Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/04
23:00
KACM Marrakech
Wydad Casablanca
24/04
23:00
Renaissance de Berkane
Olympique Dcheira
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AS FAR Rabat |
15 | 18 | 31 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
15 | 15 | 31 | |
| 3 |
Wydad Casablanca |
15 | 13 | 30 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
15 | 13 | 30 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
15 | 9 | 27 | |
| 6 |
CODM Meknes |
15 | 1 | 26 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
15 | -3 | 21 | |
| 8 |
FUS Rabat |
15 | -2 | 18 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
15 | 0 | 16 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
15 | -7 | 16 | |
| 11 |
Olympique Dcheira |
15 | -9 | 16 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
15 | -7 | 15 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
15 | -12 | 11 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
15 | -9 | 9 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
15 | -12 | 7 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CODM Meknes |
15 | 1 | 19 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
15 | 18 | 18 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
15 | 13 | 18 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
15 | 15 | 17 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
15 | 9 | 15 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
15 | 13 | 14 | |
| 7 |
KACM Marrakech |
15 | 0 | 12 | |
| 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
15 | -3 | 12 | |
| 9 |
FUS Rabat |
15 | -2 | 11 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
15 | -8 | 8 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
15 | -7 | 7 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
15 | -7 | 7 | |
| 13 |
Olympique de Safi |
15 | -12 | 6 | |
| 14 |
Olympique Dcheira |
15 | -9 | 5 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
15 | -9 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
15 | -12 | 4 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
15 | 13 | 16 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
15 | 15 | 14 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
15 | 18 | 13 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
15 | 9 | 12 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
15 | 13 | 12 | |
| 6 |
Olympique Dcheira |
15 | -9 | 11 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
15 | -3 | 9 | |
| 8 |
Renaissance Zmamra |
15 | -7 | 9 | |
| 9 |
Hassania Agadir |
15 | -7 | 8 | |
| 10 |
FUS Rabat |
15 | -2 | 7 | |
| 11 |
CODM Meknes |
15 | 1 | 7 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
15 | -8 | 5 | |
| 13 |
Olympique de Safi |
15 | -12 | 5 | |
| 14 |
KACM Marrakech |
15 | 0 | 4 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
15 | -9 | 4 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
15 | -12 | 3 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
13 |
| 2 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 3 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 4 |
baba ilou bello |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
6 |
| 6 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 7 |
youness dahmani |
|
6 |
| 8 |
Oussama Lamlaoui |
|
5 |
| 9 |
Ayoub Mouloua |
|
4 |
| 10 |
Moussa Koné |
|
4 |
Olympique Dcheira
Đối đầu
KACM Marrakech
The Botola Pro
Đối đầu
The Botola Pro
The Botola Pro
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu