Ruben Lezcano 40’
Ruben Lezcano 43’
John Kennedy 75’
42’ Marcos Eduardo Costa
45’ Marcos Eduardo Costa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
4
5
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ruben Lezcano
Marcos Eduardo Costa
Ruben Lezcano
Marcos Eduardo Costa
Cauã Coutinho
Vinicius Dias de Novais
Agner Moura Izigethy de Souza
Ruben Lezcano
John Kennedy
Felipe da Silva Suriani
Wallace Camilo dos Santos Leandro
Júlio
Celsinho
Luis Fernando Santos Da Silva
Otávio Henrique Passos Santos
Hericlis Lander de Sousa Costa
Wallace Camilo dos Santos Leandro
Davi Duarte Schuindt
Riquelme Felipe·Silva de Almeida
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 6 | |
| 2 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 6 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 4 | |
| 4 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
Bangu |
4 | -1 | 3 | |
| 6 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 2 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 6 | |
| 3 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 4 |
Madureira |
4 | -1 | 3 | |
| 5 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 2 |
Bangu |
4 | -1 | 3 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 3 | |
| 4 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 3 | |
| 5 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 4 | |
| 2 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 | |
| 3 |
Madureira |
4 | -1 | 3 | |
| 4 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 3 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 0 | |
| 6 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 2 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 3 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 4 |
Lohan |
|
4 |
| 5 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 6 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 7 |
John Kennedy |
|
3 |
| 8 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 9 |
Gutemberg |
|
3 |
Fluminense - RJ
Đối đầu
Madureira
Brazilian Campeonato Carioca A
Đối đầu
Brazilian Campeonato Carioca A
Brazilian Campeonato Carioca A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu