Jeremiah Streng 5’
Jeremiah Streng 43’
Jeremiah Streng 57’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.03
X
15
Đội khách
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jeremiah Streng
Jeremiah Streng
kenny ume prince
Arttu Lötjönen
eze onuoha
Markus Arsalo
Jeremiah Streng
Kelvin Pires
Samuel Chukwudi
Gabriel Oksanen
Jaakko Moisio
Tatu Hukkanen
eeli karkkainen
Paasisalo lenni
Niilo Kujasalo
Kelvin Pires
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 0
0 - 1
3 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 3
0 - 1
2 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 3
1 - 1
3 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 1
3 - 1
2 - 1
2 - 0
0 - 2
2 - 2
3 - 0
0 - 1
5 - 2
1 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 3
0 - 1
Thông tin trận đấu
|
|
OmaSP Stadion |
|---|---|
|
|
5,900 |
|
|
Seinajoki, Finland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
Lahti |
1 | 2 | 3 | |
| 6 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 | |
| 2 |
Inter Turku |
2 | 4 | 0 | |
| 3 |
Lahti |
1 | 2 | 0 | |
| 4 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 0 | |
| 5 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 0 | |
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gnistan Helsinki |
1 | -3 | 0 | |
| 2 |
Inter Turku |
2 | 4 | 0 | |
| 3 |
Lahti |
1 | 2 | 0 | |
| 4 |
IFK Mariehamn |
2 | 0 | 0 | |
| 5 |
TPS Turku |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
HJK Helsinki |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
1 | 3 | 0 | |
| 2 |
Jaro |
1 | 1 | 0 | |
| 3 |
KuPs |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Ilves Tampere |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
SJK Seinajoen |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rudi Vikström |
|
7 |
| 2 |
Lamine Ghezali |
|
4 |
| 3 |
Elias Kallio |
|
4 |
| 4 |
Teemu Hytönen |
|
4 |
| 5 |
Rasmus Karjalainen |
|
4 |
| 6 |
Simon Lindholm |
|
3 |
| 7 |
Julius Paananen |
|
3 |
| 8 |
Jeremiah Streng |
|
3 |
| 9 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 10 |
Teemu Pukki |
|
3 |
SJK Seinajoen
Đối đầu
KuPs
Finland Liiga Cup
Đối đầu
Finland Liiga Cup
Finland Liiga Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu