Aidas rybelis 6’

15’ thuique michael

62’ tomas gudaitis

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

19

X

1.02

Đội khách

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lietava Jonava

47%

BE1 NFA

53%

3 Sút trúng đích 4

2

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aidas rybelis

Aidas rybelis

6’
1-0
1-1
15’
thuique michael

thuique michael

1-2
62’
tomas gudaitis

tomas gudaitis

75’
2-2
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Lietava Jonava
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
BE1 NFA
0 Trận thắng 0%
Lietava Jonava

2 - 2

BE1 NFA
Lietava Jonava

2 - 1

BE1 NFA

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

BE1 NFA

6

5

11

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lietava Jonava

47%

BE1 NFA

53%

3 Sút trúng đích 4
2 Corner Kicks 3

GOALS

Lietava Jonava

2

BE1 NFA

2

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Lietava Jonava

42%

BE1 NFA

58%

1 Sút trúng đích 2

GOALS

Lietava Jonava

1%

BE1 NFA

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Lietava Jonava

52%

BE1 NFA

48%

2 Sút trúng đích 2

GOALS

Lietava Jonava

1%

BE1 NFA

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Babrungas

Babrungas

7 15 21
2
FK Minija

FK Minija

6 15 18
3
BE1 NFA

BE1 NFA

6 5 11
4
Lietava Jonava

Lietava Jonava

6 5 11
5
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

6 2 11
6
BFA Vilnius

BFA Vilnius

7 -2 10
7
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

6 2 9
8
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

6 0 9
9
FK Garliava

FK Garliava

6 2 8
10
FK Transinvest B

FK Transinvest B

6 -5 8
11
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

6 -3 7
12
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

6 -5 7
13
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

6 -1 6
14
Siauliai B

Siauliai B

6 -10 2
15
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

6 -9 0
16
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

6 -11 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Babrungas

Babrungas

7 15 15
2
FK Minija

FK Minija

6 15 12
3
Lietava Jonava

Lietava Jonava

6 5 7
4
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

6 2 7
5
BFA Vilnius

BFA Vilnius

7 -2 7
6
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

6 0 6
7
BE1 NFA

BE1 NFA

6 5 6
8
FK Garliava

FK Garliava

6 2 5
9
FK Transinvest B

FK Transinvest B

6 -5 5
10
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

6 -5 3
11
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

6 2 3
12
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

6 -3 3
13
Siauliai B

Siauliai B

6 -10 2
14
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

6 -1 0
?
15
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

6 -11 0
16
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

6 -9 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Minija

FK Minija

6 15 6
2
Atomsfera Mazeikiai

Atomsfera Mazeikiai

6 2 6
3
Babrungas

Babrungas

7 15 6
4
DFK Dainava Alytus

DFK Dainava Alytus

6 -1 6
5
BE1 NFA

BE1 NFA

6 5 5
6
FK Zalgiris Vilnius B

FK Zalgiris Vilnius B

6 2 4
7
FK Neptunas Klaipeda

FK Neptunas Klaipeda

6 -3 4
8
Hegelmann Litauen II

Hegelmann Litauen II

6 -5 4
9
Lietava Jonava

Lietava Jonava

6 5 4
10
FK Garliava

FK Garliava

6 2 3
11
BFA Vilnius

BFA Vilnius

7 -2 3
12
FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

6 0 3
13
FK Transinvest B

FK Transinvest B

6 -5 3
14
Siauliai B

Siauliai B

6 -10 0
15
Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

6 -9 0
16
FK Kauno Zalgiris II

FK Kauno Zalgiris II

6 -11 0

Không có dữ liệu

Lietava Jonava

Đối đầu

BE1 NFA

Chủ nhà
This league

Lithuanian I Lyga

FT

26/09
Unknown

Siauliai B

Siauliai B

Lietava Jonava

Lietava Jonava

0 3

24/05
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

Siauliai B

Siauliai B

3 1

19/04
FT

Siauliai B

Siauliai B

Lietava Jonava

Lietava Jonava

2 2
1 13

18/10
Unknown

FK Minija

FK Minija

Lietava Jonava

Lietava Jonava

0 1

13/06
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

FK Minija

FK Minija

0 0

17/08
Unknown

Babrungas

Babrungas

Lietava Jonava

Lietava Jonava

1 2

26/08
Unknown

Siauliai B

Siauliai B

Lietava Jonava

Lietava Jonava

3 2

07/04
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

Siauliai B

Siauliai B

0 2

18/04
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

Babrungas

Babrungas

1 2

13/10
Unknown

Babrungas

Babrungas

Lietava Jonava

Lietava Jonava

2 1

27/05
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

Babrungas

Babrungas

3 2

06/07
Unknown

Babrungas

Babrungas

Lietava Jonava

Lietava Jonava

1 2

20/03
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

Babrungas

Babrungas

3 2

03/07
Unknown

Siauliai

Siauliai

Lietava Jonava

Lietava Jonava

3 1

29/10
Unknown

Siauliai

Siauliai

Lietava Jonava

Lietava Jonava

0 0

24/10
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

Siauliai

Siauliai

0 1

26/09
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

Siauliai

Siauliai

1 2

19/06
Unknown

Siauliai

Siauliai

Lietava Jonava

Lietava Jonava

0 1

23/08
Unknown

Siauliai

Siauliai

Lietava Jonava

Lietava Jonava

3 1

04/05
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

Siauliai

Siauliai

1 2

Đối đầu

Lietava Jonava
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
BE1 NFA
0 Trận thắng 0%

Lithuanian I Lyga

FT

18/03
FT

Lietava Jonava

Lietava Jonava

BE1 NFA

BE1 NFA

2 2
2 3

02/08
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

BE1 NFA

BE1 NFA

2 1

Lithuanian I Lyga

FT

09/11
FT

FK Minija

FK Minija

BE1 NFA

BE1 NFA

0 0
2 7

13/03
FT

BE1 NFA

BE1 NFA

BFA Vilnius

BFA Vilnius

3 1
4 2

18/03
FT

Lietava Jonava

Lietava Jonava

BE1 NFA

BE1 NFA

2 2
2 3

22/03
FT

BE1 NFA

BE1 NFA

FK Minija

FK Minija

2 3
5 7

22/06
Unknown

Siauliai B

Siauliai B

BE1 NFA

BE1 NFA

0 2

21/09
Unknown

Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

BE1 NFA

BE1 NFA

1 3

16/05
Unknown

BE1 NFA

BE1 NFA

Ekranas Panevezys

Ekranas Panevezys

0 1

31/10
Unknown

BE1 NFA

BE1 NFA

Siauliai B

Siauliai B

3 0

27/07
Unknown

BE1 NFA

BE1 NFA

Transinvest

Transinvest

1 5

26/09
Unknown

BE1 NFA

BE1 NFA

BFA Vilnius

BFA Vilnius

0 0

24/05
Unknown

BFA Vilnius

BFA Vilnius

BE1 NFA

BE1 NFA

3 0

29/08
Unknown

Nevezis Kedainiai

Nevezis Kedainiai

BE1 NFA

BE1 NFA

0 0

08/08
Unknown

Babrungas

Babrungas

BE1 NFA

BE1 NFA

4 0

17/06
Unknown

FK Panevezys B

FK Panevezys B

BE1 NFA

BE1 NFA

2 1

24/10
Unknown

BE1 NFA

BE1 NFA

FK Panevezys B

FK Panevezys B

4 1

27/06
Unknown

BE1 NFA

BE1 NFA

FK Minija

FK Minija

1 1

22/08
Unknown

BE1 NFA

BE1 NFA

FK Tauras Taurage

FK Tauras Taurage

0 2

02/08
Unknown

Lietava Jonava

Lietava Jonava

BE1 NFA

BE1 NFA

2 1

18/04
FT

FK Garliava

FK Garliava

BE1 NFA

BE1 NFA

2 2
5 8

02/05
Unknown

BE1 NFA

BE1 NFA

Nevezis Kedainiai

Nevezis Kedainiai

1 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

19
1.02
19
9.4
1.09
8.1
7.24
1.25
5.72
7.3
1.21
6.1
23
1.03
17
9.2
1.09
7.9
8.5
1.06
7.5
11
1.15
8.5
7.5
1.2
6.3
6.6
1.16
5.8
14.5
1.01
32
9.4
1.09
8.1
9.8
1.13
7.39

Chủ nhà

Đội khách

0 1.3
0 0.6
0 1.04
0 0.66
0 1.11
0 0.74
0 1.04
0 0.75
0 0.89
0 0.49
0 1.14
0 0.71
0 1.06
0 0.68
-0.5 0.01
+0.5 9.01
0 1.05
0 0.67
0 1.27
0 0.56

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 4
U 4.5 0.09
O 4.5 2.56
U 4.5 0.27
O 4.5 2.07
U 4.5 0.23
O 4.5 2.7
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 4.5 0.09
O 4.5 2.3
U 4.5 0.51
O 4.5 0.87
U 4.5 0.15
O 4.5 3.4
U 4.5 0.23
O 4.5 2.7
U 4.5 0.15
O 4.5 2.56
U 4.5 0.01
O 4.5 9.01
U 4.5 0.1
O 4.5 2.63
U 4.5 0.27
O 4.5 2.44

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.