Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
17
X
1.02
Đội khách
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả38%
62%
6
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTomce Grozdanovski
Darko Dodev
milos nikolic
gjorge djekov
Mirko Ivanovski
Filip Petrovic
Mirza·Delimedjac
ilija donov
Vildan Kerim
luka bulatovic
ivan subert
kristijan eftimov
ivan subert
Aleksandar Mishov
martin mirchevski
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 0
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Tumbe Kafe |
|---|---|
|
|
6,100 |
|
|
Bitola, North Macedonia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
22:00
Pelister Bitola
FK Korzo Prilep
02/05
21:00
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
29 | 52 | 71 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 68 | |
| 3 |
FC Struga |
29 | 45 | 62 | |
| 4 |
Sileks |
30 | 27 | 53 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
29 | 7 | 40 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
29 | -11 | 40 | |
| 7 |
KF Arsimi |
29 | -5 | 38 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
29 | -16 | 33 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
29 | -9 | 32 | |
| 10 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 30 | |
| 11 |
Rabotnicki Skopje |
29 | -18 | 28 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
29 | 52 | 38 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 32 | |
| 3 |
Sileks |
30 | 27 | 30 | |
| 4 |
FC Struga |
29 | 45 | 29 | |
| 5 |
FK Bashkimi |
29 | -11 | 22 | |
| 6 |
KF Arsimi |
29 | -5 | 21 | |
| 7 |
FK Tikves Kavadarci |
29 | 7 | 20 | |
| 8 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 19 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
29 | -9 | 18 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
29 | -18 | 16 | |
| 11 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
29 | -16 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 36 | |
| 2 |
FC Vardar Skopje |
29 | 52 | 33 | |
| 3 |
FC Struga |
29 | 45 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
30 | 27 | 23 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
29 | 7 | 20 | |
| 6 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
29 | -16 | 19 | |
| 7 |
FK Bashkimi |
29 | -11 | 18 | |
| 8 |
KF Arsimi |
29 | -5 | 17 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
29 | -9 | 14 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
29 | -18 | 12 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 11 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Besart Ibraimi |
|
11 |
| 4 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 5 |
Fahd Ndzengue |
|
9 |
| 5 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
10 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
10 |
| 8 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
Pelister Bitola
Đối đầu
Sileks
North Macedonia First Football League
Đối đầu
North Macedonia First Football League
North Macedonia First Football League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu