1 1

Fulltime

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

13

X

1.04

Đội khách

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Leca

58%

Anadia

42%

2 Sút trúng đích 1

7

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

33’
1-0
47’

1-1
85’

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Leca
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Anadia
0 Trận thắng 0%
Leca

1 - 1

Anadia
Leca

1 - 3

Anadia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Leca

58%

Anadia

42%

2 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 4

GOALS

Leca

1

Anadia

1

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Leca

64%

Anadia

36%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Leca

52%

Anadia

48%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Leca

Đối đầu

Anadia

Chủ nhà
This league

Portuguese Campeonato Nacional

FT

16/11
FT

Vila Real

Vila Real

Leca

Leca

0 0
0 0

09/11
FT

Salgueiros

Salgueiros

Leca

Leca

0 0
0 0

29/11
FT

Leca

Leca

GD Resende

GD Resende

3 1
9 5

07/12
FT

Aparecida(POR)

Aparecida(POR)

Leca

Leca

3 4
0 0

14/12
FT

Leca

Leca

Rebordosa

Rebordosa

1 1
10 2

10/01
FT

Leca

Leca

Vila Mea

Vila Mea

4 3
3 2

17/01
FT

Florgrade

Florgrade

Leca

Leca

1 1
8 5

25/01
FT

Leca

Leca

CD Cinfaes

CD Cinfaes

2 0
10 3

08/02
FT

FC Alpendorada

FC Alpendorada

Leca

Leca

1 1
3 1

15/02
FT

Leca

Leca

CF União Lamas

CF União Lamas

4 0
11 1

22/02
FT

CD Gouveia

CD Gouveia

Leca

Leca

0 3
4 7

15/03
FT

Leca

Leca

Salgueiros

Salgueiros

3 1
4 3

08/03
FT

Beira Mar

Beira Mar

Leca

Leca

1 1
6 7

22/03
FT

GD Resende

GD Resende

Leca

Leca

1 1
7 2

04/04
FT

Leca

Leca

Aparecida(POR)

Aparecida(POR)

5 1
7 11

12/04
FT

Rebordosa

Rebordosa

Leca

Leca

1 0
3 10

18/04
FT

Leca

Leca

Vila Real

Vila Real

3 0
6 5

13/04
Unknown

Machico

Machico

Leca

Leca

1 1

26/10
Unknown

Anadia

Anadia

Leca

Leca

1 3

17/08
Unknown

Leca

Leca

Florgrade

Florgrade

1 0

24/08
Unknown

CD Cinfaes

CD Cinfaes

Leca

Leca

1 1

28/09
Unknown

CF União Lamas

CF União Lamas

Leca

Leca

2 1

30/03
Unknown

Salgueiros

Salgueiros

Leca

Leca

0 1

14/09
Unknown

Leca

Leca

FC Alpendorada

FC Alpendorada

0 0

03/04
Unknown

Vila Real

Vila Real

Leca

Leca

2 2

17/02
Unknown

Leca

Leca

Vila Real

Vila Real

2 0

12/01
Unknown

Leca

Leca

Vila Real

Vila Real

3 0

01/11
Unknown

Leca

Leca

Beira Mar

Beira Mar

2 1

05/10
Unknown

Leca

Leca

CD Gouveia

CD Gouveia

3 0

10/08
Unknown

Vila Mea

Vila Mea

Leca

Leca

2 1

01/06
Unknown

Vitoria Guimaraes B

Vitoria Guimaraes B

Leca

Leca

3 4

25/05
Unknown

Leca

Leca

Paredes

Paredes

2 5

18/05
Unknown

AD Marco 09

AD Marco 09

Leca

Leca

3 2

11/05
Unknown

Leca

Leca

Vitoria Guimaraes B

Vitoria Guimaraes B

1 2

16/03
Unknown

Leca

Leca

CF União Lamas

CF União Lamas

4 2

06/11
Unknown

Leca

Leca

Rebordosa

Rebordosa

1 0

04/05
Unknown

Paredes

Paredes

Leca

Leca

2 0

Đối đầu

Leca
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Anadia
0 Trận thắng 0%

Portuguese Campeonato Nacional

FT

01/03
FT

Leca

Leca

Anadia

Anadia

1 1
7 4

26/10
Unknown

Leca

Leca

Anadia

Anadia

1 3

Portuguese Campeonato Nacional

FT

09/11
FT

Anadia

Anadia

CD Cinfaes

CD Cinfaes

0 0
0 0

29/11
FT

FC Alpendorada

FC Alpendorada

Anadia

Anadia

2 1
5 4

07/12
FT

Anadia

Anadia

CF União Lamas

CF União Lamas

2 1
8 2

14/12
FT

CD Gouveia

CD Gouveia

Anadia

Anadia

0 1
3 4

21/12
FT

Anadia

Anadia

Vila Mea

Vila Mea

2 1
3 9

10/01
FT

Beira Mar

Beira Mar

Anadia

Anadia

1 0
5 5

17/01
FT

Anadia

Anadia

Salgueiros

Salgueiros

1 1
8 3

25/01
FT

GD Resende

GD Resende

Anadia

Anadia

0 1
4 3

07/02
FT

Anadia

Anadia

Aparecida(POR)

Aparecida(POR)

2 1
1 6

15/02
FT

Rebordosa

Rebordosa

Anadia

Anadia

1 0
5 3

01/03
FT

Leca

Leca

Anadia

Anadia

1 1
7 4

22/02
FT

Anadia

Anadia

Vila Real

Vila Real

0 0
3 3

08/03
FT

Anadia

Anadia

Florgrade

Florgrade

2 2
2 4

15/03
FT

CD Cinfaes

CD Cinfaes

Anadia

Anadia

2 2
2 10

22/03
FT

Anadia

Anadia

FC Alpendorada

FC Alpendorada

0 3
10 2

04/04
FT

CF União Lamas

CF União Lamas

Anadia

Anadia

0 0
6 1

12/04
FT

Anadia

Anadia

CD Gouveia

CD Gouveia

2 1
9 3

18/04
FT

Vila Mea

Vila Mea

Anadia

Anadia

0 0
2 6

02/11
Unknown

Florgrade

Florgrade

Anadia

Anadia

2 1

28/09
Unknown

Anadia

Anadia

Rebordosa

Rebordosa

1 2

17/08
Unknown

Salgueiros

Salgueiros

Anadia

Anadia

1 0

05/10
Unknown

Vila Real

Vila Real

Anadia

Anadia

1 1

14/09
Unknown

Aparecida(POR)

Aparecida(POR)

Anadia

Anadia

1 0

24/08
Unknown

Anadia

Anadia

GD Resende

GD Resende

4 5

09/08
Unknown

Anadia

Anadia

Beira Mar

Beira Mar

0 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

13
1.04
19
1.63
3.35
4.2
1.5
3.7
5.75
1.7
3.5
4.3
1.66
3.59
4.42
1.7
3.45
4.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.19
0 3.5
+0.75 0.88
-0.75 0.9
+0.75 0.83
-0.75 0.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.88
O 2.5 0.76
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.9
O 2.5 0.75
U 2.5 0.92
O 2.5 0.84
U 2.5 0.87
O 2.5 0.74

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.