Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

17

X

1.02

Đội khách

17

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Đối đầu

Xem tất cả
CDSC Aguara
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Malleco Unido
0 Trận thắng 0%
CDSC Aguara

0 - 0

Malleco Unido
CDSC Aguara

5 - 3

Malleco Unido
CDSC Aguara

2 - 2

Malleco Unido

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

CDSC Aguara

Đối đầu

Malleco Unido

Chủ nhà
This league

Đối đầu

CDSC Aguara
1 Trận thắng 33%
2 Trận hoà 67%
Malleco Unido
0 Trận thắng 0%

Chilean Tercera

FT

Chilean Tercera

FT

05/07
Unknown

AC Colina

AC Colina

Malleco Unido

Malleco Unido

5 1

27/10
Unknown

Malleco Unido

Malleco Unido

AC Colina

AC Colina

0 5

24/08
Unknown

CDSC Aguara

CDSC Aguara

Malleco Unido

Malleco Unido

5 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

17
1.02
17
23
1.01
21
8.2
1.12
7.4
21
1.03
19
9.6
1.07
9
2.15
3.5
2.88
24
1.01
18
8.2
1.12
7.4
2.2
3.45
2.85
9.91
1.12
8.92

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
0 1.02
0 0.68
0 0.94
0 0.72
+0.25 0.95
-0.25 0.84
0 0.96
0 0.74
+0.25 0.88
-0.25 0.77
0 1.01
0 0.76

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.4
U 2.5 0.02
O 2.5 8.5
U 2.5 0.04
O 2.5 4.16
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 2.5 0
O 2.5 2.8
U 2.75 0.96
O 2.75 0.84
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.04
O 2.5 4.16
U 2.75 0.88
O 2.75 0.77
U 2.5 0.26
O 2.5 2.74

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.