Lee Lucas 6’

13’ Johnny Johnston

65’ Will Flint

75’ Zak Gilsenan

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

34

X

17

Đội khách

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Merthyr Town

42%

Buxton FC

58%

6 Sút trúng đích 10

5

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lee Lucas

Lee Lucas

6’
1-0
1-1
13’
Johnny Johnston

Johnny Johnston

1-2
65’
Will Flint

Will Flint

1-3
75’
Zak Gilsenan

Zak Gilsenan

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Merthyr Town
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Buxton FC
1 Trận thắng 50%
Merthyr Town

1 - 3

Buxton FC
Merthyr Town

1 - 2

Buxton FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Merthyr Town

45

11

70

7

Buxton FC

45

19

70

Thông tin trận đấu

Sân
Penydarren Park
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Merthyr Tydfil, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Merthyr Town

42%

Buxton FC

58%

6 Sút trúng đích 10
5 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

Merthyr Town

1

Buxton FC

3

SHOTS

0 Total Shots 0
10 Sút trúng đích 10

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Merthyr Town

43%

Buxton FC

57%

4 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

Merthyr Town

1%

Buxton FC

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Merthyr Town

41%

Buxton FC

59%

2 Sút trúng đích 8

GOALS

SHOTS

Total Shots
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AFC Fylde

AFC Fylde

45 59 97
2
South Shields

South Shields

45 57 95
3
Kidderminster Harriers

Kidderminster Harriers

45 22 84
4
Macclesfield Town

Macclesfield Town

44 13 76
6
Chester FC

Chester FC

45 2 72
5
Scarborough

Scarborough

45 9 72
8
Merthyr Town

Merthyr Town

45 11 70
7
Buxton FC

Buxton FC

45 19 70
9
Darlington

Darlington

45 12 69
10
Spennymoor Town

Spennymoor Town

45 -7 67
11
AFC Telford United

AFC Telford United

45 22 65
12
Marine

Marine

44 -9 61
13
Worksop Town

Worksop Town

45 -7 57
14
Radcliffe Borough

Radcliffe Borough

45 -8 57
15
Southport FC

Southport FC

44 -8 57
16
Chorley FC

Chorley FC

45 0 54
17
Oxford City

Oxford City

45 -7 53
18
Bedford Town

Bedford Town

45 -11 52
20
Curzon Ashton FC

Curzon Ashton FC

45 -21 51
19
Kings Lynn

Kings Lynn

45 -8 51
21
Alfreton Town

Alfreton Town

45 -33 49
22
Hereford United

Hereford United

44 -16 48
23
Peterborough Sports

Peterborough Sports

45 -45 38
24
Leamington

Leamington

45 -46 29
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AFC Fylde

AFC Fylde

45 59 56
2
South Shields

South Shields

45 57 55
3
Kidderminster Harriers

Kidderminster Harriers

45 22 46
4
AFC Telford United

AFC Telford United

45 22 39
5
Scarborough

Scarborough

45 9 39
6
Macclesfield Town

Macclesfield Town

44 13 39
7
Chorley FC

Chorley FC

45 0 35
8
Chester FC

Chester FC

45 2 35
9
Marine

Marine

44 -9 34
10
Worksop Town

Worksop Town

45 -7 32
11
Merthyr Town

Merthyr Town

45 11 32
12
Oxford City

Oxford City

45 -7 32
13
Darlington

Darlington

45 12 32
14
Alfreton Town

Alfreton Town

45 -33 31
15
Spennymoor Town

Spennymoor Town

45 -7 31
16
Southport FC

Southport FC

44 -8 30
17
Buxton FC

Buxton FC

45 19 29
18
Bedford Town

Bedford Town

45 -11 29
19
Radcliffe Borough

Radcliffe Borough

45 -8 29
20
Hereford United

Hereford United

44 -16 27
21
Kings Lynn

Kings Lynn

45 -8 25
22
Curzon Ashton FC

Curzon Ashton FC

45 -21 25
23
Peterborough Sports

Peterborough Sports

45 -45 24
24
Leamington

Leamington

45 -46 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buxton FC

Buxton FC

45 19 41
2
AFC Fylde

AFC Fylde

45 59 41
3
South Shields

South Shields

45 57 40
4
Merthyr Town

Merthyr Town

45 11 38
5
Kidderminster Harriers

Kidderminster Harriers

45 22 38
6
Chester FC

Chester FC

45 2 37
7
Macclesfield Town

Macclesfield Town

44 13 37
8
Darlington

Darlington

45 12 37
9
Spennymoor Town

Spennymoor Town

45 -7 36
10
Scarborough

Scarborough

45 9 33
11
Radcliffe Borough

Radcliffe Borough

45 -8 28
12
Southport FC

Southport FC

44 -8 27
13
Marine

Marine

44 -9 27
14
AFC Telford United

AFC Telford United

45 22 26
15
Curzon Ashton FC

Curzon Ashton FC

45 -21 26
16
Kings Lynn

Kings Lynn

45 -8 26
17
Worksop Town

Worksop Town

45 -7 25
18
Bedford Town

Bedford Town

45 -11 23
19
Oxford City

Oxford City

45 -7 21
20
Hereford United

Hereford United

44 -16 21
21
Chorley FC

Chorley FC

45 0 19
22
Alfreton Town

Alfreton Town

45 -33 18
23
Peterborough Sports

Peterborough Sports

45 -45 14
24
Leamington

Leamington

45 -46 11
English Conference North Division Đội bóng G
1
Tyrone Marsh

Tyrone Marsh

Bedford Town 26
2
Ricardo rees

Ricardo rees

Merthyr Town 25
3
Remi Walker

Remi Walker

AFC Telford United 17
4
Tony·Weston

Tony·Weston

Curzon Ashton FC 16
5
Lewys Twamley

Lewys Twamley

Merthyr Town 15
6
Alex Curran

Alex Curran

Curzon Ashton FC 14
7
Danny Mayor

Danny Mayor

AFC Fylde 10
8
George Munday

George Munday

Hereford United 10
9
Andy Williams

Andy Williams

Hereford United 9
10
Jordan Slew

Jordan Slew

Southport FC 9

Merthyr Town

Đối đầu

Buxton FC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Merthyr Town
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Buxton FC
1 Trận thắng 50%

English Conference North Division

FT

28/02
FT

Merthyr Town

Merthyr Town

Buxton FC

Buxton FC

1 3
5 3

29/11
FT

Merthyr Town

Merthyr Town

Buxton FC

Buxton FC

1 2
10 5

English Conference North Division

FT

12/11
FT

Bedford Town

Bedford Town

Buxton FC

Buxton FC

0 0
0 0

22/11
FT

AFC Fylde

AFC Fylde

Buxton FC

Buxton FC

1 2
0 0

26/11
FT

Kings Lynn

Kings Lynn

Buxton FC

Buxton FC

3 2
0 0

13/12
FT

Spennymoor Town

Spennymoor Town

Buxton FC

Buxton FC

2 2
11 4

31/12
FT

Buxton FC

Buxton FC

Worksop Town

Worksop Town

3 1
1 2

03/01
FT

Buxton FC

Buxton FC

South Shields

South Shields

1 1
2 5

10/01
FT

Oxford City

Oxford City

Buxton FC

Buxton FC

2 1
4 7

17/01
FT

Buxton FC

Buxton FC

Marine

Marine

4 0
2 5

18/02
FT

Southport FC

Southport FC

Buxton FC

Buxton FC

0 0
7 3

18/03
FT

Leamington

Leamington

Buxton FC

Buxton FC

0 1
3 7

14/02
FT

Chester FC

Chester FC

Buxton FC

Buxton FC

1 0
3 1

15/04
FT

Alfreton Town

Alfreton Town

Buxton FC

Buxton FC

2 2
3 5

21/02
FT

Buxton FC

Buxton FC

AFC Fylde

AFC Fylde

0 3
4 4

25/02
FT

Buxton FC

Buxton FC

Kings Lynn

Kings Lynn

1 2
9 3

28/02
FT

Merthyr Town

Merthyr Town

Buxton FC

Buxton FC

1 3
5 3

11/03
FT

Darlington

Darlington

Buxton FC

Buxton FC

0 2
9 2

14/03
FT

Chorley FC

Chorley FC

Buxton FC

Buxton FC

1 2
4 6

21/03
FT

Buxton FC

Buxton FC

Bedford Town

Bedford Town

3 0
9 3

06/04
FT

Worksop Town

Worksop Town

Buxton FC

Buxton FC

1 2
5 5

11/04
FT

Buxton FC

Buxton FC

Scarborough

Scarborough

2 0
8 4

19/02
Unknown

Leamington

Leamington

Buxton FC

Buxton FC

1 1

10/08
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Leamington

Leamington

2 1

15/02
Unknown

Leamington

Leamington

Buxton FC

Buxton FC

0 1

17/08
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Leamington

Leamington

1 1

25/10
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Alfreton Town

Alfreton Town

6 0

01/01
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Alfreton Town

Alfreton Town

0 0

26/12
Unknown

Alfreton Town

Alfreton Town

Buxton FC

Buxton FC

3 0

21/04
Unknown

Alfreton Town

Alfreton Town

Buxton FC

Buxton FC

3 2

26/12
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Alfreton Town

Alfreton Town

3 2

01/01
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Alfreton Town

Alfreton Town

1 2

26/12
Unknown

Alfreton Town

Alfreton Town

Buxton FC

Buxton FC

2 1

08/11
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Chester FC

Chester FC

1 2

03/09
Unknown

Scarborough

Scarborough

Buxton FC

Buxton FC

2 1

12/04
Unknown

Scarborough

Scarborough

Buxton FC

Buxton FC

0 3

06/11
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Scarborough

Scarborough

2 0

02/03
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Scarborough

Scarborough

0 0

21/10
Unknown

Scarborough

Scarborough

Buxton FC

Buxton FC

1 0

15/04
Unknown

Scarborough

Scarborough

Buxton FC

Buxton FC

0 1

16/11
Unknown

Buxton FC

Buxton FC

Scarborough

Scarborough

0 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

34
17
1.02
2.08
3.8
2.47
2.15
3.6
2.5
2.2
3.7
2.5
2.3
3.6
2.4
81
17
1.03
2.2
3.8
2.63
45
13
1.01
2.3
3.6
2.4
2.24
3.55
2.54
2.19
3.85
2.59
15
3.7
1.31
2.08
3.8
2.47
14.45
4.52
1.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
+0.25 0.92
-0.25 0.78
+0.25 1.14
-0.25 0.71
+0.25 0.99
-0.25 0.79
+0.25 1.14
-0.25 0.71
0 0.8
0 1.04
+0.25 0.98
-0.25 0.84
+0.5 1.73
-0.5 0.37
+0.25 0.93
-0.25 0.79
0 1.1
0 0.76

Xỉu

Tài

U 4.5 1.07
O 4.5 0.72
U 3.25 1.05
O 3.25 0.65
U 3.25 0.86
O 3.25 0.78
U 2.5 1.8
O 2.5 0.4
U 3.25 1.01
O 3.25 0.81
U 2.5 1.88
O 2.5 0.36
U 3.25 0.94
O 3.25 0.84
U 4.5 1.25
O 4.5 0.53
U 3.25 1.01
O 3.25 0.81
U 3.25 0.96
O 3.25 0.86
U 3.5 0.84
O 3.5 0.96
U 3.5 1.43
O 3.5 0.46
U 3.25 1.06
O 3.25 0.66
U 4.75 0.79
O 4.75 1.04

Xỉu

Tài

U 8.5 1.2
O 8.5 0.61

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.