Erwan Colas 49’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
2
2
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAntoine Sekongo
Erwan Colas
Alex Daho
Morgan Bokele Mputu
Mathis Hamdi
Lucas Calodat
Geoffrey Kondo
Eddy Sylvestre
Antoine Sekongo
Alexandre Lauray
Taylor Luvambo
Erwan Colas
Taylor Luvambo
Lucas Buades
Anthony Ribelin
Lucas Buades
Aboubakary Kante
Lohann Doucet
Mathis Hamdi
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
MMArena |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Le Mans, France |
Trận đấu tiếp theo
21/04
01:45
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC
25/04
19:00
Grenoble
Le Mans
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 61 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 57 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 57 | |
| 4 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 51 | |
| 5 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 51 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 51 | |
| 7 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 47 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 46 | |
| 9 |
Pau FC |
31 | -6 | 45 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 40 | |
| 11 |
Guingamp |
31 | -4 | 40 | |
| 12 |
Boulogne |
31 | -9 | 36 | |
| 13 |
Grenoble |
31 | -8 | 32 | |
| 14 |
Clermont |
31 | -8 | 30 | |
| 15 |
Nancy |
31 | -20 | 30 | |
| 16 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 25 | |
| 17 |
Bastia |
31 | -18 | 24 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Promotion Play-Offs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Troyes |
31 | 21 | 40 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 32 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 32 | |
| 4 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 28 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 28 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 28 | |
| 7 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 24 | |
| 8 |
Annecy |
31 | 6 | 24 | |
| 9 |
Guingamp |
31 | -4 | 23 | |
| 10 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 22 | |
| 11 |
Grenoble |
31 | -8 | 21 | |
| 12 |
Pau FC |
31 | -6 | 20 | |
| 13 |
Clermont |
31 | -8 | 17 | |
| 14 |
Nancy |
31 | -20 | 15 | |
| 15 |
Boulogne |
31 | -9 | 15 | |
| 16 |
Bastia |
31 | -18 | 14 | |
| 17 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 10 | |
| 18 |
Amiens |
31 | -19 | 9 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Red Star FC 93 |
31 | 8 | 27 | |
| 2 |
AS Saint-Étienne |
31 | 20 | 25 | |
| 3 |
Le Mans |
31 | 17 | 25 | |
| 4 |
Pau FC |
31 | -6 | 25 | |
| 5 |
Stade DE Reims |
31 | 16 | 23 | |
| 6 |
Rodez Aveyron |
31 | 4 | 23 | |
| 7 |
Annecy |
31 | 6 | 22 | |
| 8 |
Troyes |
31 | 21 | 21 | |
| 9 |
Boulogne |
31 | -9 | 21 | |
| 10 |
Montpellier Hérault SC |
31 | 9 | 19 | |
| 11 |
USL Dunkerque |
30 | 8 | 18 | |
| 12 |
Guingamp |
31 | -4 | 17 | |
| 13 |
Nancy |
31 | -20 | 15 | |
| 14 |
Stade Lavallois MFC |
30 | -17 | 15 | |
| 15 |
Amiens |
31 | -19 | 15 | |
| 16 |
Clermont |
31 | -8 | 13 | |
| 17 |
Grenoble |
31 | -8 | 11 | |
| 18 |
Bastia |
31 | -18 | 10 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Promotion Play-Offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawfik Bentayeb |
|
17 |
| 2 |
Louis Mafouta |
|
13 |
| 3 |
Zuriko Davitashvili |
|
13 |
| 4 |
Taïryk Arconte |
|
13 |
| 5 |
Taïryk Arconte |
|
11 |
| 5 |
Damien Durand |
|
12 |
| 6 |
Thomas Robinet |
|
12 |
| 7 |
Alexandre Mendy |
|
11 |
| 8 |
Lucas Stassin |
|
10 |
| 9 |
Keito Nakamura |
|
10 |
Le Mans
Đối đầu
USL Dunkerque
French Ligue 2
Đối đầu
French Ligue 2
French Ligue 2
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-094'
90'+4'Mathis Hamdi (Le Mans) Yellow Card at 94'.
86'
86'Aboubakary Kanté (USL Dunkerque) Substitution at 86'.
85'
85'Anthony Ribelin (Le Mans) Substitution at 85'.
83'
83'Lucas Buades (Le Mans) Yellow Card at 83'.
80'
80'Taylor Luvambo (Le Mans) Yellow Card at 80'.
75'
75'Taylor Luvambo (Le Mans) Substitution at 75'.
73'
73'Alexandre Lauray (Le Mans) Yellow Card at 73'.
71'
71'Eddy Sylvestre (USL Dunkerque) Substitution at 71'.
64'
64'Geoffrey Kondo (USL Dunkerque) Yellow Card at 64'.
62'
62'Mathis Hamdi (Le Mans) Substitution at 62'.
61'
61'Alex Daho (USL Dunkerque) Substitution at 61'.
49'
49'Erwan Colas (Le Mans) Goal at 49'.
44'
44'Antoine Sekongo (USL Dunkerque) Yellow Card at 44'.