Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
2.6
X
3.25
Đội khách
2.35
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Skarsjövallen |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Ljungskile, Sweden |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 7 | 6 | |
| 2 |
Helsingborg |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 6 | |
| 4 |
Falkenberg |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 4 | |
| 6 |
IK Oddevold |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
Orebro |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Ostersunds FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
IK Brage |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
GIF Sundsvall |
2 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Norrby IF |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
Osters IF |
2 | -3 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Helsingborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 3 | |
| 3 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 3 | |
| 4 |
GIF Sundsvall |
2 | -2 | 3 | |
| 5 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 7 | 3 | |
| 6 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 3 | |
| 7 |
Orebro |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 3 | |
| 9 |
Osters IF |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Falkenberg |
3 | 1 | 1 | |
| 11 |
IK Oddevold |
2 | 1 | 1 | |
| 12 |
Ostersunds FK |
3 | 0 | 1 | |
| 13 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 1 | |
| 14 |
Norrby IF |
3 | -1 | 1 | |
| 15 |
Ljungskile |
3 | -2 | 0 | |
| 16 |
IK Brage |
2 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Falkenberg |
3 | 1 | 4 | |
| 2 |
IFK Varnamo |
3 | -2 | 3 | |
| 3 |
IFK Norrkoping FK |
2 | 7 | 3 | |
| 4 |
IK Oddevold |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
Ostersunds FK |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
IK Brage |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Orebro |
2 | 1 | 1 | |
| 8 |
Ljungskile |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
Sandvikens IF |
3 | -1 | 1 | |
| 10 |
Varbergs BoIS FC |
3 | 2 | 1 | |
| 11 |
Norrby IF |
3 | -1 | 1 | |
| 12 |
GIF Sundsvall |
2 | -2 | 0 | |
| 13 |
Helsingborg |
3 | 2 | 0 | |
| 14 |
Osters IF |
2 | -3 | 0 | |
| 15 |
Landskrona BoIS |
3 | -1 | 0 | |
| 16 |
Nordic United FC |
3 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tim Prica |
|
3 |
| 2 |
Severin nioule |
|
3 |
| 3 |
Christian Wagner |
|
3 |
| 4 |
Ryan Lee Nelson |
|
2 |
| 5 |
Niklas Soderberg |
|
2 |
| 6 |
Albin Sporrong |
|
2 |
| 7 |
Hugo Komano |
|
2 |
| 8 |
Curtis Edwards |
|
2 |
| 9 |
Ervin Gigovic |
|
2 |
| 10 |
Elias Jemal |
|
1 |
Ljungskile
Đối đầu
Helsingborg
Sweden Superettan
Đối đầu
Không có dữ liệu