75’ Hugo Ahl
85’ Hugo Ahl
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
151
X
19
Đội khách
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
5
4
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatus Begala
Stanislav Danko
Matus Begala
Samuel Antonio Ramos Linares
Nentaka Bangs
Denis Adamkovič
Hugo pavek
Matej Curma
Pim·Doesburg
Richie Musaba
kai brosnan
Patrik Danek
Hugo Ahl
Eynel Soares
T. Walczak
José López
Hugo Ahl
shakhmurza adyrbekov
nikolas brandis
Pim·Doesburg
Tornike Dzotsenidze
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Štadión na Sihoti |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Trencin, Slovakia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
23:00
Michalovce
Dunajska Streda
02/05
23:00
MSK Zilina
Michalovce
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
79%
21%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 24 | |
| 2 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 24 | |
| 3 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 22 | |
| 4 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 21 | |
| 5 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 14 | |
| 7 |
FK Kosice |
22 | -7 | 14 | |
| 8 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 12 | |
| 9 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 10 | |
| 12 |
Trencin |
22 | -19 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 22 | |
| 3 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 18 | |
| 4 |
Trencin |
22 | -19 | 16 | |
| 5 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 15 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 14 | |
| 8 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 14 | |
| 9 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 12 | |
| 10 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 11 | |
| 11 |
FK Kosice |
22 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Radek siler |
|
13 |
| 3 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 4 |
Roland Galcik |
|
11 |
| 5 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 6 |
Roman Cerepkai |
|
9 |
| 7 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 8 |
Marko Roginic |
|
8 |
| 9 |
Hugo Ahl |
|
8 |
| 10 |
Nino Marcelli |
|
7 |
Trencin
Đối đầu
Michalovce
Slovak Nike liga
Đối đầu
Slovak Nike liga
Slovak Nike liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu