Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
67
X
13
Đội khách
1.04
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
7
5
1
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
buljan tvrtko
niko cindric
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
22:00
NK Grobnican
NK Lucko
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
26 | 22 | 56 | |
| 2 |
Kustosija |
26 | 29 | 54 | |
| 3 |
Jadran LP |
25 | 18 | 46 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
25 | 12 | 46 | |
| 5 |
NK Uljanik |
25 | 12 | 45 | |
| 6 |
NK Uskok |
26 | 15 | 44 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
25 | 11 | 40 | |
| 8 |
NK Solin |
25 | 3 | 40 | |
| 9 |
Bjelovar |
26 | -10 | 28 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
26 | -13 | 28 | |
| 11 |
NK Grobnican |
26 | -11 | 27 | |
| 12 |
NK Lucko |
26 | -12 | 25 | |
| 13 |
Trnje |
26 | -14 | 25 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
25 | -18 | 22 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
26 | -22 | 21 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
26 | -22 | 20 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
26 | 22 | 30 | |
| 2 |
Jadran LP |
25 | 18 | 28 | |
| 3 |
NK Uljanik |
25 | 12 | 28 | |
| 4 |
Mladost Zdralovi |
25 | 12 | 25 | |
| 5 |
Kustosija |
26 | 29 | 24 | |
| 6 |
NK Uskok |
26 | 15 | 24 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
25 | 11 | 24 | |
| 8 |
NK Grobnican |
26 | -11 | 21 | |
| 9 |
NK Solin |
25 | 3 | 20 | |
| 10 |
Bjelovar |
26 | -10 | 16 | |
| 11 |
Varteks Varazdin |
26 | -13 | 16 | |
| 12 |
NK Lucko |
26 | -12 | 16 | |
| 13 |
Trnje |
26 | -14 | 15 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
25 | -18 | 12 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
26 | -22 | 10 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
26 | -22 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kustosija |
26 | 29 | 30 | |
| 2 |
HNK Segesta Sisak |
26 | 22 | 26 | |
| 3 |
Mladost Zdralovi |
25 | 12 | 21 | |
| 4 |
NK Solin |
25 | 3 | 20 | |
| 5 |
NK Uskok |
26 | 15 | 20 | |
| 6 |
Jadran LP |
25 | 18 | 18 | |
| 7 |
NK Uljanik |
25 | 12 | 17 | |
| 8 |
Radnik Krizevci |
25 | 11 | 16 | |
| 9 |
Bjelovar |
26 | -10 | 12 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
26 | -13 | 12 | |
| 11 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
26 | -22 | 11 | |
| 12 |
NK Dugo Selo |
26 | -22 | 11 | |
| 13 |
Trnje |
26 | -14 | 10 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
25 | -18 | 10 | |
| 15 |
NK Lucko |
26 | -12 | 9 | |
| 16 |
NK Grobnican |
26 | -11 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko bosancic |
|
2 |
NK Lucko
Đối đầu
NK Solin
Croatian Second Football League
Đối đầu
Croatian Second Football League
Croatian Second Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu