76’ Vanilson

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

15

X

1.03

Đội khách

15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Monte Roraima/RR

35%

GAS

65%

6 Sút trúng đích 4

6

3

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

6’
1-0

21’
34’

1-1
45’

1-1
45’
Vanilson

Vanilson

48’
2-1
51’

58’
66’

74’

75’
2-2
76’
Vanilson

Vanilson

76’

83’
3-2
Kết thúc trận đấu
3-3
2-3
92’

3-3
92’

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Monte Roraima/RR
0 Trận thắng 0%
5 Trận hoà 83%
GAS
1 Trận thắng 17%
Monte Roraima/RR

0 - 0

GAS
Monte Roraima/RR

3 - 3

GAS
Monte Roraima/RR

1 - 1

GAS
Monte Roraima/RR

0 - 0

GAS
Monte Roraima/RR

1 - 1

GAS
Monte Roraima/RR

2 - 1

GAS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Monte Roraima/RR

35%

GAS

65%

6 Sút trúng đích 4
6 Corner Kicks 3
3 Yellow Cards 5

GOALS

Monte Roraima/RR

3

GAS

3

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Monte Roraima/RR

40%

GAS

60%

1 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Monte Roraima/RR

30%

GAS

70%

5 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 3

GOALS

Monte Roraima/RR

3%

GAS

3%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Monte Roraima/RR

Đối đầu

GAS

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Monte Roraima/RR
0 Trận thắng 0%
5 Trận hoà 83%
GAS
1 Trận thắng 17%

BRA Campeonato Roraimense

FT

22/03
FT

Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

GAS

GAS

0 0
8 10

15/03
FT

Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

GAS

GAS

3 3
6 3

06/04
Unknown

Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

GAS

GAS

1 1

23/02
Unknown

Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

GAS

GAS

0 0

29/05
Unknown

Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

GAS

GAS

1 1

03/04
Unknown

Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

GAS

GAS

2 1

BRA Campeonato Roraimense

FT

25/01
FT

GAS

GAS

River(RR)

River(RR)

2 2
8 3

08/02
FT

GAS

GAS

Roraima

Roraima

6 1
1 4

15/02
FT

Progresso RR

Progresso RR

GAS

GAS

0 3
5 2

08/03
FT

GAS

GAS

Nautico (RR)

Nautico (RR)

4 1
2 5

02/03
FT

GAS

GAS

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

0 1
6 6

05/03
FT

Rio Negro RR

Rio Negro RR

GAS

GAS

0 2
1 11

18/03
FT

GAS

GAS

Bare EC

Bare EC

1 0
7 4

15/03
FT

Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

GAS

GAS

3 3
6 3

22/03
FT

Monte Roraima/RR

Monte Roraima/RR

GAS

GAS

0 0
8 10

02/04
FT

GAS

GAS

Bare EC

Bare EC

2 0
5 5

30/03
Unknown

GAS

GAS

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

2 1

03/03
Unknown

GAS

GAS

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

1 2

12/06
Unknown

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

GAS

GAS

2 3

05/06
Unknown

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

GAS

GAS

1 5

15/05
Unknown

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

GAS

GAS

1 1

17/04
Unknown

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

GAS

GAS

2 1

04/05
Unknown

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

GAS

GAS

3 0

12/04
Unknown

GAS

GAS

Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

0 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

15
1.03
15
2.55
3.35
2.19
2.25
3.3
2.7
8.5
1.11
10
1.3
3.25
8
2.65
3.45
2.3
2.6
3.4
2.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
0 0.57
0 1.34
0 0.83
0 0.53
-0.25 0.67
+0.25 0.9

Xỉu

Tài

U 6.5 0.13
O 6.5 4.9
U 3 0.75
O 3 0.89
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 6.5 0.03
O 6.5 4.9
U 4 0.59
O 4 0.75
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3 0.71
O 3 0.86

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 6.5 0.65
O 6.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.