Dominik Holaň 59’
simon drozd 63’
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
401
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả35%
65%
1
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsimon drozd
vit skrkon
lukas dvoracek
Marek Havran
Dominik Holaň
simon drozd
Barnabáš Lacík
latyr hadji el ndiaye
jonathan okebugwu
Petr Jaroň
Marcel Novak
Daniel Kastanek
Nikola Turanjanin
Eldar Sehic
Lauri Laine
Eldar Sehic
sy babacar
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bazaly Stadium |
|---|---|
|
|
17,372 |
|
|
Ostrava, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
06/05
22:00
Banik Ostrava B
FC Zbrojovka Brno
03/05
15:15
Slavia Praha B
Banik Ostrava B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 45 | |
| 4 |
Opava |
25 | 15 | 42 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 39 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 38 | |
| 7 |
FK Pribram |
25 | -2 | 38 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 37 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 34 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 26 | |
| 13 |
Chrudim |
25 | -14 | 25 | |
| 14 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 24 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
25 | -10 | 19 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 31 | |
| 2 |
Opava |
25 | 15 | 27 | |
| 3 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 24 | |
| 4 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 24 | |
| 5 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 23 | |
| 6 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 22 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 22 | |
| 8 |
FK Pribram |
25 | -2 | 21 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 19 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 17 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 16 | |
| 12 |
Chrudim |
25 | -14 | 15 | |
| 13 |
Kromeriz |
25 | -16 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 13 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
25 | -10 | 10 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 34 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
25 | -2 | 17 | |
| 5 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 16 | |
| 6 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 15 | |
| 7 |
Opava |
25 | 15 | 15 | |
| 8 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 15 | |
| 9 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 15 | |
| 10 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 12 | |
| 13 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
25 | -14 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
25 | -10 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 2 |
adebayo quadri adediran |
|
13 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
8 |
| 5 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 6 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 7 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 8 |
Antonín Vaníček |
|
7 |
| 9 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
| 10 |
Miroslav Křehlík |
|
6 |
Banik Ostrava B
Đối đầu
Opava
Chance Národní Liga
Đối đầu
Chance Národní Liga
Chance Národní Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu