Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

31

X

6.4

Đội khách

1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hacken

57%

Mjallby AIF

43%

3 Sút trúng đích 2

4

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’

0-2
26’

51’
56’

62’

72’
1-2

90’
2-2
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Hacken
16 Trận thắng 53%
8 Trận hoà 27%
Mjallby AIF
6 Trận thắng 20%
Hacken

2 - 2

Mjallby AIF
Hacken

0 - 0

Mjallby AIF
Hacken

0 - 3

Mjallby AIF
Hacken

0 - 1

Mjallby AIF
Hacken

2 - 1

Mjallby AIF
Hacken

0 - 1

Mjallby AIF
Hacken

2 - 1

Mjallby AIF
Hacken

3 - 0

Mjallby AIF
Hacken

1 - 4

Mjallby AIF
Hacken

1 - 0

Mjallby AIF
Hacken

1 - 2

Mjallby AIF
Hacken

0 - 0

Mjallby AIF
Hacken

1 - 1

Mjallby AIF
Hacken

2 - 2

Mjallby AIF
Hacken

3 - 1

Mjallby AIF
Hacken

4 - 2

Mjallby AIF
Hacken

1 - 1

Mjallby AIF
Hacken

1 - 4

Mjallby AIF
Hacken

3 - 0

Mjallby AIF
Hacken

1 - 1

Mjallby AIF
Hacken

2 - 0

Mjallby AIF
Hacken

1 - 2

Mjallby AIF
Hacken

4 - 2

Mjallby AIF
Hacken

1 - 2

Mjallby AIF
Hacken

6 - 0

Mjallby AIF
Hacken

2 - 2

Mjallby AIF
Hacken

0 - 1

Mjallby AIF
Hacken

3 - 2

Mjallby AIF
Hacken

0 - 2

Mjallby AIF
Hacken

0 - 2

Mjallby AIF

Các trận đấu liên quan

24/07
Unknown

Rosenborg

Rosenborg

Manchester United

Man Utd

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hacken

57%

Mjallby AIF

43%

3 Sút trúng đích 2
4 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hacken

52%

Mjallby AIF

48%

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hacken

62%

Mjallby AIF

38%

1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Hacken

Đối đầu

Mjallby AIF

Chủ nhà
This league

International Club Friendly

FT

22/11
FT

Hacken

Hacken

KuPs

KuPs

2 0
0 0

30/01
FT

Nordsjaelland

Nordsjaelland

Hacken

Hacken

0 2
8 0

14/02
FT

Hacken

Hacken

Orgryte

Orgryte

2 0
6 3

15/02
FT

Hacken

Hacken

IFK Goteborg

IFK Goteborg

2 1
0 0

14/03
FT

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Hacken

Hacken

3 0
0 0

21/03
FT

Hacken

Hacken

Halmstads

Halmstads

4 0
6 2

23/03
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Hacken

Hacken

0 0

28/03
Unknown

Hacken

Hacken

Degerfors IF

Degerfors IF

3 4

27/11
Unknown

Hacken

Hacken

Degerfors IF

Degerfors IF

2 0

17/03
Unknown

Hacken

Hacken

IK Sirius FK

IK Sirius FK

1 1

24/03
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

1 2

04/02
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

1 0

26/02
Unknown

Hacken

Hacken

GAIS

GAIS

0 0

26/01
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

0 1

20/01
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

2 1

22/06
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

1 1

23/02
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

0 2

02/04
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

0 1

10/02
Unknown

GAIS

GAIS

Hacken

Hacken

3 1

Đối đầu

Hacken
16 Trận thắng 53%
8 Trận hoà 27%
Mjallby AIF
6 Trận thắng 20%

International Club Friendly

FT

27/03
FT

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 2
4 2

09/11
FT

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0
0 0

12/04
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 3

08/03
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 1

30/05
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1

31/03
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 1

29/10
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1

11/06
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 0

18/05
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 4

16/08
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 0

10/07
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 2

18/09
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0

17/05
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 1

24/10
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 2

12/07
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 1

07/03
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 2

30/08
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 1

20/04
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 4

15/03
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 0

01/09
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 1

21/04
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 0

20/10
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 2

13/04
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

4 2

10/07
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 2

04/07
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

6 0

16/09
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 2

20/04
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 1

14/10
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 2

24/06
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 2

14/10
Unknown

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 2

International Club Friendly

FT

17/01
FT

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Kalmar

Kalmar

4 0
8 2

24/01
FT

Lyngby

Lyngby

Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 0
2 0

30/01
FT

Tromso IL

Tromso IL

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 0
1 5

07/02
FT

Rosenborg

Rosenborg

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0
3 6

14/02
FT

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Osters IF

Osters IF

3 2
0 0

27/03
FT

Hacken

Hacken

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 2
4 2

12/02
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 2

24/02
Unknown

Malmo FF

Malmo FF

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1

17/02
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Malmo FF

Malmo FF

0 2

18/03
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Malmo FF

Malmo FF

1 1

06/02
Unknown

Halmstads

Halmstads

Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 3

28/03
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Halmstads

Halmstads

0 2

25/01
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Halmstads

Halmstads

0 0

15/06
Unknown

Halmstads

Halmstads

Mjallby AIF

Mjallby AIF

1 3

24/02
Unknown

Halmstads

Halmstads

Mjallby AIF

Mjallby AIF

2 1

19/06
Unknown

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Halmstads

Halmstads

1 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

31
6.4
1.12
48.62
5.16
1.16
2.45
3.4
2.45
82
5.3
1.11
41
1.01
51
71
6.5
1.08
100
6.5
1.1
82
5.3
1.11
120
7
1.05
50
8
1.06
31
6.4
1.12
30.06
5.63
1.13
2.49
3.35
2.29

Chủ nhà

Đội khách

0 0.61
0 1.36
0 0.65
0 1.33
0 0.56
0 1.3
0 0.65
0 1.33
0 0.7
0 1.25
0 0.6
0 1.24
0 1.92
0 1.61
0 0.57
0 1.26

Xỉu

Tài

U 3.5 0.29
O 3.5 2.32
U 3.5 0.39
O 3.5 1.92
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.25
O 3.5 2.65
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.25
O 3.5 2.85
U 3.5 0.12
O 3.5 4.54
U 3.5 0.28
O 3.5 2.47
U 3.5 2.85
O 3.5 2.12
U 3.5 0.25
O 3.5 2.58
U 2.75 0.92
O 2.75 0.78

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.