28’ Mahmoud Zalaka

95’ Mostafa Fathi

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

126

X

17

Đội khách

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petrojet

44%

Pyramids FC

56%

2 Sút trúng đích 4

0

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’
Mahmoud Zalaka

Mahmoud Zalaka

39’

Odeh Fakhouri

G. Chicoday

Adham Hamed

45’
57’

Ahmed Atef

Mohamed Hamdi Ibrahim

69’

Mohamed Chibi

76’

Mostafa Zico

Odeh Fakhouri

81’

Fiston Mayele

Islam Abdallah

Mostafa El Gamal

83’

Ammar Hamdy

84’
85’

Mostafa Fathi

Mohamed Chibi

90’

K. Jurčić

92’

K. Jurčić

0-2
95’
Mostafa Fathi

Mostafa Fathi

Abdoulaye Diabaté

Mostafa El-Badry

99’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Petrojet
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Pyramids FC
1 Trận thắng 33%
Petrojet

0 - 2

Pyramids FC
Petrojet

0 - 7

Pyramids FC
Petrojet

2 - 2

Pyramids FC

Thông tin trận đấu

Sân
Suez Stadium
Sức chứa
27,000
Địa điểm
Suez, Egypt

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Petrojet

44%

Pyramids FC

56%

4 Total Shots 12
2 Sút trúng đích 4
13 Free Kicks 12
28 Clearances 20
14 Fouls 11
312 Passes 403
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

312 Passes 403
205 Passes accuracy 290
3 Key passes 10
22 Crosses 16
3 Crosses Accuracy 4
133 Long Balls 132
55 Long balls accuracy 59

DUELS & DROBBLIN

117 Duels 115
59 Duels won 57
17 Dribble 25
5 Dribble success 12

DEFENDING

28 Total Tackles 24
4 Interceptions 4
28 Clearances 20

DISCIPLINE

14 Fouls 11
13 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

173 Lost the ball 187

Ball Possession

Petrojet

41%

Pyramids FC

59%

2 Total Shots 7
14 Clearances 9
164 Passes 245

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

164 Passes 245
1 Key passes 7
12 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 18
2 Interceptions 2
14 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

93 Lost the ball 93

Ball Possession

Petrojet

47%

Pyramids FC

53%

2 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
14 Clearances 11
148 Passes 158
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

148 Passes 158
2 Key passes 3
10 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

19 Total Tackles 6
2 Interceptions 2
14 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

80 Lost the ball 94

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Egyptian Scores Cup Đội bóng G
1
Mostafa Fawzy

Mostafa Fawzy

Telecom Egypt 2
2
Mohamed Hamdy Zaki

Mohamed Hamdy Zaki

Haras El Hodood 2
3
Amr Gamal

Amr Gamal

Haras El Hodood 1
4
Hamed Abdallah

Hamed Abdallah

Enppi 1
5
Mahmoud Saber Abdelmohsen

Mahmoud Saber Abdelmohsen

ZED FC 1
6
Mostafa Fathi

Mostafa Fathi

Pyramids FC 1
7
Abdallah Maradona

Abdallah Maradona

Kahraba Ismailia 1
8
Mohab Samy

Mohab Samy

Enppi 1
9
Ahmed Kofta

Ahmed Kofta

Enppi 1
10
Pape Abasse Badji

Pape Abasse Badji

Smouha SC 1

Petrojet

Đối đầu

Pyramids FC

Chủ nhà
This league

Egyptian Scores Cup

FT

28/11
FT

Petrojet

Petrojet

Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

1 0
0 0

12/03
Unknown

Ismaily SC

Ismaily SC

Petrojet

Petrojet

0 0

11/01
Unknown

Petrojet

Petrojet

Ismaily SC

Ismaily SC

3 0

08/03
Unknown

Petrojet

Petrojet

Modern Sport FC

Modern Sport FC

0 0

30/04
Unknown

Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

Petrojet

Petrojet

1 2

31/05
Unknown

Bank El Ahly

Bank El Ahly

Petrojet

Petrojet

4 1

20/05
Unknown

Petrojet

Petrojet

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

0 0

08/01
Unknown

Petrojet

Petrojet

Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

1 1

Đối đầu

Petrojet
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 33%
Pyramids FC
1 Trận thắng 33%

Egyptian Scores Cup

FT

18/03
FT

Petrojet

Petrojet

Pyramids FC

Pyramids FC

0 2
0 5

15/01
FT

Petrojet

Petrojet

Pyramids FC

Pyramids FC

0 7
0 10

07/12
FT

Petrojet

Petrojet

Pyramids FC

Pyramids FC

2 2
2 11

Egyptian Scores Cup

FT

22/12
FT

Pyramids FC

Pyramids FC

FC Masar

FC Masar

2 0
4 2

20/01
FT

El Gounah

El Gounah

Pyramids FC

Pyramids FC

0 3
7 1

18/03
FT

Petrojet

Petrojet

Pyramids FC

Pyramids FC

0 2
0 5

03/04
FT

Pyramids FC

Pyramids FC

Enppi

Enppi

4 0
3 5

11/04
Unknown

Pyramids FC

Pyramids FC

Al Ahly FC

Al Ahly FC

1 2

27/06
Unknown

Al Ahly FC

Al Ahly FC

Pyramids FC

Pyramids FC

2 1

01/05
Unknown

Al Ahly FC

Al Ahly FC

Pyramids FC

Pyramids FC

0 1

18/08
Unknown

Al Ahly FC

Al Ahly FC

Pyramids FC

Pyramids FC

0 1

16/03
Unknown

Pyramids FC

Pyramids FC

Enppi

Enppi

2 1

09/09
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

Pyramids FC

Pyramids FC

3 0

06/06
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

Pyramids FC

Pyramids FC

1 1

09/11
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

Pyramids FC

Pyramids FC

3 3

16/01
Unknown

Zamalek SC

Zamalek SC

Pyramids FC

Pyramids FC

1 1

25/09
Unknown

Smouha SC

Smouha SC

Pyramids FC

Pyramids FC

1 3

09/05
Unknown

Pyramids FC

Pyramids FC

Smouha SC

Smouha SC

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

126
17
1.02
26
11
1.01
100
7.87
1.03
46
10
1.02
300
8.3
1.03
151
151
1.01
26
11
1.01
111
8
1.04
100
8.75
1.04
300
8.4
1.02
160
6.9
1.03
26
10.5
1.05
46
13
1.01
26
11
1.01
29.63
6.31
1.16

Chủ nhà

Đội khách

0 3
0 0.23
0 2.08
0 0.32
-0.25 0.34
+0.25 2.17
0 2.1
0 0.32
0 2.05
0 0.38
-0.5 0.9
+0.5 0.75
0 2.38
0 0.3
-0.25 0.38
+0.25 2
-0.25 0.09
+0.25 4.75
0 2.42
0 0.24
0 2.12
0 0.33
-0.25 0.45
+0.25 1.77

Xỉu

Tài

U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 1.5 0.2
O 1.5 2.63
U 1.5 0.35
O 1.5 1.79
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 1.5 0.19
O 1.5 2.3
U 1.5 0.37
O 1.5 2
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.22
O 2.5 3.12
U 1.5 0.32
O 1.5 2.27
U 2.5 0.07
O 2.5 5.25
U 2.75 0.01
O 2.75 9.01
U 2.5 0.19
O 2.5 2.85
U 1.5 0.36
O 1.5 2.21

Xỉu

Tài

U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 4.5 0.8
O 4.5 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.