Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
22:00
Kromeriz
Slavia Praha B
06/05
23:00
FK Viagem Usti nad Labem
Opava
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
26 | 10 | 46 | |
| 4 |
Opava |
25 | 15 | 42 | |
| 5 |
FK Pribram |
26 | -1 | 41 | |
| 6 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 39 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 38 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 37 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
26 | 8 | 35 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
26 | -10 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 26 | |
| 13 |
SK Prostejov |
26 | -9 | 25 | |
| 14 |
Chrudim |
25 | -14 | 25 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
26 | -10 | 20 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 31 | |
| 2 |
Opava |
25 | 15 | 27 | |
| 3 |
FK Pribram |
26 | -1 | 24 | |
| 4 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 24 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 24 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 23 | |
| 7 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 22 | |
| 8 |
SK Artis Brno |
26 | 10 | 22 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
26 | 8 | 19 | |
| 10 |
Dynamo Ceske Budejovice |
26 | -10 | 17 | |
| 11 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 16 | |
| 12 |
Chrudim |
25 | -14 | 15 | |
| 13 |
SK Prostejov |
26 | -9 | 14 | |
| 14 |
Kromeriz |
25 | -16 | 14 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
26 | -10 | 11 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 34 | |
| 2 |
SK Artis Brno |
26 | 10 | 24 | |
| 3 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 23 | |
| 4 |
FK Pribram |
26 | -1 | 17 | |
| 5 |
FK Graffin Vlasim |
26 | 8 | 16 | |
| 6 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 16 | |
| 7 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 15 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 15 | |
| 9 |
Opava |
25 | 15 | 15 | |
| 10 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
26 | -10 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 12 | |
| 13 |
SK Prostejov |
26 | -9 | 11 | |
| 14 |
Chrudim |
25 | -14 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
26 | -10 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
adebayo quadri adediran |
|
14 |
| 2 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
8 |
| 5 |
Antonín Vaníček |
|
8 |
| 6 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 7 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 8 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 9 |
Jan Koudelka |
|
7 |
| 10 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
Kromeriz
Đối đầu
Opava
Chance Národní Liga
Đối đầu
Chance Národní Liga
Chance Národní Liga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu