Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
7 | 11 | 17 | |
| 2 |
Dinamo Minsk |
7 | 5 | 16 | |
| 3 |
FC Gomel |
7 | 6 | 14 | |
| 4 |
Neman Grodno |
7 | 5 | 14 | |
| 5 |
FC Minsk |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Arsenal Dzerzhinsk |
7 | 4 | 11 | |
| 7 |
Dinamo Brest |
7 | 3 | 10 | |
| 8 |
FC Torpedo Zhodino |
7 | 1 | 9 | |
| 9 |
FK Isloch Minsk |
7 | 0 | 9 | |
| 10 |
FK Vitebsk |
7 | 0 | 9 | |
| 11 |
Slavia Mozyr |
7 | -3 | 6 | |
| 12 |
Dnepr Mogilev |
7 | -5 | 6 | |
| 13 |
FC Belshina Babruisk |
7 | -6 | 6 | |
| 14 |
BATE Borisov |
7 | -3 | 5 | |
| 15 |
Naftan Novopolotsk |
7 | -8 | 3 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
7 | -13 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neman Grodno |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
FC Minsk |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
FK Vitebsk |
4 | 3 | 8 | |
| 4 |
FC Gomel |
3 | 4 | 7 | |
| 5 |
Arsenal Dzerzhinsk |
3 | 4 | 7 | |
| 6 |
FK Isloch Minsk |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
FC Belshina Babruisk |
4 | -1 | 6 | |
| 8 |
Maxline Vitebsk |
3 | 4 | 5 | |
| 9 |
Dinamo Minsk |
3 | 1 | 4 | |
| 10 |
FC Torpedo Zhodino |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Dinamo Brest |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
BATE Borisov |
3 | -1 | 3 | |
| 13 |
Naftan Novopolotsk |
4 | -2 | 3 | |
| 14 |
Slavia Mozyr |
4 | -2 | 2 | |
| 15 |
Dnepr Mogilev |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
FC Baranovichi |
3 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maxline Vitebsk |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
Dinamo Minsk |
4 | 4 | 12 | |
| 3 |
FC Gomel |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Dinamo Brest |
4 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Torpedo Zhodino |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Neman Grodno |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Arsenal Dzerzhinsk |
4 | 0 | 4 | |
| 8 |
Slavia Mozyr |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Dnepr Mogilev |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
FC Minsk |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
FK Isloch Minsk |
4 | -2 | 3 | |
| 12 |
BATE Borisov |
4 | -2 | 2 | |
| 13 |
FK Vitebsk |
3 | -3 | 1 | |
| 14 |
FC Baranovichi |
4 | -8 | 1 | |
| 15 |
FC Belshina Babruisk |
3 | -5 | 0 | |
| 16 |
Naftan Novopolotsk |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Timofey Simanenka |
|
5 |
| 2 |
karen vardanyan |
|
4 |
| 3 |
Mark Mokin |
|
4 |
| 3 |
Ilya Vikhrov |
|
1 |
| 4 |
Aleksandar Mesarovic |
|
3 |
| 5 |
Artem Sokolovskiy |
|
3 |
| 6 |
Lozhkin Vladzislau |
|
3 |
| 7 |
D. Kovalevich |
|
3 |
| 8 |
Artem Bykov |
|
3 |
| 9 |
Evgeni Yudchits |
|
3 |
Neman Grodno
Đối đầu
Maxline Vitebsk
Đối đầu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu