Đối đầu

Xem tất cả
Hvidovre IF
6 Trận thắng 21%
8 Trận hoà 28%
Lyngby
15 Trận thắng 52%
Hvidovre IF

2 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

2 - 2

Lyngby
Hvidovre IF

1 - 2

Lyngby
Hvidovre IF

0 - 4

Lyngby
Hvidovre IF

0 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

1 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

2 - 4

Lyngby
Hvidovre IF

0 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

1 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 2

Lyngby
Hvidovre IF

1 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

0 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 3

Lyngby
Hvidovre IF

1 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

1 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

0 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

1 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

0 - 3

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 2

Lyngby
Hvidovre IF

2 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

2 - 2

Lyngby
Hvidovre IF

0 - 0

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 2

Lyngby
Hvidovre IF

4 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 2

Lyngby

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Danish Superliga Đội bóng G
1
German Onugkha

German Onugkha

Vejle 15
2
Nicolai Vallys

Nicolai Vallys

Brondby IF 13
3
Andri Guðjohnsen

Andri Guðjohnsen

Lyngby 13
4
Patrick Mortensen

Patrick Mortensen

Aarhus AGF 13
5
Cho Gue-sung

Cho Gue-sung

Midtjylland 12
6
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 11
7
Mohamed Elyounoussi

Mohamed Elyounoussi

FC Copenhagen 10
8
Orri Steinn Óskarsson

Orri Steinn Óskarsson

FC Copenhagen 10
9
Alexander Lind

Alexander Lind

Silkeborg 10
10
Ohi Omoijuanfo

Ohi Omoijuanfo

Brondby IF 10

Hvidovre IF

Đối đầu

Lyngby

Chủ nhà
This league

Danish Superliga

FT

14/04
Unknown

Lyngby

Lyngby

Hvidovre IF

Hvidovre IF

1 1

03/03
Unknown

Lyngby

Lyngby

Hvidovre IF

Hvidovre IF

2 4

Đối đầu

Hvidovre IF
6 Trận thắng 21%
8 Trận hoà 28%
Lyngby
15 Trận thắng 52%

Danish Superliga

FT

18/04
FT

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

2 1
6 10

07/10
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

2 2

10/08
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

1 2

06/07
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 4

25/05
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 0

14/04
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

1 1

03/03
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

2 4

17/09
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 1

15/07
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

1 0

07/01
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 2

12/05
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

1 0

07/04
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 0

29/01
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 3

06/11
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

1 0

25/09
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 1

22/08
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 0

21/01
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 1

14/04
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

1 0

03/03
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 1

29/07
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

1 1

25/04
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 3

13/04
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 2

22/09
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

2 0

28/10
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

2 2

16/05
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 0

25/10
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 2

09/04
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

4 1

27/08
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 1

19/07
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

3 2

Danish Superliga

FT

19/03
Unknown

Lyngby

Lyngby

AC Horsens

AC Horsens

1 1

16/04
Unknown

Lyngby

Lyngby

AC Horsens

AC Horsens

2 1

27/10
Unknown

Lyngby

Lyngby

AC Horsens

AC Horsens

2 1

03/06
Unknown

AC Horsens

AC Horsens

Lyngby

Lyngby

0 0

26/07
Unknown

AC Horsens

AC Horsens

Lyngby

Lyngby

1 0

09/05
Unknown

Lyngby

Lyngby

AC Horsens

AC Horsens

3 4

18/04
Unknown

AC Horsens

AC Horsens

Lyngby

Lyngby

1 3

21/03
Unknown

AC Horsens

AC Horsens

Lyngby

Lyngby

1 2

21/11
Unknown

Lyngby

Lyngby

AC Horsens

AC Horsens

1 1

01/09
Unknown

AC Horsens

AC Horsens

Lyngby

Lyngby

2 1

18/03
Unknown

Lyngby

Lyngby

AC Horsens

AC Horsens

1 1

23/07
Unknown

AC Horsens

AC Horsens

Lyngby

Lyngby

4 1

19/11
Unknown

Lyngby

Lyngby

AC Horsens

AC Horsens

0 1

20/08
Unknown

AC Horsens

AC Horsens

Lyngby

Lyngby

2 1

25/05
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 0

17/09
Unknown

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Lyngby

Lyngby

0 1

21/08
Unknown

Lyngby

Lyngby

Esbjerg

Esbjerg

1 6

23/02
Unknown

Lyngby

Lyngby

Esbjerg

Esbjerg

2 0

18/08
Unknown

Esbjerg

Esbjerg

Lyngby

Lyngby

1 0

18/10
Unknown

Esbjerg

Esbjerg

Lyngby

Lyngby

2 2

11/11
Unknown

Lyngby

Lyngby

Esbjerg

Esbjerg

1 3

27/02
Unknown

Lyngby

Lyngby

Esbjerg

Esbjerg

0 0

12/04
Unknown

Lyngby

Lyngby

Esbjerg

Esbjerg

1 2

06/04
Unknown

Esbjerg

Esbjerg

Lyngby

Lyngby

2 1

28/11
Unknown

Esbjerg

Esbjerg

Lyngby

Lyngby

0 0

12/09
Unknown

Esbjerg

Esbjerg

Lyngby

Lyngby

2 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.