Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
1
3
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Indomilk Arena |
|---|---|
|
|
|
|
|
Tanggerang |
Trận đấu tiếp theo
23/04
15:30
Persita Tangerang
Bali United
30/04
15:30
PSIM Yogyakarta
Persita Tangerang
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
28 | 32 | 65 | |
| 2 |
Borneo FC |
28 | 30 | 63 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
29 | 26 | 59 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
29 | 5 | 47 | |
| 5 |
Malut United |
28 | 15 | 46 | |
| 6 |
Persebaya Surabaya |
28 | 4 | 42 | |
| 7 |
Dewa United FC |
28 | 1 | 41 | |
| 8 |
Persita Tangerang |
28 | 8 | 41 | |
| 9 |
PSIM Yogyakarta |
29 | 0 | 39 | |
| 10 |
Bali United |
28 | 5 | 39 | |
| 11 |
Arema FC |
28 | 3 | 38 | |
| 12 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
28 | -13 | 33 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
28 | -16 | 28 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
28 | -5 | 28 | |
| 15 |
Persis Solo FC |
29 | -16 | 27 | |
| 16 |
Madura United |
28 | -18 | 26 | |
| 17 |
Semen Padang |
28 | -25 | 20 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
28 | -36 | 18 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
28 | 32 | 42 | |
| 2 |
Borneo FC |
28 | 30 | 37 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
29 | 26 | 31 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
29 | 5 | 30 | |
| 5 |
Persita Tangerang |
28 | 8 | 26 | |
| 6 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
28 | -13 | 26 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
28 | 4 | 25 | |
| 8 |
Malut United |
28 | 15 | 24 | |
| 9 |
Dewa United FC |
28 | 1 | 23 | |
| 10 |
Arema FC |
28 | 3 | 20 | |
| 11 |
PSIM Yogyakarta |
29 | 0 | 19 | |
| 12 |
Bali United |
28 | 5 | 18 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
28 | -16 | 18 | |
| 14 |
Persis Solo FC |
29 | -16 | 16 | |
| 15 |
Madura United |
28 | -18 | 13 | |
| 16 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
28 | -5 | 12 | |
| 17 |
Semen Padang |
28 | -25 | 12 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
28 | -36 | 12 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
29 | 26 | 28 | |
| 2 |
Borneo FC |
28 | 30 | 26 | |
| 3 |
Persib Bandung |
28 | 32 | 23 | |
| 4 |
Malut United |
28 | 15 | 22 | |
| 5 |
Bali United |
28 | 5 | 21 | |
| 6 |
PSIM Yogyakarta |
29 | 0 | 20 | |
| 7 |
Dewa United FC |
28 | 1 | 18 | |
| 8 |
Arema FC |
28 | 3 | 18 | |
| 9 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
29 | 5 | 17 | |
| 10 |
Persebaya Surabaya |
28 | 4 | 17 | |
| 11 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
28 | -5 | 16 | |
| 12 |
Persita Tangerang |
28 | 8 | 15 | |
| 13 |
Madura United |
28 | -18 | 13 | |
| 14 |
Persis Solo FC |
29 | -16 | 11 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
28 | -16 | 10 | |
| 16 |
Semen Padang |
28 | -25 | 8 | |
| 17 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
28 | -13 | 7 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
28 | -36 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David da Silva |
|
17 |
| 2 |
Emaxwell Souza de Lima |
|
15 |
| 3 |
Mariano Peralta Bauer |
|
15 |
| 4 |
Alex Martins Ferreira |
|
15 |
| 4 |
José Enrique Rodríguez |
|
9 |
| 5 |
Dalberto Luan Belo |
|
14 |
| 6 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
11 |
| 6 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
11 |
| 7 |
Alex Martins Ferreira |
|
8 |
| 7 |
José Enrique Rodríguez |
|
11 |
Persita Tangerang
Đối đầu
Malut United
Indonesian Super League
Đối đầu
Indonesian Super League
Indonesian Super League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu