Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
21:00
Fratria
CSKA Sofia II
02/05
22:00
Pirin Blagoevgrad
Marek Dupnitza
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 62 | |
| 2 |
Fratria |
27 | 27 | 55 | |
| 3 |
Yantra Gabrovo |
28 | 17 | 54 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
29 | 21 | 51 | |
| 5 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 48 | |
| 6 |
Etar |
28 | -3 | 40 | |
| 7 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 39 | |
| 8 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 36 | |
| 9 |
Pirin Blagoevgrad |
28 | -1 | 34 | |
| 10 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
29 | -11 | 33 | |
| 11 |
Marek Dupnitza |
28 | -12 | 33 | |
| 12 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
Minyor Pernik |
28 | -7 | 30 | |
| 14 |
Spartak Pleven |
29 | -10 | 29 | |
| 15 |
FC Sevlievo |
28 | -20 | 26 | |
| 16 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 25 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
28 | -33 | 16 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 34 | |
| 2 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 33 | |
| 3 |
Fratria |
27 | 27 | 31 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
29 | 21 | 31 | |
| 5 |
Yantra Gabrovo |
28 | 17 | 26 | |
| 6 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 25 | |
| 7 |
Etar |
28 | -3 | 24 | |
| 8 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 22 | |
| 9 |
Marek Dupnitza |
28 | -12 | 20 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
28 | -1 | 19 | |
| 11 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
29 | -11 | 18 | |
| 12 |
Spartak Pleven |
29 | -10 | 17 | |
| 13 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 17 | |
| 14 |
Minyor Pernik |
28 | -7 | 15 | |
| 15 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 12 | |
| 16 |
Belasitsa Petrich |
28 | -33 | 10 | |
| 17 |
FC Sevlievo |
28 | -20 | 8 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yantra Gabrovo |
28 | 17 | 28 | |
| 2 |
FC Dunav Ruse |
27 | 36 | 28 | |
| 3 |
Fratria |
27 | 27 | 24 | |
| 4 |
Vihren Sandanski |
29 | 21 | 20 | |
| 5 |
FC Hebar Pazardzhik |
27 | -7 | 19 | |
| 6 |
FC Sevlievo |
28 | -20 | 18 | |
| 7 |
Etar |
28 | -3 | 16 | |
| 8 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
29 | -11 | 15 | |
| 9 |
CSKA Sofia B |
28 | 22 | 15 | |
| 10 |
Pirin Blagoevgrad |
28 | -1 | 15 | |
| 11 |
Minyor Pernik |
28 | -7 | 15 | |
| 12 |
FK Chernomorets 1919 Burgas |
27 | 7 | 14 | |
| 13 |
Sportist Svoge |
27 | -20 | 13 | |
| 14 |
Marek Dupnitza |
28 | -12 | 13 | |
| 15 |
Spartak Pleven |
29 | -10 | 12 | |
| 16 |
Ludogorets Razgrad II |
28 | -6 | 10 | |
| 17 |
Belasitsa Petrich |
28 | -33 | 6 | |
| 18 |
FK Levski Krumovgrad |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denislav Angelov |
|
8 |
| 2 |
steven stoyanchov |
|
8 |
| 3 |
Xavello druiventak |
|
7 |
| 4 |
Miroslav Marinov |
|
6 |
| 5 |
Daniel Pehlivanov |
|
5 |
| 6 |
Leowanderson de Araújo Ferreira |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 7 |
Preslav Antonov |
|
5 |
| 8 |
Mark Emilio Papazov |
|
4 |
| 9 |
Metodi kostov |
|
4 |
Marek Dupnitza
Đối đầu
Fratria
Bulgarian Vtora Liga
Đối đầu
Bulgarian Vtora Liga
Bulgarian Vtora Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu