Kevin Nisbet 4’

Graeme Shinnie 63’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

29

Đội khách

251

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aberdeen

45%

Motherwell

55%

9 Sút trúng đích 3

2

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

Oscar Priestman

Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

4’
1-0

Nicolas Milanovic

18’

Dennis Geiger

23’

Dennis Geiger

23’

Topi Keskinen

40’
45’

Callum Slattery

Tom Sparrow

Ante Palaversa

Topi Keskinen

45’
48’

Liam Gordon

61’

Elliot Watt

Eythor Bjørgolfsson

63’

Stephen O'Donnell

Graeme Shinnie

Graeme Shinnie

63’
2-0
66’

Callum Slattery

68’

Ibrahim Said

Elijah Henry Just

Ante Palaversa

72’

Marko Lazetić

Kevin Nisbet

80’
80’

Sam Nicholson

Regan Charles-Cook

Sivert Heltne Nilsen

Lyall Cameron

85’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Aberdeen
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Motherwell
1 Trận thắng 33%
Aberdeen

2 - 0

Motherwell
Aberdeen

2 - 0

Motherwell
Aberdeen

1 - 1

Motherwell

Thông tin trận đấu

Sân
Pittodrie Stadium
Sức chứa
20,866
Địa điểm
Aberdeen, Scotland

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Aberdeen

45%

Motherwell

55%

13 Total Shots 7
9 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1
2 Corner Kicks 9
14 Free Kicks 15
16 Fouls 14
2 Offsides 1
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

16 Fouls 14
14 Was Fouled 15
3 Yellow Cards 2
1 Red Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aberdeen

55%

Motherwell

45%

7 Total Shots 2
1 Blocked Shots 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aberdeen

35%

Motherwell

65%

6 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Scottish Cup Đội bóng G
1
Chris Kane

Chris Kane

Dunfermline Athletic 4
2
Bojan Miovski

Bojan Miovski

Rangers 4
3
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 4
4
J. Murray

J. Murray

Elgin City 3
5
Ryan Sargent

Ryan Sargent

Elgin City 3
6
Connor Mccubbin Boyd

Connor Mccubbin Boyd

Auchinleck Talbot 3
7
Kane Hester

Kane Hester

Elgin City 3
8
Ben Stanway

Ben Stanway

Partick Thistle FC 3
9
Tony Watt

Tony Watt

Partick Thistle FC 3
10
Kyle Mcavoy

Kyle Mcavoy

Auchinleck Talbot 2

Aberdeen

Đối đầu

Motherwell

Chủ nhà
This league

Scottish Cup

FT

18/01
FT

Aberdeen

Aberdeen

Raith Rovers

Raith Rovers

1 0
14 2

14/03
Unknown

Kilmarnock

Kilmarnock

Aberdeen

Aberdeen

1 1

03/03
Unknown

Aberdeen

Aberdeen

Kilmarnock

Kilmarnock

1 1

09/03
Unknown

Aberdeen

Aberdeen

Kilmarnock

Kilmarnock

3 1

20/02
Unknown

Kilmarnock

Kilmarnock

Aberdeen

Aberdeen

3 4

08/02
Unknown

Aberdeen

Aberdeen

Kilmarnock

Kilmarnock

0 0

01/03
Unknown

Saint Mirren

Saint Mirren

Aberdeen

Aberdeen

0 2

29/11
Unknown

Dundee

Dundee

Aberdeen

Aberdeen

2 1

25/04
Unknown

Aberdeen

Aberdeen

Dundee United

Dundee United

0 3

11/02
Unknown

Aberdeen

Aberdeen

Dundee United

Dundee United

4 2

17/04
Unknown

Aberdeen

Aberdeen

Livingston

Livingston

2 2

Đối đầu

Aberdeen
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Motherwell
1 Trận thắng 33%

Scottish Cup

FT

19/02
FT

Aberdeen

Aberdeen

Motherwell

Motherwell

2 0
2 9

15/02
FT

Aberdeen

Aberdeen

Motherwell

Motherwell

2 0
4 2

09/11
FT

Aberdeen

Aberdeen

Motherwell

Motherwell

1 1
0 0

Scottish Cup

FT

17/01
FT

Motherwell

Motherwell

Ross County

Ross County

1 0
11 3

19/02
FT

Aberdeen

Aberdeen

Motherwell

Motherwell

2 0
2 9

19/05
Unknown

Celtic FC

Celtic FC

Motherwell

Motherwell

2 0

13/03
Unknown

Motherwell

Motherwell

Hibernian

Hibernian

1 2

24/04
Unknown

Hibernian

Hibernian

Motherwell

Motherwell

2 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
29
251
1.01
15
21
1.01
12.87
100
1.01
56
151
2.9
3.3
2.14
2.6
3.28
2.3
1.01
91
151
2.9
3.3
2.14
3
3.3
2.2
1.01
13
90
2.9
3.3
2.14
2.93
3.15
2.16
1.18
6.15
15.5
1.01
59
501
2.91
3.45
2.14
1.18
6
20.56
2.76
3.15
2.21

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.67
+0.25 7.14
-0.25 0.02
-0.5 0.61
+0.5 1.15
-0.25 0.85
+0.25 0.91
0 0.98
0 0.8
0 0.83
0 0.79
-0.25 0.84
+0.25 0.94
-0.25 0.84
+0.25 0.96
0 0.95
0 0.75
-0.25 0.85
+0.25 0.91
-0.25 0.83
+0.25 1.01
0 0.54
0 1.51
+0.25 7.83
-0.25 0.05
-0.25 0.91
+0.25 0.93
0 0.41
0 1.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.15
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.75 0.92
O 2.75 0.86
U 2.5 0.07
O 2.5 6.5
U 2.5 0.88
O 2.5 0.88
U 2.5 0.74
O 2.5 0.98
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.89
O 2.5 0.89
U 2.5 0.87
O 2.5 0.92
U 2.5 0.22
O 2.5 2.6
U 2.5 0.88
O 2.5 0.88
U 2.5 0.84
O 2.5 0.98
U 2.5 0.28
O 2.5 2.63
U 2.5 0.05
O 2.5 7.39
U 2.5 0.92
O 2.5 0.9
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 10.5 0.91
O 10.5 0.83
U 10.5 1
O 10.5 0.8
U 10.5 0.87
O 10.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.