Kyiv |
26 | 26 | 24 | |
| 5 |
FC Karpaty Lviv |
26 | 9 | 22 | |
| 6 |
Kolos Kovalivka |
26 | 6 | 22 | |
| 7 |
Metalist 1925 Kharkiv |
26 | 16 | 21 | |
| 8 |
Kryvbas |
26 | 5 | 17 | |
| 9 |
Veres |
26 | -9 | 14 | |
| 10 |
FK Epitsentr Dunayivtsi |
26 | -10 | 14 | |
| 11 |
Zorya |
25 | 3 | 13 | |
| 12 |
Obolon Kyiv |
25 | -23 | 11 | |
| 13 |
Rukh Vynnyky |
25 | -25 | 10 | |
| 14 |
Kudrivka |
26 | -16 | 6 | |
| 15 |
FK Oleksandria |
25 | -31 | 6 | |
| 16 |
SC Poltava |
26 | -43 | 6 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 1 |
Matviy Ponomarenko |
|
11 |
| 2 |
Gleiker Mendoza |
|
10 |
| 3 |
Pylyp Budkivskyi |
|
10 |
| 4 |
Baboucarr Faal |
|
9 |
| 5 |
Carlos Paraco |
|
8 |
| 6 |
Mykola Gayduchyk |
|
8 |
| 7 |
Peter Itodo |
|
8 |
| 8 |
Prosper Obah |
|
7 |
| 8 |
Mark Assinor |
|
8 |
Obolon Kyiv
Đối đầu
Kudrivka
Ukrainian Premier League
Đối đầu
Ukrainian Premier League
Ukrainian Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu