Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
126
X
8
Đội khách
1.08
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
2
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJérémy Oyono
Gabriele Bracaglia
Manuel De Luca
Giorgio Cittadini
Yanis Massolin
Gabriele Calvani
Giorgio Cittadini
Samuel Wiafe
Pyyhtia Niklas
Farès Ghedjemis
Farès Ghedjemis
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
Manuel De Luca
Massimo Zilli
Antonio Raimondo
Farès Ghedjemis
Giorgi Kvernadze
Antonio Imputato
Gady Beyuku
Gabriele Calvani
E. Colpo
Yanis Massolin
Jacopo Gelli
Francesco Gelli
E. Colpo
Simone Santoro
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 2
1 - 1
1 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 0
0 - 1
4 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 3
1 - 0
2 - 0
2 - 4
2 - 2
2 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Alberto Braglia |
|---|---|
|
|
21,151 |
|
|
Modena, Italy |
Trận đấu tiếp theo
01/05
20:00
Modena
A.C. Reggiana 1919
01/05
20:00
Juve Stabia
Frosinone
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
36 | 44 | 78 | |
| 2 |
Monza |
36 | 30 | 75 | |
| 3 |
Frosinone |
36 | 36 | 75 | |
| 4 |
Palermo |
36 | 29 | 69 | |
| 5 |
Catanzaro |
36 | 13 | 59 | |
| 6 |
Modena |
36 | 13 | 52 | |
| 7 |
Juve Stabia |
36 | 0 | 50 | |
| 8 |
Avellino |
36 | -12 | 46 | |
| 9 |
Cesena |
36 | -10 | 45 | |
| 10 |
Carrarese |
36 | -4 | 43 | |
| 11 |
Mantova |
36 | -8 | 43 | |
| 12 |
Sampdoria |
36 | -13 | 41 | |
| 13 |
SudTirol |
36 | -9 | 40 | |
| 14 |
Padova |
36 | -12 | 40 | |
| 15 |
ACD Virtus Entella |
36 | -14 | 39 | |
| 16 |
Empoli |
36 | -8 | 37 | |
| 17 |
Pescara |
36 | -14 | 34 | |
| 18 |
Bari |
36 | -25 | 34 | |
| 19 |
A.C. Reggiana 1919 |
36 | -20 | 34 | |
| 20 |
Spezia |
36 | -16 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Venezia |
36 | 44 | 48 | |
| 2 |
Monza |
36 | 30 | 45 | |
| 3 |
Palermo |
36 | 29 | 43 | |
| 4 |
Frosinone |
36 | 36 | 38 | |
| 5 |
Catanzaro |
36 | 13 | 35 | |
| 6 |
Juve Stabia |
36 | 0 | 33 | |
| 7 |
ACD Virtus Entella |
36 | -14 | 31 | |
| 8 |
Sampdoria |
36 | -13 | 29 | |
| 9 |
Avellino |
36 | -12 | 29 | |
| 10 |
Carrarese |
36 | -4 | 28 | |
| 11 |
Modena |
36 | 13 | 28 | |
| 12 |
Mantova |
36 | -8 | 27 | |
| 13 |
Cesena |
36 | -10 | 24 | |
| 14 |
Bari |
36 | -25 | 23 | |
| 15 |
Empoli |
36 | -8 | 23 | |
| 16 |
A.C. Reggiana 1919 |
36 | -20 | 22 | |
| 17 |
Padova |
36 | -12 | 22 | |
| 18 |
SudTirol |
36 | -9 | 21 | |
| 19 |
Pescara |
36 | -14 | 21 | |
| 20 |
Spezia |
36 | -16 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Frosinone |
36 | 36 | 37 | |
| 2 |
Monza |
36 | 30 | 30 | |
| 3 |
Venezia |
36 | 44 | 30 | |
| 4 |
Palermo |
36 | 29 | 26 | |
| 5 |
Modena |
36 | 13 | 24 | |
| 6 |
Catanzaro |
36 | 13 | 24 | |
| 7 |
Cesena |
36 | -10 | 21 | |
| 8 |
SudTirol |
36 | -9 | 19 | |
| 9 |
Padova |
36 | -12 | 18 | |
| 10 |
Juve Stabia |
36 | 0 | 17 | |
| 11 |
Avellino |
36 | -12 | 17 | |
| 12 |
Mantova |
36 | -8 | 16 | |
| 13 |
Carrarese |
36 | -4 | 15 | |
| 14 |
Empoli |
36 | -8 | 14 | |
| 15 |
Spezia |
36 | -16 | 13 | |
| 16 |
Pescara |
36 | -14 | 13 | |
| 17 |
Sampdoria |
36 | -13 | 12 | |
| 18 |
A.C. Reggiana 1919 |
36 | -20 | 12 | |
| 19 |
Bari |
36 | -25 | 11 | |
| 20 |
ACD Virtus Entella |
36 | -14 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Joel Pohjanpalo |
|
23 |
| 2 |
Andrea Adorante |
|
17 |
| 3 |
Farès Ghedjemis |
|
14 |
| 4 |
Antonio Di Nardo |
|
14 |
| 5 |
Steven Shpendi |
|
13 |
| 6 |
Tommaso Biasci |
|
12 |
| 7 |
Fabio abiuso |
|
11 |
| 8 |
Gabriele Artistico |
|
11 |
| 9 |
Ettore Gliozzi |
|
11 |
| 10 |
Pietro Lemmello |
|
10 |
Modena
Đối đầu
Frosinone
Italian Serie B
Đối đầu
Italian Serie B
Italian Serie B
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu