Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

21

X

1.01

Đội khách

29

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Liberec

47%

Mlada Boleslav

53%

2 Sút trúng đích 1

5

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Aziz Abdu Kayondo

19’

Soliu Afolabi

31’
38’

Christopher Kabongo

61’

Daniel Langhamer

Michal Sevcik

Lukas Masek

Soliu Afolabi

65’

Ermin Mahmić

Milan Lexa

73’
75’

Matous Krulich

Christopher Kabongo

Jan Mikula

Josef Kozeluh

82’
87’

dominik mares

Solomon John

90’

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Liberec
14 Trận thắng 45%
10 Trận hoà 32%
Mlada Boleslav
7 Trận thắng 23%
Slovan Liberec

0 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

3 - 3

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

3 - 1

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

1 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

0 - 1

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

2 - 1

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

1 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

2 - 2

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

0 - 2

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

4 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

1 - 3

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

3 - 3

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

3 - 3

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

2 - 1

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

0 - 1

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

3 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

2 - 2

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

2 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

2 - 2

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

1 - 3

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

1 - 2

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

1 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

1 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

0 - 3

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

4 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

4 - 1

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

3 - 0

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

2 - 2

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

4 - 2

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

1 - 1

Mlada Boleslav
Slovan Liberec

0 - 0

Mlada Boleslav

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Slovan Liberec

30

13

46

11

Mlada Boleslav

30

-8

35

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion u Nisy
Sức chứa
9,900
Địa điểm
Liberec, Czech Republic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Slovan Liberec

47%

Mlada Boleslav

53%

16 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 1
8 Blocked Shots 1
5 Corner Kicks 2
1 Free Kicks 14
11 Clearances 23
18 Fouls 19
4 Offsides 1
299 Passes 460
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
8 Blocked Shots 1

ATTACK

4 Offsides 1

PASSES

299 Passes 460
230 Passes accuracy 370
10 Key passes 3
17 Crosses 7
69 Long Balls 64
32 Long balls accuracy 18

DUELS & DROBBLIN

98 Duels 98
50 Duels won 48
16 Dribble 21
7 Dribble success 12

DEFENDING

20 Total Tackles 14
11 Interceptions 3
11 Clearances 23

DISCIPLINE

18 Fouls 19
18 Was Fouled 16
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

130 Lost the ball 137

Ball Possession

Slovan Liberec

47%

Mlada Boleslav

53%

6 Total Shots 2
2 Blocked Shots 1
10 Clearances 7
1 Offsides 1
150 Passes 231
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

150 Passes 231
5 Key passes 1
9 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 9
9 Interceptions 2
10 Clearances 7

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 66

Ball Possession

Slovan Liberec

47%

Mlada Boleslav

53%

10 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1
1 Clearances 16
149 Passes 229

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

149 Passes 229
5 Key passes 2
8 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 5
2 Interceptions 1
1 Clearances 16

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 71

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 26
7
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 26
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 17
13
Teplice

Teplice

30 -9 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 22
6
Pardubice

Pardubice

30 -7 21
7
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 15
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 15
13
Teplice

Teplice

30 -9 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 8

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 10
6
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
6
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
7
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
8
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9

Slovan Liberec

Đối đầu

Mlada Boleslav

Chủ nhà
This league

Czech Chance Liga

FT

01/02
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

FC Zlín

FC Zlín

2 0
4 4

15/03
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Teplice

Teplice

1 1
6 4

18/10
Unknown

Teplice

Teplice

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 1

23/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 0

Đối đầu

Slovan Liberec
14 Trận thắng 45%
10 Trận hoà 32%
Mlada Boleslav
7 Trận thắng 23%

Czech Chance Liga

FT

Czech Chance Liga

FT

06/12
FT

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

FC Zlín

FC Zlín

3 1
3 13

15/02
FT

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Teplice

Teplice

0 0
3 4

18/10
Unknown

Pardubice

Pardubice

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 1

13/09
Unknown

Teplice

Teplice

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 3

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

21
1.01
29
15
1.02
19
10.49
1.06
18.28
7.5
1.11
10
1.97
3.4
3.3
1.75
3.7
4.1
3.75
1.44
7
10.5
1.07
15
10.5
1.07
15
1.8
3.5
4
8.3
1.1
14
10.5
1.07
14.5
8.35
1.13
12.4
1.85
3.5
4.1
12.03
1.08
19.35

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
0 0.58
0 1.42
+0.75 1.28
-0.75 0.68
+0.5 0.75
-0.5 0.96
0 0.48
0 1.32
0 0.54
0 1.36
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.54
0 1.56
0 0.58
0 1.47
0 0.53
0 1.53
+0.5 0.83
-0.5 0.94
0 0.48
0 1.66

Xỉu

Tài

U 0.5 0.11
O 0.5 5.4
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 0.5 0.06
O 0.5 5.34
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.75 0.76
O 2.75 1.13
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 0.5 0
O 0.5 3.9
U 0.5 0.15
O 0.5 4.4
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 0.5 0.08
O 0.5 5.55
U 0.5 0.04
O 0.5 6.25
U 2.5 0.92
O 2.5 0.84
U 0.5 0.23
O 0.5 3.25

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 7.5 0.8
O 7.5 0.9
U 9.5 0.83
O 9.5 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.