Lucas Cruz 19’

30’ Erik Gabriel Oliveira Ribeiro

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

7.5

X

1.2

Đội khách

11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nova Iguacu

66%

Lagarto

34%

1 Sút trúng đích 4

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lucas Cruz

Lucas Cruz

19’
1-0
21’

Erik Gabriel Oliveira Ribeiro

1-1
30’
Erik Gabriel Oliveira Ribeiro

Erik Gabriel Oliveira Ribeiro

Lucas

Wender dos Santos Almeida

46’

Jorge Luiz Nogueira da Silva

51’

Vinicius charopem

Luan David Capanni Dias

59’

Léo Rafael

64’

Pedro Thomaz Menta De Souza

Jorge Luiz Nogueira da Silva

65’
70’

Denis Macedo de Miranda

Junior Palmares

77’

Adelan Santos Da Silva

José Natanael Da Cruz Oliveira

89’

Leandro Dos Santos Candido

Maxsuel Jesus Espírito Santo

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Nova Iguacu
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Lagarto
0 Trận thắng 0%
Nova Iguacu

1 - 1

Lagarto

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Nova Iguacu

66%

Lagarto

34%

7 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 4
6 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 1

GOALS

Nova Iguacu

1

Lagarto

1

1 Goals Against 1

SHOTS

7 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Nova Iguacu

62%

Lagarto

38%

1 Sút trúng đích 3

GOALS

Nova Iguacu

1%

Lagarto

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Nova Iguacu

70%

Lagarto

30%

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Juventude 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
4
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
5
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
6
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
7
Alex

Alex

Santa Catarina 2
8
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2
9
Claudio Spinelli

Claudio Spinelli

Vasco da Gama Saf - RJ 2

Nova Iguacu

Đối đầu

Lagarto

Chủ nhà
This league

Brazilian Cup

FT

18/03
FT

Nova Iguacu

Nova Iguacu

Fortaleza

Fortaleza

0 1
1 2

Đối đầu

Nova Iguacu
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Lagarto
0 Trận thắng 0%

Brazilian Cup

FT

05/03
FT

Nova Iguacu

Nova Iguacu

Lagarto

Lagarto

1 1
6 4

Brazilian Cup

FT

05/03
FT

Nova Iguacu

Nova Iguacu

Lagarto

Lagarto

1 1
6 4

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

7.5
1.2
11
7.2
1.13
9.9
6.04
1.24
8.71
6
1.18
8
5.5
1.22
8.5
5
1.3
7
6.5
1.17
9.5
13
1.04
17
6
1.2
9.5
5.5
1.22
8.5
5.9
1.19
8.6
6.7
1.18
9.15
6.5
1.24
9
7.2
1.13
9.9
4.05
1.51
5.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.58
0 1.31
0 0.57
0 1.37
+0.25 0.82
-0.25 0.88
0 0.51
0 1.24
0 0.61
0 1.2
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.57
0 1.36
0 0.51
0 1.49
0 0.58
0 1.31
0 0.61
0 1.26
0 0.59
0 1.33
0 0.74
0 1.07

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 3.4
U 2.5 0.16
O 2.5 2.77
U 2.5 0.25
O 2.5 2.43
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.26
O 2.5 2.5
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.23
O 2.5 3.1
U 2.5 0.2
O 2.5 3.15
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.29
O 2.5 2.32
U 2.5 0.21
O 2.5 2.85
U 2.5 0.18
O 2.5 2.94
U 2.5 0.25
O 2.5 2.81
U 2.5 0.17
O 2.5 2.85
U 2.5 0.63
O 2.5 1.23

Xỉu

Tài

U 10.5 1.2
O 10.5 0.61
U 10.5 0.43
O 10.5 1.5
U 9.5 0.75
O 9.5 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.