Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

2.22

X

2.9

Đội khách

3.35

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
LNZ Cherkasy
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Metalist 1925 Kharkiv
1 Trận thắng 33%
LNZ Cherkasy

0 - 1

Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy

1 - 1

Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy

0 - 1

Metalist 1925 Kharkiv

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

LNZ Cherkasy

24

20

51

Thông tin trận đấu

Sân
Tsentralnyi Stadium
Sức chứa
10,321
Địa điểm
Cherkasy, Ukraine

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

24 20 51
2
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

22 39 51
3
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

23 26 46
4
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

24 17 44
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

24 26 44
6
Kryvbas

Kryvbas

24 6 40
7
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

24 1 37
8
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

24 6 33
9
Zorya

Zorya

23 2 32
10
Veres

Veres

24 -7 29
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

24 -10 24
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

23 -21 23
13
Kudrivka

Kudrivka

24 -14 21
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

24 -22 20
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

23 -28 12
16
SC Poltava

SC Poltava

24 -41 11

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

22 39 31
2
Kryvbas

Kryvbas

24 6 24
3
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

24 17 24
4
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

24 20 23
5
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

24 26 23
6
Zorya

Zorya

23 2 19
7
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

23 26 19
8
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

24 1 18
9
Kudrivka

Kudrivka

24 -14 16
10
Veres

Veres

24 -7 15
11
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

24 6 14
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

23 -21 12
13
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

24 -10 11
14
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

24 -22 10
15
FK Oleksandria

FK Oleksandria

23 -28 7
16
SC Poltava

SC Poltava

24 -41 5

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

24 20 28
2
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

23 26 27
3
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

24 26 21
4
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

24 17 20
5
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

22 39 20
6
Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

24 1 19
7
FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

24 6 19
8
Kryvbas

Kryvbas

24 6 16
9
Veres

Veres

24 -7 14
10
Zorya

Zorya

23 2 13
11
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

24 -10 13
12
Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

23 -21 11
13
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

24 -22 10
14
SC Poltava

SC Poltava

24 -41 6
15
Kudrivka

Kudrivka

24 -14 5
16
FK Oleksandria

FK Oleksandria

23 -28 5

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

Ukrainian Premier League Đội bóng G
1
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
1
Matviy Ponomarenko

Matviy Ponomarenko

Dynamo Kyiv 10
2
Pylyp Budkivskyi

Pylyp Budkivskyi

Zorya 10
3
Baboucarr Faal

Baboucarr Faal

FC Karpaty Lviv 9
4
Mykola Gayduchyk

Mykola Gayduchyk

Polissya Zhytomyr 8
5
Mark Assinor

Mark Assinor

LNZ Cherkasy 8
6
Andriy Storchous

Andriy Storchous

Kudrivka 8
7
Nemanja Andjusic

Nemanja Andjusic

Zorya 7
8
Yuriy Klymchuk

Yuriy Klymchuk

Kolos Kovalivka 7
8
Prosper Obah

Prosper Obah

FC Shakhtar Donetsk 7

LNZ Cherkasy

Đối đầu

Metalist 1925 Kharkiv

Chủ nhà
This league

Ukrainian Premier League

FT

21/11
FT

SC Poltava

SC Poltava

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

0 2
0 0

29/11
FT

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Kudrivka

Kudrivka

1 0
3 4

13/12
FT

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Zorya

Zorya

2 0
7 7

05/04
FT

Kryvbas

Kryvbas

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

0 3
14 5

09/03
FT

Veres

Veres

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

0 3
6 7

21/09
Unknown

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

1 0

28/09
Unknown

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Kryvbas

Kryvbas

0 0

06/03
Unknown

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 2

01/09
Unknown

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

1 0

08/04
Unknown

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

1 1

23/09
Unknown

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

2 4

Đối đầu

LNZ Cherkasy
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Metalist 1925 Kharkiv
1 Trận thắng 33%

Ukrainian Premier League

FT

Ukrainian Premier League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

2.22
2.9
3.35
2.25
2.95
3.3

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.88
-0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 2 0.86
O 2 0.86

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.