Driss El Jabli 80’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1.01

X

23

Đội khách

501

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maghreb Fez

51%

Wydad Casablanca

49%

5 Sút trúng đích 4

5

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Achraf Harmach

71’
73’

Joseph Bakasu

79’
79’

Naïm Byar

Abdelghafour Lamirat

Driss El Jabli

Driss El Jabli

80’
1-0

Kevin Yamga

Soulyman Allouch

82’

Adil Rhaili

86’

Hamza Afsa

Anas Tahiri

87’

Marouane Ouhrou

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Maghreb Fez
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Wydad Casablanca
1 Trận thắng 50%
Maghreb Fez

1 - 0

Wydad Casablanca
Maghreb Fez

2 - 1

Wydad Casablanca

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Maghreb Fez

15

15

31

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Maghreb Fez

51%

Wydad Casablanca

49%

5 Sút trúng đích 4
5 Corner Kicks 5
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maghreb Fez

49%

Wydad Casablanca

51%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Maghreb Fez

53%

Wydad Casablanca

47%

4 Sút trúng đích 3
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

15 18 31
2
Maghreb Fez

Maghreb Fez

15 15 31
3
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

15 13 30
4
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

15 13 30
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

15 9 27
6
CODM Meknes

CODM Meknes

15 1 26
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

15 -3 21
8
FUS Rabat

FUS Rabat

15 -2 18
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

15 0 16
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

15 -7 16
11
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

15 -9 16
12
Hassania Agadir

Hassania Agadir

15 -7 15
13
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

15 -8 13
14
Olympique de Safi

Olympique de Safi

15 -12 11
15
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

15 -9 9
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

15 -12 7

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CODM Meknes

CODM Meknes

15 1 19
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

15 18 18
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

15 13 18
4
Maghreb Fez

Maghreb Fez

15 15 17
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

15 9 15
6
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

15 13 14
7
KACM Marrakech

KACM Marrakech

15 0 12
8
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

15 -3 12
9
FUS Rabat

FUS Rabat

15 -2 11
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

15 -8 8
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

15 -7 7
12
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

15 -7 7
13
Olympique de Safi

Olympique de Safi

15 -12 6
14
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

15 -9 5
15
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

15 -9 5
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

15 -12 4

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

15 13 16
2
Maghreb Fez

Maghreb Fez

15 15 14
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

15 18 13
4
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

15 9 12
5
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

15 13 12
6
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

15 -9 11
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

15 -3 9
8
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

15 -7 9
9
Hassania Agadir

Hassania Agadir

15 -7 8
10
FUS Rabat

FUS Rabat

15 -2 7
11
CODM Meknes

CODM Meknes

15 1 7
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

15 -8 5
13
Olympique de Safi

Olympique de Safi

15 -12 5
14
KACM Marrakech

KACM Marrakech

15 0 4
15
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

15 -9 4
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

15 -12 3

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 13
2
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
3
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 7
4
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 7
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 6
6
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 6
7
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 6
8
Oussama Lamlaoui

Oussama Lamlaoui

Renaissance de Berkane 5
9
Ayoub Mouloua

Ayoub Mouloua

FUS Rabat 4
10
Moussa Koné

Moussa Koné

Olympique de Safi 4

Maghreb Fez

Đối đầu

Wydad Casablanca

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Maghreb Fez
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Wydad Casablanca
1 Trận thắng 50%

The Botola Pro

FT

The Botola Pro

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.01
23
501
3.05
2.78
2.4
1.08
5.81
94.22
1.01
15
81
2.98
2.85
2.33
1.01
23
151
1.03
15
451
2.9
3
2.37
1.01
13
85
2.98
2.85
2.33
1.07
4.93
75
1.08
7.2
17.3
1.01
34
501
1.16
5.65
30.94

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.62
-0.25 0.75
+0.25 1.09
0 1.11
0 0.66
0 1.24
0 0.62
-0.25 0.76
+0.25 1.05
-0.25 0.73
+0.25 1.07
0 1.11
0 0.66
+0.25 4.3
-0.25 0.05
-0.5 0.01
+0.5 9.01
0 1.24
0 0.64

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 2.25 0.56
O 2.25 1.35
U 1.5 0.19
O 1.5 2.72
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 1.75 0.01
O 1.75 6
U 2.25 0.78
O 2.25 1.03
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 2 1.14
O 2 0.67
U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 1.5 0.1
O 1.5 3.84
U 1.5 0.01
O 1.5 9.01
U 1.5 0.23
O 1.5 2.98

Xỉu

Tài

U 10.5 0.33
O 10.5 2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.