44’ buljan tvrtko

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

67

X

13

Đội khách

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
NK Lucko

56%

NK Solin

44%

5 Sút trúng đích 4

7

5

1

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

0-1
44’
buljan tvrtko

buljan tvrtko

50’

0-2
59’

75’

77’

82’

83’

niko cindric

85’

89’
1-2
89’

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
NK Lucko
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Solin
2 Trận thắng 100%
NK Lucko

1 - 2

NK Solin
NK Lucko

2 - 1

NK Solin

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

NK Solin

25

3

40

12

NK Lucko

26

-12

25

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

NK Lucko

56%

NK Solin

44%

5 Sút trúng đích 4
7 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 6

GOALS

NK Lucko

1

NK Solin

2

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

NK Lucko

58%

NK Solin

42%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

NK Lucko

54%

NK Solin

46%

5 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 5

GOALS

NK Lucko

1%

NK Solin

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

26 22 56
2
Kustosija

Kustosija

26 29 54
3
Jadran LP

Jadran LP

25 18 46
4
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

25 12 46
5
NK Uljanik

NK Uljanik

25 12 45
6
NK Uskok

NK Uskok

26 15 44
7
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

25 11 40
8
NK Solin

NK Solin

25 3 40
9
Bjelovar

Bjelovar

26 -10 28
10
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

26 -13 28
11
NK Grobnican

NK Grobnican

26 -11 27
12
NK Lucko

NK Lucko

26 -12 25
13
Trnje

Trnje

26 -14 25
14
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

25 -18 22
15
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

26 -22 21
16
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

26 -22 20

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

26 22 30
2
Jadran LP

Jadran LP

25 18 28
3
NK Uljanik

NK Uljanik

25 12 28
4
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

25 12 25
5
Kustosija

Kustosija

26 29 24
6
NK Uskok

NK Uskok

26 15 24
7
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

25 11 24
8
NK Grobnican

NK Grobnican

26 -11 21
9
NK Solin

NK Solin

25 3 20
10
Bjelovar

Bjelovar

26 -10 16
11
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

26 -13 16
12
NK Lucko

NK Lucko

26 -12 16
13
Trnje

Trnje

26 -14 15
14
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

25 -18 12
15
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

26 -22 10
16
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

26 -22 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kustosija

Kustosija

26 29 30
2
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

26 22 26
3
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

25 12 21
4
NK Solin

NK Solin

25 3 20
5
NK Uskok

NK Uskok

26 15 20
6
Jadran LP

Jadran LP

25 18 18
7
NK Uljanik

NK Uljanik

25 12 17
8
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

25 11 16
9
Bjelovar

Bjelovar

26 -10 12
10
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

26 -13 12
11
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

26 -22 11
12
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

26 -22 11
13
Trnje

Trnje

26 -14 10
14
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

25 -18 10
15
NK Lucko

NK Lucko

26 -12 9
16
NK Grobnican

NK Grobnican

26 -11 6

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian Second Football League Đội bóng G
1
Franko bosancic

Franko bosancic

NK Grobnican 2

NK Lucko

Đối đầu

NK Solin

Chủ nhà
This league

Croatian Second Football League

FT

15/11
FT

Jadran LP

Jadran LP

NK Lucko

NK Lucko

2 0
0 0

03/12
FT

NK Lucko

NK Lucko

NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

0 0
4 0

28/03
FT

Bjelovar

Bjelovar

NK Lucko

NK Lucko

2 1
6 2

11/04
FT

NK Uskok

NK Uskok

NK Lucko

NK Lucko

1 0
9 2

16/03
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

NK Tresnjevka

NK Tresnjevka

3 0

16/04
Unknown

NK Tresnjevka

NK Tresnjevka

NK Lucko

NK Lucko

3 2

21/09
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

Zagreb Hask

Zagreb Hask

1 1

08/11
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

NK Grobnican

NK Grobnican

2 0

27/09
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

Bjelovar

Bjelovar

4 0

24/02
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

Trnje

Trnje

2 1

30/08
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

0 1

23/08
Unknown

Trnje

Trnje

NK Lucko

NK Lucko

0 1

11/10
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

NK Uskok

NK Uskok

1 0

04/10
Unknown

NK Solin

NK Solin

NK Lucko

NK Lucko

2 1

19/09
Unknown

Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

NK Lucko

NK Lucko

2 0

07/03
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

NK Uljanik

NK Uljanik

1 2

02/11
Unknown

Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

NK Lucko

NK Lucko

2 3

25/10
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

Kustosija

Kustosija

1 1

06/09
Unknown

NK Uljanik

NK Uljanik

NK Lucko

NK Lucko

2 1

01/05
Unknown

NK Maksimir

NK Maksimir

NK Lucko

NK Lucko

0 4

26/11
Unknown

Bistra

Bistra

NK Lucko

NK Lucko

1 2

24/04
Unknown

Kustosija

Kustosija

NK Lucko

NK Lucko

2 0

Đối đầu

NK Lucko
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
NK Solin
2 Trận thắng 100%

Croatian Second Football League

FT

02/04
FT

NK Lucko

NK Lucko

NK Solin

NK Solin

1 2
7 5

04/10
Unknown

NK Lucko

NK Lucko

NK Solin

NK Solin

2 1

Croatian Second Football League

FT

22/11
FT

NK Solin

NK Solin

Bjelovar

Bjelovar

0 2
0 0

29/11
FT

NK Uskok

NK Uskok

NK Solin

NK Solin

0 0
0 0

29/11
FT

NK Uskok

NK Uskok

NK Solin

NK Solin

0 0
0 0

10/03
FT

Kustosija

Kustosija

NK Solin

NK Solin

3 0
5 0

28/02
FT

NK Grobnican

NK Grobnican

NK Solin

NK Solin

1 2
0 0

02/04
FT

NK Lucko

NK Lucko

NK Solin

NK Solin

1 2
7 5

30/08
Unknown

NK Solin

NK Solin

NK Grobnican

NK Grobnican

2 0

31/05
Unknown

NK Grobnican

NK Grobnican

NK Solin

NK Solin

1 5

08/11
Unknown

NK Solin

NK Solin

Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

1 0

13/09
Unknown

Trnje

Trnje

NK Solin

NK Solin

2 1

14/03
Unknown

NK Solin

NK Solin

Trnje

Trnje

2 2

21/03
Unknown

NK Uljanik

NK Uljanik

NK Solin

NK Solin

1 0

07/03
Unknown

NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

NK Solin

NK Solin

1 2

06/09
Unknown

NK Solin

NK Solin

NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

1 1

19/09
Unknown

NK Solin

NK Solin

NK Uljanik

NK Uljanik

2 2

23/08
Unknown

NK Solin

NK Solin

Kustosija

Kustosija

2 2

25/10
Unknown

NK Solin

NK Solin

Jadran LP

Jadran LP

1 1

26/09
Unknown

Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

NK Solin

NK Solin

1 1

18/10
Unknown

Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

NK Solin

NK Solin

1 2

01/03
Unknown

NK Solin

NK Solin

Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

4 1

31/08
Unknown

Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

NK Solin

NK Solin

2 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

67
13
1.04
100
10.5
1.01
12
4.2
1.22
77
7.5
1.03
151
101
1.01
51
13
1.04
111
7.5
1.04
100
11
1.04
77
7.5
1.03
46
9.4
1.01
10.1
4.33
1.26
501
34
1.01
9.85
4.33
1.28

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 0.97
0 0.94
0 0.86
0 1.37
0 0.56
0 1.62
0 0.46
0 0.92
0 0.88
0 1.56
0 0.48
0 0.97
0 0.81
-0.5 0.03
+0.5 6.65
0 1.31
0 0.53

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 2.5 0.26
O 2.5 2.27
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 2.5 0.57
O 2.5 1.29
U 3.5 0.1
O 3.5 4.4
U 3.5 0.19
O 3.5 3.45
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 2.5 0.56
O 2.5 1.31
U 3.5 0.25
O 3.5 2.56
U 2.5 0.62
O 2.5 1.19
U 3.75 0.07
O 3.75 5.1
U 2.5 0.5
O 2.5 1.44

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 12.5 0.53
O 12.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.