93’ luis david

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

81

X

13

Đội khách

1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nacional(AM)

63%

Manaus (AM)

37%

5 Sút trúng đích 1

4

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
57’

65’
77’

Kết thúc trận đấu
0-1
0-1
93’
luis david

luis david

Đối đầu

Xem tất cả
Nacional(AM)
7 Trận thắng 30%
8 Trận hoà 35%
Manaus (AM)
8 Trận thắng 35%
Nacional(AM)

2 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

0 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

2 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

0 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

1 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

0 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

1 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

3 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

1 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

2 - 2

Manaus (AM)
Nacional(AM)

1 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

3 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

3 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

0 - 3

Manaus (AM)
Nacional(AM)

1 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

0 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

1 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

0 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

0 - 0

Manaus (AM)
Nacional(AM)

1 - 2

Manaus (AM)
Nacional(AM)

3 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

1 - 1

Manaus (AM)
Nacional(AM)

3 - 1

Manaus (AM)

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio das Moreninhas
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Campo Grande

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Nacional(AM)

63%

Manaus (AM)

37%

5 Sút trúng đích 1
4 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Nacional(AM)

45%

Manaus (AM)

55%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Nacional(AM)

81%

Manaus (AM)

19%

4 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

3 4 7
2
Manauara

Manauara

3 -1 4
3
Parintins FC

Parintins FC

3 0 3
4
Joao Carlos(JC) AM

Joao Carlos(JC) AM

3 -3 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Princesa do Solimoes

Princesa do Solimoes

3 3 6
2
Manaus (AM)

Manaus (AM)

3 2 6
3
Nacional(AM)

Nacional(AM)

3 3 5
4
Sao Raimundo AM

Sao Raimundo AM

3 -8 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
2
Joao Carlos(JC) AM

Joao Carlos(JC) AM

0 0 0
3
Manauara

Manauara

0 0 0
4
Parintins FC

Parintins FC

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
2
Princesa do Solimoes

Princesa do Solimoes

0 0 0
3
Manaus (AM)

Manaus (AM)

0 0 0
4
Sao Raimundo AM

Sao Raimundo AM

0 0 0

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

3 4 6
2
Manauara

Manauara

3 -1 4
3
Joao Carlos(JC) AM

Joao Carlos(JC) AM

3 -3 3
4
Parintins FC

Parintins FC

3 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Manaus (AM)

Manaus (AM)

3 2 6
2
Nacional(AM)

Nacional(AM)

3 3 4
3
Princesa do Solimoes

Princesa do Solimoes

3 3 3
4
Sao Raimundo AM

Sao Raimundo AM

3 -8 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
2
Joao Carlos(JC) AM

Joao Carlos(JC) AM

0 0 0
3
Manauara

Manauara

0 0 0
4
Parintins FC

Parintins FC

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
2
Princesa do Solimoes

Princesa do Solimoes

0 0 0
3
Manaus (AM)

Manaus (AM)

0 0 0
4
Sao Raimundo AM

Sao Raimundo AM

0 0 0

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Parintins FC

Parintins FC

3 0 3
2
Amazonas FC

Amazonas FC

3 4 1
3
Manauara

Manauara

3 -1 0
4
Joao Carlos(JC) AM

Joao Carlos(JC) AM

3 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Princesa do Solimoes

Princesa do Solimoes

3 3 3
2
Nacional(AM)

Nacional(AM)

3 3 1
3
Manaus (AM)

Manaus (AM)

3 2 0
4
Sao Raimundo AM

Sao Raimundo AM

3 -8 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Amazonas FC

Amazonas FC

0 0 0
2
Joao Carlos(JC) AM

Joao Carlos(JC) AM

0 0 0
3
Manauara

Manauara

0 0 0
4
Parintins FC

Parintins FC

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nacional(AM)

Nacional(AM)

0 0 0
2
Princesa do Solimoes

Princesa do Solimoes

0 0 0
3
Manaus (AM)

Manaus (AM)

0 0 0
4
Sao Raimundo AM

Sao Raimundo AM

0 0 0

Semifinal

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol Đội bóng G
1
Brocador hernane

Brocador hernane

Nacional(AM) 4
2
vitinho

vitinho

Nacional(AM) 3
3
Renanzinho

Renanzinho

Nacional(AM) 3
4
Marcelo Cirino

Marcelo Cirino

Amazonas FC 3
5
Wilker kaio

Wilker kaio

Nacional(AM) 1
6
Kevin Mercado

Kevin Mercado

Nacional(AM) 1
7
Gabriel Domingos de Moura

Gabriel Domingos de Moura

Amazonas FC 1
8
William Barbio

William Barbio

Amazonas FC 1

Nacional(AM)

Đối đầu

Manaus (AM)

Chủ nhà
This league

Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol

FT

Đối đầu

Nacional(AM)
7 Trận thắng 30%
8 Trận hoà 35%
Manaus (AM)
8 Trận thắng 35%

Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol

FT

Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

81
13
1.03
2.06
2.7
3.5
10
1.05
15
15
1.04
29
81
13
1.04
5.5
1.25
10.5
6.25
1.17
15
8
1.05
14
6.1
1.08
9.65
10
1.11
12.5
4.89
1.19
14.44

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 2
0 0.26
0 1.78
0 0.37
0 2
0 0.37
0 1.9
0 0.37
0 1.49
0 0.27
0 1.88
0 0.61
0 1.23
+0.25 2.21
-0.25 0.3

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 2 0.88
O 2 0.76
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 3.22
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 0.75 0.01
O 0.75 5.6
U 0.5 0.28
O 0.5 2.6
U 0.5 0.12
O 0.5 3.4
U 1.5 0.06
O 1.5 4.76
U 0.5 0.03
O 0.5 3.7
U 0.5 0.07
O 0.5 6.62
U 0.5 0.28
O 0.5 2.37

Xỉu

Tài

U 6.5 0.4
O 6.5 1.75
U 6.5 0.65
O 6.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.