Freddy Mina 94’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
3.75
X
1.33
Đội khách
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
7
4
7
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảE. Mesa
Rodrigo Formento
Luis Estupiñan
Ronie Carrillo
Ronie Carrillo
Cristopher Angulo
Johan Bocanegra
Esteban Davila
Julian Esteban·Anaya Zea
Wagner Eriberto Caicedo Peralta
Lucas Fernández Almirón
Freddy Mina
Esteban Davila
Tomson Minda
Alex Ibarra
Anthony Castilo
Johan Bocanegra
Facundo Castelli
Elvis Kevin Velasco Chere
Rafael Francisco Chila Macias
Luis Estupiñan
Carlos Orejuela
Freddy Mina
Freddy Mina
Freddy Mina
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
0 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 2
1 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 2
0 - 0
1 - 3
0 - 1
1 - 3
0 - 1
1 - 1
3 - 0
3 - 4
1 - 2
0 - 1
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio COAC Mushuc Runa |
|---|---|
|
|
8,200 |
|
|
Ambato |
Trận đấu tiếp theo
25/04
23:45
Mushuc Runa
Deportivo Cuenca
23/04
06:00
Barcelona SC
Mushuc Runa
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
10 | 7 | 22 | |
| 2 |
CD Universidad Católica |
9 | 11 | 19 | |
| 3 |
Sociedad Deportiva Aucas |
9 | 3 | 15 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
9 | 2 | 15 | |
| 5 |
Guayaquil City |
10 | -1 | 15 | |
| 6 |
Deportivo Cuenca |
9 | 2 | 14 | |
| 7 |
Macara |
9 | 3 | 13 | |
| 8 |
Mushuc Runa |
9 | 1 | 13 | |
| 9 |
Liga Dep Universitaria Quito |
9 | 0 | 13 | |
| 10 |
Delfin SC |
10 | -1 | 12 | |
| 11 |
Tecnico Universitario |
10 | -2 | 11 | |
| 12 |
Libertad FC |
10 | -3 | 10 | |
| 13 |
Club Leones del Norte |
10 | -3 | 10 | |
| 14 |
Orense SC |
9 | -3 | 9 | |
| 15 |
Club Sport Emelec |
10 | -5 | 8 | |
| 16 |
Manta FC |
10 | -11 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Universidad Católica |
9 | 11 | 13 | |
| 2 |
Mushuc Runa |
9 | 1 | 11 | |
| 3 |
Delfin SC |
10 | -1 | 10 | |
| 4 |
Barcelona SC(ECU) |
9 | 2 | 10 | |
| 5 |
Independiente del Valle |
10 | 7 | 10 | |
| 6 |
Orense SC |
9 | -3 | 8 | |
| 7 |
Macara |
9 | 3 | 8 | |
| 8 |
Libertad FC |
10 | -3 | 8 | |
| 9 |
Sociedad Deportiva Aucas |
9 | 3 | 7 | |
| 10 |
Club Sport Emelec |
10 | -5 | 7 | |
| 11 |
Club Leones del Norte |
10 | -3 | 7 | |
| 12 |
Guayaquil City |
10 | -1 | 6 | |
| 13 |
Deportivo Cuenca |
9 | 2 | 5 | |
| 14 |
Liga Dep Universitaria Quito |
9 | 0 | 4 | |
| 15 |
Tecnico Universitario |
10 | -2 | 4 | |
| 16 |
Manta FC |
10 | -11 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Independiente del Valle |
10 | 7 | 12 | |
| 2 |
Liga Dep Universitaria Quito |
9 | 0 | 9 | |
| 3 |
Guayaquil City |
10 | -1 | 9 | |
| 4 |
Deportivo Cuenca |
9 | 2 | 9 | |
| 5 |
Sociedad Deportiva Aucas |
9 | 3 | 8 | |
| 6 |
Tecnico Universitario |
10 | -2 | 7 | |
| 7 |
CD Universidad Católica |
9 | 11 | 6 | |
| 8 |
Barcelona SC(ECU) |
9 | 2 | 5 | |
| 9 |
Macara |
9 | 3 | 5 | |
| 10 |
Manta FC |
10 | -11 | 4 | |
| 11 |
Club Sport Emelec |
10 | -5 | 4 | |
| 12 |
Club Leones del Norte |
10 | -3 | 3 | |
| 13 |
Delfin SC |
10 | -1 | 2 | |
| 14 |
Libertad FC |
10 | -3 | 2 | |
| 15 |
Mushuc Runa |
9 | 1 | 2 | |
| 16 |
Orense SC |
9 | -3 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bruno Miranda |
|
6 |
| 2 |
Byron Palacios |
|
4 |
| 3 |
Darío Benedetto |
|
4 |
| 4 |
A. Chére |
|
1 |
| 4 |
Franco Posse |
|
4 |
| 5 |
Edinson Mero |
|
4 |
| 6 |
Janner Corozo |
|
3 |
| 7 |
Jorge Ordonez |
|
3 |
| 8 |
Juan Anangonó |
|
3 |
| 9 |
Aron Rodríguez |
|
2 |
Mushuc Runa
Đối đầu
Tecnico Universitario
LigaPro Serie A
Đối đầu
LigaPro Serie A
LigaPro Serie A
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu